(Top Banner Ad)
sporadic effort
B2
Tính từ B2 Tổng quát

sporadic effort

UK: /spɒˈrædɪk/ • US: /spəˈrædɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực không thường xuyên nỗ lực rời rạc nỗ lực thiếu liên tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring at irregular intervals or only in a few places; scattered or isolated.

Vietnamese Meaning

Xảy ra không đều đặn, không thường xuyên, chỉ ở một vài nơi; rải rác hoặc biệt lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been sporadic violence in the city."

    "Đã có bạo lực xảy ra không thường xuyên trong thành phố."

  • "The company made a sporadic effort to improve customer service, but it wasn't enough."

    "Công ty đã nỗ lực không thường xuyên để cải thiện dịch vụ khách hàng, nhưng như vậy là không đủ."

  • "Sporadic efforts won't lead to significant progress."

    "Những nỗ lực không thường xuyên sẽ không dẫn đến tiến bộ đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sporadic lẻ tẻ, rải rác, không thường xuyên
Adverb sporadically một cách lẻ tẻ, không đều đặn
Noun sporadicity tính chất lẻ tẻ, không thường xuyên
Noun effort nỗ lực, cố gắng, sự gắng sức
Adjective effortless dễ dàng, không cần nỗ lực
Adverb effortlessly một cách dễ dàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sper-
Ancient Greek
σπείρειν (speirein)
Ancient Greek
σποραδικός (sporadikos)
Late Latin
sporadicus
English
sporadic

Nguồn gốc của 'Sporadic'

Từ 'sporadic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sporadikos', nghĩa là 'rải rác' hoặc 'phân tán'. Nó bắt nguồn từ động từ 'speirein' có nghĩa là 'gieo hạt'. Hãy hình dung những hạt giống được gieo không theo một hàng lối nào mà rơi vãi lung tung trên mặt đất – đó chính là ý nghĩa ban đầu của sự 'sporadic', thể hiện sự không đều đặn, không thường xuyên.

Nguồn gốc của 'Effort'

Từ 'effort' (nỗ lực) có lịch sử từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ) qua tiếng Pháp cổ 'esfort' (sức mạnh, nỗ lực). Nó mang ý nghĩa của việc 'dồn sức ra ngoài', 'cố gắng hết mình'. Khi bạn đặt 'effort' vào một việc gì đó, bạn đang dùng sức lực và ý chí của mình để hoàn thành nó.

Usage Note

Tính từ 'sporadic' nhấn mạnh sự không đều, thiếu tính liên tục. Nó khác với 'occasional' ở chỗ 'occasional' chỉ đơn giản là thỉnh thoảng xảy ra, còn 'sporadic' mang ý nghĩa bất thường và không đoán trước được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sporadic effort
  • mere mere sporadic effort
    (chỉ là những nỗ lực lẻ tẻ, ít ỏi)
  • uncoordinated uncoordinated sporadic effort
    (nỗ lực lẻ tẻ không phối hợp)
  • limited limited sporadic effort
    (nỗ lực lẻ tẻ hạn chế)
Verb + sporadic effort
  • make make sporadic effort
    (thực hiện nỗ lực lẻ tẻ)
  • show show sporadic effort
    (thể hiện nỗ lực lẻ tẻ)
  • criticize criticize sporadic effort
    (chỉ trích những nỗ lực lẻ tẻ)

Idioms

  • Sporadic effort won't yield consistent results.

    Nỗ lực lẻ tẻ sẽ không mang lại kết quả ổn định/nhất quán.

    "You can't expect to ace the exam with sporadic effort; you need daily study."

    (Bạn không thể mong đợi đạt điểm cao trong kỳ thi chỉ với nỗ lực lẻ tẻ; bạn cần học hàng ngày.)

  • Relying on sporadic effort is a common pitfall.

    Dựa vào những nỗ lực lẻ tẻ là một sai lầm phổ biến.

    "Many beginners fall into the trap of relying on sporadic effort, then wonder why they don't improve."

    (Nhiều người mới bắt đầu mắc phải cái bẫy dựa vào nỗ lực lẻ tẻ, rồi tự hỏi tại sao họ không tiến bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sporadic effort

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra không đều đặn, không thường xuyên, chỉ ở một vài nơi; rải rác hoặc biệt lập.

"There has been sporadic violence in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sporadic effort".

Giá trị của sự kiên trì trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và công việc, sự kiên trì và nỗ lực bền bỉ được đánh giá rất cao. 'Sporadic effort' (nỗ lực lẻ tẻ) thường bị coi là không hiệu quả và là dấu hiệu của sự thiếu cam kết hoặc kỷ luật, trái ngược với quan niệm về sự chăm chỉ và bền bỉ để đạt được mục tiêu.

Nỗ lực lẻ tẻ và sự trì hoãn

Nỗ lực lẻ tẻ thường là một biểu hiện của sự trì hoãn (procrastination). Thay vì duy trì một lịch trình làm việc đều đặn, người ta có thể chỉ làm việc khi cảm thấy áp lực hoặc gần đến hạn chót, dẫn đến những đợt nỗ lực ngắn ngủi, không liên tục. Điều này được xem là một thói quen tiêu cực, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng công việc.