(Top Banner Ad)
sports bag
A2
noun A2 Thể thao, Đời sống

sports bag

UK: /ˈspɔːts bæɡ/ • US: /ˈspɔːrts bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi thể thao túi đựng đồ thể thao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bag used for carrying sports equipment and clothing.

Vietnamese Meaning

Một loại túi được sử dụng để đựng dụng cụ và quần áo thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He packed his sports bag with his soccer cleats and a water bottle."

    "Anh ấy xếp giày đinh đá bóng và một chai nước vào túi thể thao của mình."

  • "She needs a new sports bag for her swimming gear."

    "Cô ấy cần một chiếc túi thể thao mới để đựng đồ bơi."

  • "He threw his sports bag onto the back seat of the car."

    "Anh ấy ném túi thể thao của mình lên ghế sau xe hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sport môn thể thao, sự giải trí
Verb sport chơi thể thao, khoe khoang
Noun bag cái túi, hành lý
Verb bag cho vào túi, săn bắt được
Adjective sporty thích thể thao, trông khỏe khoắn
Adjective baggy rộng thùng thình (quần áo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desport
Middle English
disport
English
sport
Old Norse
baggi
Old English
bagga
Middle English
bagge
English
bag
English (Compound)
sports bag

Nguồn gốc 'sports bag'

Từ 'sport' (thể thao) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desport', mang ý nghĩa giải trí hoặc tiêu khiển. Từ 'bag' (túi) lại xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'baggi'. Hai từ này đã kết hợp với nhau trong tiếng Anh hiện đại để tạo thành 'sports bag', mô tả một loại túi chuyên dụng để đựng đồ khi tham gia các hoạt động thể thao hoặc đi du lịch.

Usage Note

Thường dùng để chỉ loại túi có kích thước vừa hoặc lớn, đủ để chứa quần áo, giày dép, khăn tắm và các phụ kiện cần thiết cho các hoạt động thể thao. Đôi khi còn được gọi là 'gym bag' nếu thường xuyên được sử dụng để đến phòng tập.

Prepositions

in with

‘In’ dùng để chỉ đồ vật nằm bên trong túi (e.g., I have my gym clothes in my sports bag). ‘With’ có thể dùng để mô tả việc mang túi (e.g., She arrived with a sports bag).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sports bag
  • large large sports bag
    (túi thể thao lớn)
  • empty empty sports bag
    (túi thể thao rỗng)
  • canvas canvas sports bag
    (túi thể thao bằng vải bạt)
Verb + sports bag
  • pack pack a sports bag
    (sắp xếp đồ vào túi thể thao)
  • carry carry a sports bag
    (mang túi thể thao)
  • grab grab one's sports bag
    (với lấy túi thể thao của ai đó)
Prepositional phrase
  • in in a sports bag
    (trong túi thể thao)
  • from living from a sports bag
    (sống tạm bợ, chỉ với đồ đạc trong túi thể thao)

Idioms

  • Live out of a sports bag

    Sống tạm bợ, thường xuyên di chuyển hoặc chưa ổn định cuộc sống, chỉ mang theo những vật dụng cần thiết trong túi thể thao.

    "He's been living out of a sports bag for weeks since his apartment flooded."

    (Anh ấy đã sống tạm bợ với chiếc túi thể thao nhiều tuần nay kể từ khi căn hộ của anh ấy bị ngập.)

  • Grab one's sports bag and go

    Nhanh chóng lấy túi thể thao và đi ngay (thường ám chỉ sẵn sàng cho một hoạt động, chuyến đi, hoặc tình huống khẩn cấp).

    "When the coach called, she just grabbed her sports bag and went to the training."

    (Khi huấn luyện viên gọi, cô ấy chỉ việc lấy túi thể thao và đi đến buổi tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sports bag

noun
Lật mặt

Một loại túi được sử dụng để đựng dụng cụ và quần áo thể thao.

"He packed his sports bag with his soccer cleats and a water bottle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the game starts, he will have been packing his sports bag for over an hour.
Vào thời điểm trận đấu bắt đầu, anh ấy đã đóng gói túi thể thao của mình được hơn một giờ.
Phủ định
She won't have been needing a new sports bag, as her old one is still in good condition.
Cô ấy sẽ không cần một chiếc túi thể thao mới, vì chiếc cũ của cô ấy vẫn còn trong tình trạng tốt.
Nghi vấn
Will they have been carrying the heavy sports bag all the way to the stadium?
Liệu họ có phải mang chiếc túi thể thao nặng nề đến tận sân vận động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sports bag".

Biểu tượng của lối sống năng động

Túi thể thao không chỉ là một vật dụng mà còn là biểu tượng cho lối sống năng động, yêu thể thao và chú trọng sức khỏe. Nó gợi nhắc về việc luyện tập thường xuyên và sự chuẩn bị cho các hoạt động thể chất.

Tính tiện lợi trong di chuyển

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, túi thể thao rất phổ biến như một giải pháp tiện lợi cho những chuyến đi ngắn ngày, đi tập gym, hoặc mang đồ dùng cá nhân khi di chuyển. Nó thể hiện sự gọn gàng và hiệu quả.