(Top Banner Ad)
spot baldness
C1
noun C1 Y học

spot baldness

UK: /spɒt ˈbɔːldnəs/ • US: /spɑːt ˈbɔːldnəs/

Nghĩa tiếng Việt

rụng tóc từng mảng hói từng vùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition characterized by the loss of hair in localized areas, resulting in circular or oval-shaped bald patches on the scalp. It is a type of alopecia areata.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng đặc trưng bởi sự rụng tóc ở các khu vực cục bộ, dẫn đến các mảng hói hình tròn hoặc hình bầu dục trên da đầu. Nó là một dạng của bệnh rụng tóc từng vùng (alopecia areata).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He noticed several patches of spot baldness developing on the back of his head."

    "Anh ấy nhận thấy một vài mảng hói xuất hiện ở phía sau đầu."

  • "The doctor diagnosed her with spot baldness after examining her scalp."

    "Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị rụng tóc từng vùng sau khi khám da đầu."

  • "Spot baldness can be a distressing condition, but treatments are available."

    "Rụng tóc từng vùng có thể là một tình trạng gây khó chịu, nhưng hiện nay đã có các phương pháp điều trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spot đốm, vết, mảng
Verb spot nhận ra, phát hiện
Adjective spotless không tì vết, sạch sẽ
Adjective bald hói
Noun baldness tình trạng hói đầu
Adverb baldly một cách trần trụi, thẳng thắn (ám chỉ sự thiếu chi tiết)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spot
Middle English
spot
Modern English
spot
Old English
beald
Middle English
balled
Modern English
bald
Modern English
baldness

Nguồn gốc của 'spot baldness'

Cụm từ 'spot baldness' là một thuật ngữ mô tả, kết hợp hai từ riêng biệt. 'Spot' (đốm, mảng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spot'. 'Baldness' (tình trạng hói đầu) bắt nguồn từ tính từ 'bald' (hói), mà bản thân từ này lại phát triển từ tiếng Anh cổ 'beald' (nghĩa là 'dũng cảm') và sau đó là 'balled' trong tiếng Anh Trung cổ (ám chỉ có một vệt trắng trên đầu, dần dần chuyển sang nghĩa không có tóc). Khi kết hợp, 'spot baldness' mô tả chính xác tình trạng rụng tóc theo từng mảng tròn, một đặc điểm của bệnh rụng tóc thể mảng (alopecia areata).

Usage Note

Spot baldness thường được dùng để mô tả sự xuất hiện của các mảng hói nhỏ, tách biệt trên da đầu. Thuật ngữ này tập trung vào hình thái của tình trạng bệnh lý, nhấn mạnh tính cục bộ và hình dạng của các mảng hói. Alopecia areata là thuật ngữ y khoa chính thức hơn và bao gồm nhiều mức độ và hình thức rụng tóc, trong khi 'spot baldness' mang tính mô tả và ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spot baldness
  • severe severe spot baldness
    (rụng tóc từng mảng nghiêm trọng)
  • mild mild spot baldness
    (rụng tóc từng mảng nhẹ)
  • sudden sudden spot baldness
    (rụng tóc từng mảng đột ngột)
  • temporary temporary spot baldness
    (rụng tóc từng mảng tạm thời)
Verb + spot baldness
  • develop develop spot baldness
    (phát triển/bị chứng rụng tóc từng mảng)
  • suffer from suffer from spot baldness
    (mắc chứng rụng tóc từng mảng)
  • treat treat spot baldness
    (điều trị rụng tóc từng mảng)

Idioms

  • experiencing spot baldness

    đang bị rụng tóc từng mảng (diễn tả tình trạng đang mắc phải)

    "Many people experiencing spot baldness seek medical advice."

    (Nhiều người đang bị rụng tóc từng mảng tìm kiếm lời khuyên y tế.)

  • the onset of spot baldness

    sự khởi phát/bắt đầu của chứng rụng tóc từng mảng

    "The onset of spot baldness can be sudden and alarming."

    (Sự khởi phát của chứng rụng tóc từng mảng có thể đột ngột và đáng báo động.)

  • management of spot baldness

    việc quản lý/điều trị chứng rụng tóc từng mảng

    "Effective management of spot baldness often involves various treatments."

    (Việc quản lý hiệu quả chứng rụng tóc từng mảng thường bao gồm nhiều phương pháp điều trị khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spot baldness

noun
Lật mặt

Một tình trạng đặc trưng bởi sự rụng tóc ở các khu vực cục bộ, dẫn đến các mảng hói hình tròn hoặc hình bầu dục trên da đầu. Nó là một dạng của bệnh rụng tóc từng vùng (alopecia areata).

"He noticed several patches of spot baldness developing on the back of his head."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stress can cause spot baldness.
Căng thẳng có thể gây ra chứng hói đầu từng vùng.
Phủ định
He doesn't want to talk about his spot baldness.
Anh ấy không muốn nói về chứng hói đầu từng vùng của mình.
Nghi vấn
Does she know that early treatment can help with spot baldness?
Cô ấy có biết rằng điều trị sớm có thể giúp ích cho chứng hói đầu từng vùng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you experience sudden hair loss, you will want to consult a doctor about spot baldness.
Nếu bạn bị rụng tóc đột ngột, bạn sẽ muốn tham khảo ý kiến bác sĩ về chứng hói đầu từng mảng.
Phủ định
If you don't take care of your scalp, you may experience spot baldness later in life.
Nếu bạn không chăm sóc da đầu của mình, bạn có thể bị hói đầu từng mảng sau này.
Nghi vấn
Will a dermatologist recommend treatment if I have spot baldness?
Bác sĩ da liễu có đề nghị điều trị nếu tôi bị hói đầu từng mảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spot baldness".

Tác động tâm lý

Rụng tóc từng mảng (spot baldness) là một tình trạng tự miễn dịch gây rụng tóc không thể đoán trước, thường ở dạng các mảng tròn. Mặc dù không gây đau đớn về thể chất, nhưng nó có thể ảnh hưởng đáng kể đến lòng tự trọng và sức khỏe tinh thần của người mắc phải, do tóc thường được coi là một phần quan trọng của hình ảnh cá nhân và vẻ đẹp trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây.

Nhận thức và sự kỳ thị

Trong nhiều xã hội, mái tóc dày thường được gắn liền với tuổi trẻ, sức khỏe và sự hấp dẫn. Do đó, việc rụng tóc bất ngờ, đặc biệt là rụng tóc từng mảng, đôi khi có thể dẫn đến cảm giác bị kỳ thị hoặc tự ti. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều phong trào và tổ chức nâng cao nhận thức về các tình trạng rụng tóc như spot baldness, nhằm giảm bớt sự kỳ thị và thúc đẩy sự chấp nhận đa dạng về ngoại hình.