royal sport
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sport traditionally associated with royalty or the aristocracy.
Vietnamese Meaning
Một môn thể thao theo truyền thống gắn liền với hoàng gia hoặc giới quý tộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Polo is often considered a royal sport due to its historical association with kings and emperors."
"Polo thường được coi là một môn thể thao hoàng gia vì lịch sử gắn liền với các vị vua và hoàng đế."
-
"In some countries, horse racing remains a popular royal sport."
"Ở một số quốc gia, đua ngựa vẫn là một môn thể thao hoàng gia phổ biến."
-
"Falconry, a medieval royal sport, is still practiced today in certain regions."
"Săn bắn bằng chim ưng, một môn thể thao hoàng gia thời trung cổ, vẫn được thực hành ngày nay ở một số khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | royalty | hoàng gia, dòng dõi hoàng tộc |
| Noun | royalist | người ủng hộ chế độ quân chủ |
| Adverb | royally | một cách vương giả; rất thành công, tuyệt vời |
| Noun | sportsman | vận động viên, người chơi thể thao (nam) |
| Noun | sportswoman | vận động viên, người chơi thể thao (nữ) |
| Noun | sportsmanship | tinh thần thể thao, thượng võ |
| Adjective | sporting | thuộc về thể thao; công bằng, ngay thẳng |
| Adjective | sporty | năng động, yêu thích thể thao; dáng thể thao |
| Verb | sport | chơi thể thao; khoe khoang |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'royal sport' thường được dùng để chỉ các môn thể thao mà giới thượng lưu có đặc quyền tham gia hoặc có lịch sử lâu đời liên quan đến giới quý tộc. Ví dụ: săn bắn bằng chim ưng, polo, đua ngựa, và đôi khi cả golf và du thuyền. Không phải môn thể thao nào có sự tham gia của hoàng gia cũng được gọi là 'royal sport'. Nó mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa đặc biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional royal sport (môn thể thao hoàng gia truyền thống)
-
ancient ancient royal sport (môn thể thao hoàng gia cổ xưa)
-
noble noble royal sport (môn thể thao hoàng gia quý tộc)
-
enjoy enjoy royal sport (thưởng thức môn thể thao hoàng gia)
-
engage in engage in royal sport (tham gia vào môn thể thao hoàng gia)
-
practice practice royal sport (luyện tập môn thể thao hoàng gia)
Idioms
-
The royal sport of hunting
Môn săn bắn, được coi là môn thể thao hoàng gia/quý tộc.
"In medieval times, hunting was considered the royal sport of kings and nobles."
(Vào thời trung cổ, săn bắn được coi là môn thể thao hoàng gia của các vị vua và quý tộc.)
-
A royal sport for the elite
Một môn thể thao hoàng gia dành cho giới thượng lưu/tinh hoa.
"Polo, with its expensive horses and equipment, remains a royal sport for the elite."
(Polo, với những con ngựa và thiết bị đắt tiền, vẫn là một môn thể thao hoàng gia dành cho giới thượng lưu.)
-
Indulge in royal sport
Thưởng thức/tham gia một môn thể thao hoàng gia (thường ngụ ý sự thư nhàn và đặc quyền).
"The monarch would often indulge in royal sport on his vast estates."
(Vua thường xuyên thưởng thức các môn thể thao hoàng gia trong những điền trang rộng lớn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
royal sport
Danh từ ghépMột môn thể thao theo truyền thống gắn liền với hoàng gia hoặc giới quý tộc.
"Polo is often considered a royal sport due to its historical association with kings and emperors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "royal sport".
