sport of kings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sport traditionally associated with the aristocracy, most commonly referring to horse racing.
Vietnamese Meaning
Một môn thể thao theo truyền thống gắn liền với giới quý tộc, thường được dùng để chỉ môn đua ngựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Horse racing is often called the 'sport of kings'."
"Đua ngựa thường được gọi là 'môn thể thao của các vị vua'."
-
"The Belmont Stakes is one of the most prestigious events in the sport of kings."
"Giải Belmont Stakes là một trong những sự kiện uy tín nhất trong môn thể thao của các vị vua."
-
"He treated himself to a day at the races, enjoying the sport of kings."
"Anh ấy tự thưởng cho mình một ngày ở trường đua, tận hưởng môn thể thao của các vị vua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa, nhấn mạnh rằng môn thể thao này từng là thú vui tiêu khiển của tầng lớp thượng lưu, vua chúa. Nó thường được sử dụng để ám chỉ đua ngựa, nhưng đôi khi có thể được dùng để chỉ các môn thể thao khác có liên hệ tương tự với giới quý tộc, ví dụ như polo hay săn bắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
noble the noble sport of kings (môn đua ngựa cao quý)
-
exciting the exciting sport of kings (môn đua ngựa thú vị)
-
ancient the ancient sport of kings (môn đua ngựa cổ xưa)
-
enjoy enjoy the sport of kings (thưởng thức môn đua ngựa)
-
watch watch the sport of kings (xem môn đua ngựa)
-
patronize patronize the sport of kings (bảo trợ môn đua ngựa)
Idioms
-
The sport of kings
Môn đua ngựa (một cách gọi trang trọng, nhấn mạnh sự quý tộc và lịch sử)
"Horse racing is often called 'the sport of kings' due to its royal history."
(Đua ngựa thường được gọi là 'môn thể thao của các vị vua' vì lịch sử gắn liền với hoàng gia của nó.)
-
A day at the sport of kings
Một ngày tham dự sự kiện đua ngựa (thường mang ý nghĩa giải trí, xã giao và phong cách)
"They spent a delightful day at the sport of kings, enjoying the races and the atmosphere."
(Họ đã có một ngày tuyệt vời tại trường đua ngựa, thưởng thức các cuộc đua và không khí sôi động.)
-
The noble sport of kings
Môn đua ngựa cao quý (nhấn mạnh tính trang trọng, đẳng cấp của nó)
"Many wealthy families continue to invest in the noble sport of kings, keeping its traditions alive."
(Nhiều gia đình giàu có tiếp tục đầu tư vào môn đua ngựa cao quý này, duy trì các truyền thống của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sport of kings
Noun phrase (idiom)Một môn thể thao theo truyền thống gắn liền với giới quý tộc, thường được dùng để chỉ môn đua ngựa.
"Horse racing is often called the 'sport of kings'."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sport of kings, polo, requires immense skill and horsemanship. |
Môn thể thao của các vị vua, polo, đòi hỏi kỹ năng và khả năng cưỡi ngựa cực kỳ cao. |
| Phủ định | Polo is not always considered the sport of kings by everyone, due to its exclusivity. |
Polo không phải lúc nào cũng được coi là môn thể thao của các vị vua bởi mọi người, do tính độc quyền của nó. |
| Nghi vấn | Why is polo often referred to as the 'sport of kings'? |
Tại sao polo thường được gọi là 'môn thể thao của các vị vua'? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sport of kings".
