spot baldness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition characterized by the loss of hair in localized areas, resulting in circular or oval-shaped bald patches on the scalp. It is a type of alopecia areata.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng đặc trưng bởi sự rụng tóc ở các khu vực cục bộ, dẫn đến các mảng hói hình tròn hoặc hình bầu dục trên da đầu. Nó là một dạng của bệnh rụng tóc từng vùng (alopecia areata).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He noticed several patches of spot baldness developing on the back of his head."
"Anh ấy nhận thấy một vài mảng hói xuất hiện ở phía sau đầu."
-
"The doctor diagnosed her with spot baldness after examining her scalp."
"Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị rụng tóc từng vùng sau khi khám da đầu."
-
"Spot baldness can be a distressing condition, but treatments are available."
"Rụng tóc từng vùng có thể là một tình trạng gây khó chịu, nhưng hiện nay đã có các phương pháp điều trị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Spot baldness thường được dùng để mô tả sự xuất hiện của các mảng hói nhỏ, tách biệt trên da đầu. Thuật ngữ này tập trung vào hình thái của tình trạng bệnh lý, nhấn mạnh tính cục bộ và hình dạng của các mảng hói. Alopecia areata là thuật ngữ y khoa chính thức hơn và bao gồm nhiều mức độ và hình thức rụng tóc, trong khi 'spot baldness' mang tính mô tả và ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe spot baldness (rụng tóc từng mảng nghiêm trọng)
-
mild mild spot baldness (rụng tóc từng mảng nhẹ)
-
sudden sudden spot baldness (rụng tóc từng mảng đột ngột)
-
temporary temporary spot baldness (rụng tóc từng mảng tạm thời)
-
develop develop spot baldness (phát triển/bị chứng rụng tóc từng mảng)
-
suffer from suffer from spot baldness (mắc chứng rụng tóc từng mảng)
-
treat treat spot baldness (điều trị rụng tóc từng mảng)
Idioms
-
experiencing spot baldness
đang bị rụng tóc từng mảng (diễn tả tình trạng đang mắc phải)
"Many people experiencing spot baldness seek medical advice."
(Nhiều người đang bị rụng tóc từng mảng tìm kiếm lời khuyên y tế.)
-
the onset of spot baldness
sự khởi phát/bắt đầu của chứng rụng tóc từng mảng
"The onset of spot baldness can be sudden and alarming."
(Sự khởi phát của chứng rụng tóc từng mảng có thể đột ngột và đáng báo động.)
-
management of spot baldness
việc quản lý/điều trị chứng rụng tóc từng mảng
"Effective management of spot baldness often involves various treatments."
(Việc quản lý hiệu quả chứng rụng tóc từng mảng thường bao gồm nhiều phương pháp điều trị khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spot baldness
nounMột tình trạng đặc trưng bởi sự rụng tóc ở các khu vực cục bộ, dẫn đến các mảng hói hình tròn hoặc hình bầu dục trên da đầu. Nó là một dạng của bệnh rụng tóc từng vùng (alopecia areata).
"He noticed several patches of spot baldness developing on the back of his head."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Stress can cause spot baldness. |
Căng thẳng có thể gây ra chứng hói đầu từng vùng. |
| Phủ định | He doesn't want to talk about his spot baldness. |
Anh ấy không muốn nói về chứng hói đầu từng vùng của mình. |
| Nghi vấn | Does she know that early treatment can help with spot baldness? |
Cô ấy có biết rằng điều trị sớm có thể giúp ích cho chứng hói đầu từng vùng không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you experience sudden hair loss, you will want to consult a doctor about spot baldness. |
Nếu bạn bị rụng tóc đột ngột, bạn sẽ muốn tham khảo ý kiến bác sĩ về chứng hói đầu từng mảng. |
| Phủ định | If you don't take care of your scalp, you may experience spot baldness later in life. |
Nếu bạn không chăm sóc da đầu của mình, bạn có thể bị hói đầu từng mảng sau này. |
| Nghi vấn | Will a dermatologist recommend treatment if I have spot baldness? |
Bác sĩ da liễu có đề nghị điều trị nếu tôi bị hói đầu từng mảng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spot baldness".
