(Top Banner Ad)
sport of kings
B2
Noun phrase (idiom) B2 Lịch sử, Văn hóa, Thể thao (cụ thể là đua ngựa)

sport of kings

UK: No direct pronunciation as it's an idiom • US: No direct pronunciation as it's an idiom

Nghĩa tiếng Việt

môn thể thao quý tộc môn thể thao của giới thượng lưu thú vui của vua chúa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sport traditionally associated with the aristocracy, most commonly referring to horse racing.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao theo truyền thống gắn liền với giới quý tộc, thường được dùng để chỉ môn đua ngựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Horse racing is often called the 'sport of kings'."

    "Đua ngựa thường được gọi là 'môn thể thao của các vị vua'."

  • "The Belmont Stakes is one of the most prestigious events in the sport of kings."

    "Giải Belmont Stakes là một trong những sự kiện uy tín nhất trong môn thể thao của các vị vua."

  • "He treated himself to a day at the races, enjoying the sport of kings."

    "Anh ấy tự thưởng cho mình một ngày ở trường đua, tận hưởng môn thể thao của các vị vua."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Thể thao (cụ thể là đua ngựa)

Etymology (Nguồn gốc)

English
Sport of Kings

Nguồn gốc của 'Sport of Kings'

Cụm từ "Sport of Kings" (Môn thể thao của các vị vua) thường dùng để chỉ môn đua ngựa. Môn thể thao này có lịch sử lâu đời gắn liền với giới quý tộc và hoàng gia, đặc biệt là ở Anh. Vua James I của Anh vào đầu thế kỷ 17 được biết đến là người rất yêu thích và bảo trợ đua ngựa, góp phần làm cho cụm từ này trở nên phổ biến, nhấn mạnh sự sang trọng, quý phái và địa vị xã hội của môn thể thao này.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa, nhấn mạnh rằng môn thể thao này từng là thú vui tiêu khiển của tầng lớp thượng lưu, vua chúa. Nó thường được sử dụng để ám chỉ đua ngựa, nhưng đôi khi có thể được dùng để chỉ các môn thể thao khác có liên hệ tương tự với giới quý tộc, ví dụ như polo hay săn bắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sport of kings
  • noble the noble sport of kings
    (môn đua ngựa cao quý)
  • exciting the exciting sport of kings
    (môn đua ngựa thú vị)
  • ancient the ancient sport of kings
    (môn đua ngựa cổ xưa)
Verb + sport of kings
  • enjoy enjoy the sport of kings
    (thưởng thức môn đua ngựa)
  • watch watch the sport of kings
    (xem môn đua ngựa)
  • patronize patronize the sport of kings
    (bảo trợ môn đua ngựa)

Idioms

  • The sport of kings

    Môn đua ngựa (một cách gọi trang trọng, nhấn mạnh sự quý tộc và lịch sử)

    "Horse racing is often called 'the sport of kings' due to its royal history."

    (Đua ngựa thường được gọi là 'môn thể thao của các vị vua' vì lịch sử gắn liền với hoàng gia của nó.)

  • A day at the sport of kings

    Một ngày tham dự sự kiện đua ngựa (thường mang ý nghĩa giải trí, xã giao và phong cách)

    "They spent a delightful day at the sport of kings, enjoying the races and the atmosphere."

    (Họ đã có một ngày tuyệt vời tại trường đua ngựa, thưởng thức các cuộc đua và không khí sôi động.)

  • The noble sport of kings

    Môn đua ngựa cao quý (nhấn mạnh tính trang trọng, đẳng cấp của nó)

    "Many wealthy families continue to invest in the noble sport of kings, keeping its traditions alive."

    (Nhiều gia đình giàu có tiếp tục đầu tư vào môn đua ngựa cao quý này, duy trì các truyền thống của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sport of kings

Noun phrase (idiom)
Lật mặt

Một môn thể thao theo truyền thống gắn liền với giới quý tộc, thường được dùng để chỉ môn đua ngựa.

"Horse racing is often called the 'sport of kings'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sport of kings, polo, requires immense skill and horsemanship.
Môn thể thao của các vị vua, polo, đòi hỏi kỹ năng và khả năng cưỡi ngựa cực kỳ cao.
Phủ định
Polo is not always considered the sport of kings by everyone, due to its exclusivity.
Polo không phải lúc nào cũng được coi là môn thể thao của các vị vua bởi mọi người, do tính độc quyền của nó.
Nghi vấn
Why is polo often referred to as the 'sport of kings'?
Tại sao polo thường được gọi là 'môn thể thao của các vị vua'?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sport of kings".

Đua ngựa và Giới Quý tộc

"Sport of Kings" ám chỉ môn đua ngựa, một hoạt động giải trí và thể thao truyền thống gắn liền với giới quý tộc và hoàng gia châu Âu từ nhiều thế kỷ trước. Nó không chỉ là một cuộc thi tốc độ mà còn là biểu tượng của địa vị xã hội, sự giàu có và phong cách sống thượng lưu, với những sự kiện lớn như Royal Ascot ở Anh hay Kentucky Derby ở Mỹ thu hút những người thuộc tầng lớp ưu tú và những bộ trang phục lộng lẫy.

Nghệ thuật Cờ bạc và Thời trang

Bên cạnh yếu tố thể thao, đua ngựa còn là một trung tâm của cờ bạc hợp pháp, nơi người hâm mộ có thể đặt cược vào những con ngựa yêu thích của mình. Ngoài ra, các sự kiện đua ngựa lớn thường là nơi trình diễn thời trang xa hoa, đặc biệt là với phụ nữ đội những chiếc mũ cầu kỳ và độc đáo, tạo nên một không khí lễ hội đặc trưng và hấp dẫn.