spot treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A skincare product or technique specifically designed to target and treat individual blemishes or acne spots.
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm hoặc kỹ thuật chăm sóc da được thiết kế đặc biệt để nhắm mục tiêu và điều trị các vết thâm hoặc mụn trứng cá riêng lẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I use a spot treatment on any pimples that pop up overnight."
"Tôi sử dụng phương pháp điều trị tại chỗ cho bất kỳ nốt mụn nào xuất hiện qua đêm."
-
"She applied a spot treatment to the inflamed area."
"Cô ấy bôi một loại thuốc điều trị tại chỗ lên vùng bị viêm."
-
"For best results, use the spot treatment at night."
"Để có kết quả tốt nhất, hãy sử dụng phương pháp điều trị tại chỗ vào ban đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Spot treatment thường được sử dụng khi bạn chỉ có một vài nốt mụn nhỏ cần điều trị thay vì toàn bộ khuôn mặt. Các sản phẩm này thường chứa các thành phần hoạt tính mạnh như benzoyl peroxide, axit salicylic hoặc lưu huỳnh. Điểm khác biệt với các phương pháp điều trị toàn mặt là nồng độ hoạt chất cao hơn và chỉ được bôi trực tiếp lên nốt mụn.
Prepositions
‘Spot treatment for acne’: Điều trị tại chỗ cho mụn trứng cá (chỉ mục đích sử dụng). ‘Spot treatment on a pimple’: Điều trị tại chỗ trên một nốt mụn (chỉ vị trí tác động).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective spot treatment (phương pháp điều trị mụn/vết bẩn hiệu quả)
-
acne acne spot treatment (sản phẩm/phương pháp điều trị mụn trứng cá tại chỗ)
-
blemish blemish spot treatment (sản phẩm/phương pháp điều trị vết thâm/khuyết điểm tại chỗ)
-
targeted targeted spot treatment (phương pháp điều trị tại chỗ có mục tiêu)
-
apply apply spot treatment (thoa sản phẩm điều trị tại chỗ)
-
use use spot treatment (sử dụng sản phẩm điều trị tại chỗ)
-
need need spot treatment (cần điều trị tại chỗ)
-
skincare skincare spot treatment (sản phẩm/phương pháp điều trị tại chỗ trong chăm sóc da)
-
fabric fabric spot treatment (xử lý vết bẩn cục bộ trên vải)
Idioms
-
perform spot treatment on (something)
thực hiện điều trị/xử lý tại chỗ trên (cái gì đó)
"The mechanic will perform spot treatment on the rusted areas of the car before painting."
(Thợ máy sẽ xử lý cục bộ các vùng bị rỉ sét trên ô tô trước khi sơn.)
-
require spot treatment
đòi hỏi/cần điều trị/xử lý tại chỗ
"This small stain will only require spot treatment, not a full wash of the carpet."
(Vết bẩn nhỏ này chỉ cần xử lý tại chỗ chứ không cần giặt toàn bộ thảm.)
-
spot treatment for acne/blemishes
sản phẩm/phương pháp điều trị tại chỗ cho mụn/vết thâm
"She always keeps a reliable spot treatment for her occasional breakouts."
(Cô ấy luôn giữ một sản phẩm điều trị tại chỗ đáng tin cậy cho những đợt nổi mụn không thường xuyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spot treatment
nounMột sản phẩm hoặc kỹ thuật chăm sóc da được thiết kế đặc biệt để nhắm mục tiêu và điều trị các vết thâm hoặc mụn trứng cá riêng lẻ.
"I use a spot treatment on any pimples that pop up overnight."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding spot treatment can lead to more widespread acne. |
Tránh điều trị mụn cục bộ có thể dẫn đến mụn lan rộng hơn. |
| Phủ định | She doesn't mind using spot treatment on her blemishes. |
Cô ấy không ngại sử dụng phương pháp điều trị tại chỗ cho các vết thâm của mình. |
| Nghi vấn | Is considering spot treatment a good first step for minor acne? |
Có nên xem xét điều trị tại chỗ là bước đầu tiên tốt cho mụn trứng cá nhẹ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spot treatment".
