sports bag
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại túi được sử dụng để đựng dụng cụ và quần áo thể thao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He packed his sports bag with his soccer cleats and a water bottle."
"Anh ấy xếp giày đinh đá bóng và một chai nước vào túi thể thao của mình."
-
"She needs a new sports bag for her swimming gear."
"Cô ấy cần một chiếc túi thể thao mới để đựng đồ bơi."
-
"He threw his sports bag onto the back seat of the car."
"Anh ấy ném túi thể thao của mình lên ghế sau xe hơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ loại túi có kích thước vừa hoặc lớn, đủ để chứa quần áo, giày dép, khăn tắm và các phụ kiện cần thiết cho các hoạt động thể thao. Đôi khi còn được gọi là 'gym bag' nếu thường xuyên được sử dụng để đến phòng tập.
Prepositions
‘In’ dùng để chỉ đồ vật nằm bên trong túi (e.g., I have my gym clothes in my sports bag). ‘With’ có thể dùng để mô tả việc mang túi (e.g., She arrived with a sports bag).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large sports bag (túi thể thao lớn)
-
empty empty sports bag (túi thể thao rỗng)
-
canvas canvas sports bag (túi thể thao bằng vải bạt)
-
pack pack a sports bag (sắp xếp đồ vào túi thể thao)
-
carry carry a sports bag (mang túi thể thao)
-
grab grab one's sports bag (với lấy túi thể thao của ai đó)
-
in in a sports bag (trong túi thể thao)
-
from living from a sports bag (sống tạm bợ, chỉ với đồ đạc trong túi thể thao)
Idioms
-
Live out of a sports bag
Sống tạm bợ, thường xuyên di chuyển hoặc chưa ổn định cuộc sống, chỉ mang theo những vật dụng cần thiết trong túi thể thao.
"He's been living out of a sports bag for weeks since his apartment flooded."
(Anh ấy đã sống tạm bợ với chiếc túi thể thao nhiều tuần nay kể từ khi căn hộ của anh ấy bị ngập.)
-
Grab one's sports bag and go
Nhanh chóng lấy túi thể thao và đi ngay (thường ám chỉ sẵn sàng cho một hoạt động, chuyến đi, hoặc tình huống khẩn cấp).
"When the coach called, she just grabbed her sports bag and went to the training."
(Khi huấn luyện viên gọi, cô ấy chỉ việc lấy túi thể thao và đi đến buổi tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sports bag
nounMột loại túi được sử dụng để đựng dụng cụ và quần áo thể thao.
"He packed his sports bag with his soccer cleats and a water bottle."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the game starts, he will have been packing his sports bag for over an hour. |
Vào thời điểm trận đấu bắt đầu, anh ấy đã đóng gói túi thể thao của mình được hơn một giờ. |
| Phủ định | She won't have been needing a new sports bag, as her old one is still in good condition. |
Cô ấy sẽ không cần một chiếc túi thể thao mới, vì chiếc cũ của cô ấy vẫn còn trong tình trạng tốt. |
| Nghi vấn | Will they have been carrying the heavy sports bag all the way to the stadium? |
Liệu họ có phải mang chiếc túi thể thao nặng nề đến tận sân vận động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sports bag".
