planned interaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prearranged or carefully considered communication or engagement between two or more parties.
Vietnamese Meaning
Một sự giao tiếp hoặc tương tác đã được lên kế hoạch trước hoặc cân nhắc kỹ lưỡng giữa hai hoặc nhiều bên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company organized a planned interaction with key stakeholders to discuss the new strategy."
"Công ty đã tổ chức một buổi tương tác có kế hoạch với các bên liên quan chính để thảo luận về chiến lược mới."
-
"The teacher designed a planned interaction activity to encourage student participation."
"Giáo viên đã thiết kế một hoạt động tương tác có kế hoạch để khuyến khích sự tham gia của học sinh."
-
"A planned interaction between the engineering and marketing teams improved product development."
"Một sự tương tác có kế hoạch giữa đội ngũ kỹ thuật và marketing đã cải thiện quá trình phát triển sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plan | kế hoạch |
| Verb | plan | lập kế hoạch |
| Noun | planner | người lập kế hoạch, sổ kế hoạch |
| Noun | planning | sự lập kế hoạch |
| Verb | interact | tương tác |
| Noun | interaction | sự tương tác |
| Adjective | interactive | có tính tương tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật, nơi sự chuẩn bị và mục tiêu rõ ràng là quan trọng. Nó nhấn mạnh tính có chủ đích và có cấu trúc của tương tác, trái ngược với các tương tác tự phát hoặc ngẫu nhiên. Khác với 'casual conversation', 'planned interaction' mang tính chiến lược hơn.
Prepositions
‘Planned interaction for’: Chỉ mục đích của tương tác đã được lên kế hoạch. Ví dụ: 'We scheduled a planned interaction for gathering feedback.' ‘Planned interaction with’: Chỉ đối tượng hoặc người tham gia tương tác. Ví dụ: 'The lesson included a planned interaction with the students'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective planned interaction (tương tác có kế hoạch hiệu quả)
-
structured structured planned interaction (tương tác có kế hoạch có cấu trúc)
-
meaningful meaningful planned interaction (tương tác có kế hoạch có ý nghĩa)
-
formal formal planned interaction (tương tác có kế hoạch chính thức)
-
informal informal planned interaction (tương tác có kế hoạch không chính thức)
-
brief brief planned interaction (tương tác có kế hoạch ngắn gọn)
-
facilitate facilitate planned interaction (tạo điều kiện cho tương tác có kế hoạch)
-
design design planned interaction (thiết kế tương tác có kế hoạch)
-
conduct conduct planned interaction (thực hiện tương tác có kế hoạch)
-
organize organize planned interaction (tổ chức tương tác có kế hoạch)
-
require require planned interaction (yêu cầu tương tác có kế hoạch)
-
encourage encourage planned interaction (khuyến khích tương tác có kế hoạch)
Idioms
-
facilitating planned interaction
Thúc đẩy/tạo điều kiện cho sự tương tác có kế hoạch
"The teacher's role is crucial in facilitating planned interaction among students."
(Vai trò của giáo viên rất quan trọng trong việc thúc đẩy tương tác có kế hoạch giữa các học sinh.)
-
the importance of planned interaction
Tầm quan trọng của tương tác có kế hoạch
"The study highlights the importance of planned interaction in team-building activities."
(Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của tương tác có kế hoạch trong các hoạt động xây dựng đội nhóm.)
-
a series of planned interactions
Một chuỗi các tương tác có kế hoạch
"The therapy involved a series of planned interactions to improve social skills."
(Liệu pháp bao gồm một chuỗi các tương tác có kế hoạch để cải thiện kỹ năng xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
planned interaction
Danh từMột sự giao tiếp hoặc tương tác đã được lên kế hoạch trước hoặc cân nhắc kỹ lưỡng giữa hai hoặc nhiều bên.
"The company organized a planned interaction with key stakeholders to discuss the new strategy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planned interaction".
