(Top Banner Ad)
planned interaction
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Giáo dục, Xã hội học

planned interaction

UK: /plænd ˌɪntəˈrækʃən/ • US: /plænd ˌɪntəˈrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tương tác có kế hoạch giao tiếp có kế hoạch tương tác được lên kế hoạch trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prearranged or carefully considered communication or engagement between two or more parties.

Vietnamese Meaning

Một sự giao tiếp hoặc tương tác đã được lên kế hoạch trước hoặc cân nhắc kỹ lưỡng giữa hai hoặc nhiều bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company organized a planned interaction with key stakeholders to discuss the new strategy."

    "Công ty đã tổ chức một buổi tương tác có kế hoạch với các bên liên quan chính để thảo luận về chiến lược mới."

  • "The teacher designed a planned interaction activity to encourage student participation."

    "Giáo viên đã thiết kế một hoạt động tương tác có kế hoạch để khuyến khích sự tham gia của học sinh."

  • "A planned interaction between the engineering and marketing teams improved product development."

    "Một sự tương tác có kế hoạch giữa đội ngũ kỹ thuật và marketing đã cải thiện quá trình phát triển sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plan kế hoạch
Verb plan lập kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch, sổ kế hoạch
Noun planning sự lập kế hoạch
Verb interact tương tác
Noun interaction sự tương tác
Adjective interactive có tính tương tác

Synonyms

structured communication (giao tiếp có cấu trúc)prearranged meeting (cuộc họp được sắp xếp trước)

Antonyms

spontaneous interaction (tương tác tự phát)unplanned conversation (cuộc trò chuyện không có kế hoạch)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planus
Old French
plan
English
plan (N)
English
plan (V)
English
planned (Adj)
Latin
inter-
Latin
actio
English
interact (V)
English
interaction (N)
Modern English
planned interaction

Nguồn gốc của 'Planned Interaction'

Cụm từ 'planned interaction' không có một câu chuyện nguồn gốc cổ xưa như những từ đơn lẻ. Thay vào đó, nó là sự kết hợp hiện đại của hai khái niệm quan trọng: 'planned' (có kế hoạch) và 'interaction' (tương tác). 'Planned' xuất phát từ ý tưởng tạo ra một bản vẽ hoặc sơ đồ chi tiết trước khi thực hiện điều gì đó, mang lại cho chúng ta cảm giác về sự tiên liệu và hành động có chủ đích. 'Interaction' có nghĩa là hành động xảy ra giữa người với người hoặc giữa các vật thể. Vì vậy, khi kết hợp lại, 'planned interaction' mô tả hoàn hảo bất kỳ cuộc trao đổi hay hoạt động nào được tổ chức và chuẩn bị kỹ lưỡng từ trước, thay vì diễn ra một cách ngẫu nhiên. Hãy hình dung nó như một bản thiết kế cho cách mọi người hoặc hệ thống sẽ tương tác với nhau để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật, nơi sự chuẩn bị và mục tiêu rõ ràng là quan trọng. Nó nhấn mạnh tính có chủ đích và có cấu trúc của tương tác, trái ngược với các tương tác tự phát hoặc ngẫu nhiên. Khác với 'casual conversation', 'planned interaction' mang tính chiến lược hơn.

Prepositions

for with

‘Planned interaction for’: Chỉ mục đích của tương tác đã được lên kế hoạch. Ví dụ: 'We scheduled a planned interaction for gathering feedback.' ‘Planned interaction with’: Chỉ đối tượng hoặc người tham gia tương tác. Ví dụ: 'The lesson included a planned interaction with the students'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + planned interaction
  • effective effective planned interaction
    (tương tác có kế hoạch hiệu quả)
  • structured structured planned interaction
    (tương tác có kế hoạch có cấu trúc)
  • meaningful meaningful planned interaction
    (tương tác có kế hoạch có ý nghĩa)
  • formal formal planned interaction
    (tương tác có kế hoạch chính thức)
  • informal informal planned interaction
    (tương tác có kế hoạch không chính thức)
  • brief brief planned interaction
    (tương tác có kế hoạch ngắn gọn)
Verb + planned interaction
  • facilitate facilitate planned interaction
    (tạo điều kiện cho tương tác có kế hoạch)
  • design design planned interaction
    (thiết kế tương tác có kế hoạch)
  • conduct conduct planned interaction
    (thực hiện tương tác có kế hoạch)
  • organize organize planned interaction
    (tổ chức tương tác có kế hoạch)
  • require require planned interaction
    (yêu cầu tương tác có kế hoạch)
  • encourage encourage planned interaction
    (khuyến khích tương tác có kế hoạch)

Idioms

  • facilitating planned interaction

    Thúc đẩy/tạo điều kiện cho sự tương tác có kế hoạch

    "The teacher's role is crucial in facilitating planned interaction among students."

    (Vai trò của giáo viên rất quan trọng trong việc thúc đẩy tương tác có kế hoạch giữa các học sinh.)

  • the importance of planned interaction

    Tầm quan trọng của tương tác có kế hoạch

    "The study highlights the importance of planned interaction in team-building activities."

    (Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của tương tác có kế hoạch trong các hoạt động xây dựng đội nhóm.)

  • a series of planned interactions

    Một chuỗi các tương tác có kế hoạch

    "The therapy involved a series of planned interactions to improve social skills."

    (Liệu pháp bao gồm một chuỗi các tương tác có kế hoạch để cải thiện kỹ năng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planned interaction

Danh từ
Lật mặt

Một sự giao tiếp hoặc tương tác đã được lên kế hoạch trước hoặc cân nhắc kỹ lưỡng giữa hai hoặc nhiều bên.

"The company organized a planned interaction with key stakeholders to discuss the new strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planned interaction".

Tương tác có kế hoạch trong môi trường chuyên nghiệp

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như quản lý dự án, kinh doanh và giáo dục, 'tương tác có kế hoạch' là một yếu tố then chốt. Nó bao gồm các cuộc họp, buổi hội thảo, hoạt động xây dựng đội nhóm và mạng lưới giao lưu được sắp xếp có chủ đích. Mục tiêu là đạt được hiệu quả cao, thúc đẩy sự hợp tác và trao đổi thông tin rõ ràng, khác với các tương tác ngẫu nhiên.

Vai trò trong giáo dục và phát triển xã hội

Khái niệm 'tương tác có kế hoạch' rất quan trọng trong hệ thống giáo dục và phát triển xã hội. Ví dụ, trong các trường học, giáo viên thường thiết kế các hoạt động nhóm hoặc dự án cụ thể để học sinh có thể tương tác với nhau một cách có mục đích, rèn luyện kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề. Điều này giúp học sinh phát triển các kỹ năng xã hội cần thiết và học hỏi từ bạn bè một cách có cấu trúc.