gym clothes
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gym clothes'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quần áo phù hợp để mặc đến phòng tập thể dục hoặc khi tập thể dục.
Ví dụ Thực tế với 'Gym clothes'
-
"I need to wash my gym clothes after every workout."
"Tôi cần giặt quần áo tập gym của mình sau mỗi buổi tập."
-
"She packed her gym clothes and headed to the fitness center."
"Cô ấy xếp quần áo tập gym và đi đến trung tâm thể dục."
-
"Make sure you have comfortable gym clothes for your first class."
"Hãy chắc chắn bạn có quần áo tập gym thoải mái cho buổi học đầu tiên."
Từ loại & Từ liên quan của 'Gym clothes'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: gym clothes
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Gym clothes'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường đề cập đến trang phục thoải mái, thấm mồ hôi và dễ vận động. Khác với 'workout clothes' ở chỗ 'gym clothes' cụ thể hơn đến trang phục mặc ở phòng tập, còn 'workout clothes' có thể mặc ở bất cứ đâu để tập luyện.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Gym clothes'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.