(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gym bag
A2

gym bag

noun

Nghĩa tiếng Việt

túi tập gym túi thể thao
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gym bag'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại túi dùng để đựng quần áo và dụng cụ thể thao khi đến và đi từ phòng tập thể dục hoặc địa điểm thể thao khác.

Definition (English Meaning)

A bag used for carrying sports clothing and equipment to and from a gym or other sports venue.

Ví dụ Thực tế với 'Gym bag'

  • "I packed my gym bag with my workout clothes and shoes."

    "Tôi xếp quần áo tập và giày vào túi tập của mình."

  • "He threw his gym bag into the locker."

    "Anh ấy ném túi tập vào tủ khóa."

  • "She always keeps a spare gym bag in her car."

    "Cô ấy luôn để một túi tập dự phòng trong xe hơi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gym bag'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gym bag
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

water bottle(bình nước)
towel(khăn tắm)
sneakers(giày thể thao)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao Đời sống

Ghi chú Cách dùng 'Gym bag'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được làm từ vật liệu bền, nhẹ như nylon hoặc polyester. Kích thước có thể khác nhau, đủ để chứa quần áo tập, giày dép, khăn tắm và các vật dụng cá nhân khác. Thường có nhiều ngăn để sắp xếp đồ đạc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

'in the gym bag' (ở trong túi tập) dùng để chỉ vị trí đồ vật nằm bên trong túi. 'with a gym bag' (với một túi tập) dùng để chỉ việc mang hoặc sở hữu túi tập.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gym bag'

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long workout, I packed my towel, water bottle, and gym bag, and I headed home.
Sau một buổi tập luyện dài, tôi đã xếp khăn tắm, chai nước và túi tập gym vào, và tôi đi về nhà.
Phủ định
Unlike my gym bag, which is always organized, my locker is a complete mess.
Không giống như túi tập gym của tôi, cái mà luôn được sắp xếp gọn gàng, tủ đồ của tôi là một mớ hỗn độn.
Nghi vấn
Well, do you think I should buy a new gym bag, or should I just repair the old one?
Chà, bạn nghĩ tôi nên mua một chiếc túi tập gym mới, hay tôi chỉ nên sửa cái cũ?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always packs his gym bag before going to work.
Anh ấy luôn chuẩn bị túi tập gym trước khi đi làm.
Phủ định
She does not carry a gym bag to school.
Cô ấy không mang túi tập gym đến trường.
Nghi vấn
Do you keep your shoes in your gym bag?
Bạn có để giày trong túi tập gym của bạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)