(Top Banner Ad)
duffel bag
A2
noun A2 Đồ dùng cá nhân, Du lịch

duffel bag

UK: /ˈdʌfəl bæɡ/ • US: /ˈdʌfəl bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi duffel túi trống túi vải thô
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large cylindrical bag made of cloth, typically used for carrying clothes and personal belongings.

Vietnamese Meaning

Một loại túi hình trụ lớn, thường làm bằng vải, được sử dụng để đựng quần áo và đồ dùng cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He packed all his clothes in a duffel bag for the trip."

    "Anh ấy đóng gói tất cả quần áo của mình vào một chiếc túi duffel cho chuyến đi."

  • "She threw her duffel bag onto the bus."

    "Cô ấy ném chiếc túi duffel của mình lên xe buýt."

  • "The soldier carried his belongings in a heavy duffel bag."

    "Người lính mang đồ đạc của mình trong một chiếc túi duffel nặng trịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duffel (loại vải dày, bền; hoặc áo khoác duffel làm từ loại vải này)
Noun bag túi, cặp
Noun baggage hành lý
Adjective baggy rộng thùng thình, lùng thùng (giống như một cái túi)
Verb to bag cho vào túi; săn được, bắt được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
Duffel (town in Belgium)
English
duffel (heavy woollen cloth)
Old Norse
baggi
Middle English
bagge
English
duffel bag

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'duffel' bắt nguồn từ thị trấn Duffel ở Bỉ, nơi nổi tiếng với loại vải len dày, bền chắc được sản xuất vào thế kỷ 17. Loại vải này sau đó được sử dụng để làm những chiếc túi đựng đồ chắc chắn, đặc biệt phổ biến trong giới thủy thủ và quân đội vì tính thực dụng cao. Ghép với từ 'bag' (túi), chúng ta có 'duffel bag' để chỉ loại túi hình trụ (cylindrical) này.

Usage Note

Duffel bag thường được sử dụng khi đi du lịch, tập thể thao, hoặc đi dã ngoại. Nó có kích thước lớn hơn túi xách thông thường và có thể đựng được nhiều đồ hơn. Túi thường có một hoặc hai quai xách và có thể có thêm quai đeo vai.

Prepositions

in with

"in" được sử dụng để chỉ đồ vật được chứa bên trong túi (e.g., I packed my clothes in a duffel bag). "with" có thể sử dụng để chỉ việc mang theo túi (e.g., He arrived with a duffel bag full of gear).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + duffel bag
  • heavy a heavy duffel bag
    (một chiếc túi duffel nặng)
  • military a military duffel bag
    (một chiếc túi duffel quân đội)
  • oversized an oversized duffel bag
    (một chiếc túi duffel cỡ lớn)
  • empty an empty duffel bag
    (một chiếc túi duffel trống rỗng)
  • full a full duffel bag
    (một chiếc túi duffel đầy ắp)
Verb + duffel bag
  • pack pack a duffel bag
    (đóng gói một chiếc túi duffel)
  • carry carry a duffel bag
    (mang/xách một chiếc túi duffel)
  • grab grab a duffel bag
    (với lấy/chộp lấy một chiếc túi duffel)
  • stuff stuff a duffel bag
    (nhồi nhét đồ vào túi duffel)
  • toss toss a duffel bag
    (quăng/ném một chiếc túi duffel)

Idioms

  • live out of a duffel bag

    sống nay đây mai đó, sống không định cư (thường xuyên đi lại, chỉ mang theo những vật dụng cần thiết trong túi)

    "After college, she spent a year backpacking across Europe, truly living out of a duffel bag."

    (Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy đã dành một năm du lịch bụi khắp châu Âu, thực sự sống nay đây mai đó với chiếc túi duffel.)

  • grab one's duffel bag

    nhanh chóng chuẩn bị để rời đi hoặc bắt đầu một chuyến đi

    "As soon as he got the call, he grabbed his duffel bag and headed to the airport."

    (Ngay khi nhận được cuộc gọi, anh ấy liền với lấy chiếc túi duffel và đi ra sân bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duffel bag

noun
Lật mặt

Một loại túi hình trụ lớn, thường làm bằng vải, được sử dụng để đựng quần áo và đồ dùng cá nhân.

"He packed all his clothes in a duffel bag for the trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that's quite a duffel bag you've got there!
Ồ, cái túi duffel của bạn to thật đấy!
Phủ định
Well, that's not exactly a duffel bag, is it?
Chà, đó không hẳn là một cái túi duffel, phải không?
Nghi vấn
Hey, is that a duffel bag you're carrying?
Này, đó có phải là túi duffel bạn đang mang không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you pack a duffel bag, you usually travel light.
Nếu bạn đóng gói một túi duffel, bạn thường đi du lịch nhẹ nhàng.
Phủ định
When the duffel bag is too heavy, the zipper doesn't stay closed.
Khi túi duffel quá nặng, khóa kéo không đóng lại được.
Nghi vấn
If someone uses a duffel bag, does it mean they are going to the gym?
Nếu ai đó sử dụng túi duffel, có nghĩa là họ đang đi đến phòng tập thể dục không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to pack her clothes in a duffel bag for the trip.
Cô ấy sẽ đóng quần áo vào túi duffel cho chuyến đi.
Phủ định
They are not going to bring a duffel bag on the plane; it's too big.
Họ sẽ không mang túi duffel lên máy bay; nó quá lớn.
Nghi vấn
Are you going to carry the duffel bag, or should I?
Bạn sẽ mang túi duffel hay tôi nên mang?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duffel bag".

Biểu tượng của sự linh hoạt và phiêu lưu

Túi duffel bag thường gắn liền với hình ảnh của quân nhân, thủy thủ, vận động viên hoặc những người thích du lịch, phiêu lưu. Nó tượng trưng cho sự sẵn sàng di chuyển, tính thực dụng và khả năng thích nghi, không quá câu nệ vào vật chất hay lối sống cố định.

Sự tiện lợi trong đời sống hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, duffel bag là lựa chọn phổ biến cho các chuyến đi ngắn ngày, đi tập gym, hoặc mang đồ thể thao. Nó được ưa chuộng nhờ thiết kế đơn giản, bền bỉ, dễ dàng chứa được nhiều đồ và mang vác tiện lợi, phản ánh lối sống năng động, thực tế.