(Top Banner Ad)
gym bag
A2
noun A2 Thể thao, Đời sống

gym bag

UK: /ˈdʒɪm bæɡ/ • US: /ˈdʒɪm bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi tập gym túi thể thao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bag used for carrying sports clothing and equipment to and from a gym or other sports venue.

Vietnamese Meaning

Một loại túi dùng để đựng quần áo và dụng cụ thể thao khi đến và đi từ phòng tập thể dục hoặc địa điểm thể thao khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I packed my gym bag with my workout clothes and shoes."

    "Tôi xếp quần áo tập và giày vào túi tập của mình."

  • "He threw his gym bag into the locker."

    "Anh ấy ném túi tập vào tủ khóa."

  • "She always keeps a spare gym bag in her car."

    "Cô ấy luôn để một túi tập dự phòng trong xe hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gym phòng tập thể dục, thể hình
Noun gymnasium nhà thi đấu, phòng tập thể dục lớn
Noun gymnast vận động viên thể dục dụng cụ
Noun gymnastics môn thể dục dụng cụ
Noun bag cái túi, cái cặp
Noun baggage hành lý
Adjective baggy rộng thùng thình (quần áo)
Verb bag cho vào túi, đóng gói

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γυμνάσιον (gymnasion)
Latin
gymnasium
English
gymnasium
English
gym
Old Norse
baggi
English
bag
English
gym bag

Nguồn gốc của 'Gym Bag'

Từ 'gym bag' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố. 'Gym' là dạng rút gọn của 'gymnasium', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'gymnasion', chỉ nơi tập luyện thể dục. Từ này lại xuất phát từ 'gymnazein', có nghĩa là 'tập thể dục khỏa thân' (theo truyền thống Hy Lạp cổ, vận động viên thường tập luyện không mặc đồ). Còn 'bag' (túi) có gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'baggi' hoặc tiếng German nguyên thủy '*baggaz', có nghĩa là 'túi' hay 'gói'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'gym bag' ra đời để chỉ chiếc túi chuyên dùng để mang đồ đạc khi đi tập thể dục hoặc chơi thể thao, phản ánh sự phát triển của các phòng tập và lối sống năng động từ thế kỷ 20.

Usage Note

Thường được làm từ vật liệu bền, nhẹ như nylon hoặc polyester. Kích thước có thể khác nhau, đủ để chứa quần áo tập, giày dép, khăn tắm và các vật dụng cá nhân khác. Thường có nhiều ngăn để sắp xếp đồ đạc.

Prepositions

in with

'in the gym bag' (ở trong túi tập) dùng để chỉ vị trí đồ vật nằm bên trong túi. 'with a gym bag' (với một túi tập) dùng để chỉ việc mang hoặc sở hữu túi tập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gym bag
  • heavy heavy gym bag
    (túi tập thể thao nặng)
  • empty empty gym bag
    (túi tập thể thao trống rỗng)
  • smelly smelly gym bag
    (túi tập thể thao có mùi)
  • new new gym bag
    (túi tập thể thao mới)
Verb + gym bag
  • pack pack a gym bag
    (chuẩn bị/đóng gói túi tập thể thao)
  • carry carry a gym bag
    (mang/xách túi tập thể thao)
  • grab grab one's gym bag
    (vớ lấy túi tập thể thao của ai đó)
  • leave leave one's gym bag
    (để quên/bỏ lại túi tập thể thao của ai đó)

Idioms

  • Live out of a gym bag

    Sống tạm bợ, thường xuyên di chuyển, không có nhà cửa ổn định hoặc không có nhiều tài sản (như thể tất cả tài sản gói gọn trong một chiếc túi tập thể thao)

    "After losing his job, he had to live out of a gym bag for a few weeks, staying with friends."

    (Sau khi mất việc, anh ấy phải sống tạm bợ như thể trong một chiếc túi tập thể thao vài tuần, ở nhờ nhà bạn bè.)

  • Pack your gym bag (and be ready to go)

    Chuẩn bị đồ đạc (thường là để đi tập, đi chơi thể thao, hoặc một chuyến đi ngắn) và sẵn sàng lên đường.

    "The coach told them to pack their gym bags; they had an early game tomorrow."

    (Huấn luyện viên bảo họ chuẩn bị túi đồ; sáng mai họ có trận đấu sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gym bag

noun
Lật mặt

Một loại túi dùng để đựng quần áo và dụng cụ thể thao khi đến và đi từ phòng tập thể dục hoặc địa điểm thể thao khác.

"I packed my gym bag with my workout clothes and shoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long workout, I packed my towel, water bottle, and gym bag, and I headed home.
Sau một buổi tập luyện dài, tôi đã xếp khăn tắm, chai nước và túi tập gym vào, và tôi đi về nhà.
Phủ định
Unlike my gym bag, which is always organized, my locker is a complete mess.
Không giống như túi tập gym của tôi, cái mà luôn được sắp xếp gọn gàng, tủ đồ của tôi là một mớ hỗn độn.
Nghi vấn
Well, do you think I should buy a new gym bag, or should I just repair the old one?
Chà, bạn nghĩ tôi nên mua một chiếc túi tập gym mới, hay tôi chỉ nên sửa cái cũ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always packs his gym bag before going to work.
Anh ấy luôn chuẩn bị túi tập gym trước khi đi làm.
Phủ định
She does not carry a gym bag to school.
Cô ấy không mang túi tập gym đến trường.
Nghi vấn
Do you keep your shoes in your gym bag?
Bạn có để giày trong túi tập gym của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gym bag".

Biểu tượng của lối sống năng động

Chiếc 'gym bag' không chỉ là một vật dụng đơn thuần mà còn là biểu tượng của lối sống năng động, khỏe mạnh và sự cam kết với việc tập luyện thể dục thể thao. Việc mang theo một chiếc túi tập thể thao thường ngụ ý rằng người đó quan tâm đến sức khỏe thể chất và dành thời gian cho các hoạt động rèn luyện. Nó đại diện cho một phần quan trọng của văn hóa thể dục và sức khỏe hiện đại.

Vật dụng thiết yếu và cá nhân hóa

Trong xã hội hiện đại, 'gym bag' đã trở thành vật dụng thiết yếu cho những người thường xuyên đến phòng tập, chơi thể thao. Bên trong chiếc túi này thường chứa những vật dụng cá nhân quan trọng như quần áo tập, khăn tắm, bình nước, giày thể thao, và đồ dùng vệ sinh. Nó cũng là một cách để thể hiện phong cách cá nhân thông qua lựa chọn thương hiệu, màu sắc và kiểu dáng, phản ánh sở thích và xu hướng thời trang của người dùng.