(Top Banner Ad)
sprawling developments
Quy hoạch đô thị, Xã hội học, Địa lý

sprawling developments

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sprawl lan rộng, bành trướng (một cách không gọn gàng hoặc không kiểm soát)
Noun sprawl sự lan rộng; khu vực đô thị lan rộng không kiểm soát
Adjective sprawling lan rộng, bành trướng (thường chỉ sự phát triển đô thị không có quy hoạch chặt chẽ)
Verb develop phát triển, cải thiện, xây dựng
Noun development sự phát triển; khu phát triển, dự án phát triển
Noun developer nhà phát triển (bất động sản, phần mềm...)
Adjective developed đã phát triển (nói về một quốc gia, khu vực)
Adjective developing đang phát triển (nói về một quốc gia, khu vực)
Adjective undeveloped chưa phát triển, hoang sơ

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Xã hội học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spreawlian
English
sprawl
Late Latin
disvolupare
Old French
developer
English
develop

Nguồn gốc của 'sprawl'

Từ 'sprawl' xuất hiện vào giữa thế kỷ 16, có thể bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'spreawlian', nghĩa là 'duỗi ra, trải rộng một cách không đều'. Nó gợi hình ảnh một cái gì đó lan rộng ra mà không có trật tự rõ ràng hay quy hoạch cụ thể.

Nguồn gốc của 'develop'

Từ 'develop' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'developer', ban đầu mang ý nghĩa 'mở ra, bung ra' khỏi một thứ được cuộn lại hoặc che giấu. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng thành 'phát triển, tiến bộ' hoặc 'hình thành', giống như việc một kế hoạch hay ý tưởng dần được mở ra và thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sprawling developments
  • uncontrolled uncontrolled sprawling developments
    (các khu phát triển bành trướng không kiểm soát)
  • extensive extensive sprawling developments
    (các khu phát triển bành trướng rộng lớn)
  • rapid rapid sprawling developments
    (sự phát triển bành trướng nhanh chóng)
  • suburban suburban sprawling developments
    (các khu phát triển bành trướng vùng ngoại ô)
Verb + sprawling developments
  • curb curb sprawling developments
    (kiềm chế sự phát triển bành trướng)
  • combat combat sprawling developments
    (chống lại sự phát triển bành trướng)
  • criticize criticize sprawling developments
    (chỉ trích các khu phát triển bành trướng)
Noun + of sprawling developments
  • impact the impact of sprawling developments
    (tác động của các khu phát triển bành trướng)
  • problem the problem of sprawling developments
    (vấn đề các khu phát triển bành trướng)

Idioms

  • the consequences of sprawling developments

    những hậu quả của các khu phát triển bành trướng (ví dụ: về môi trường, giao thông, xã hội)

    "Many cities are struggling with the long-term consequences of sprawling developments."

    (Nhiều thành phố đang vật lộn với những hậu quả lâu dài của các khu phát triển bành trướng.)

  • addressing sprawling developments

    giải quyết vấn đề các khu phát triển bành trướng (thông qua quy hoạch, chính sách đô thị)

    "Urban planners are focused on addressing sprawling developments to create more sustainable cities."

    (Các nhà quy hoạch đô thị đang tập trung vào việc giải quyết các khu phát triển bành trướng để tạo ra những thành phố bền vững hơn.)

  • a fight against sprawling developments

    một cuộc chiến chống lại các khu phát triển bành trướng (thường do cộng đồng hoặc nhà hoạt động môi trường khởi xướng)

    "Local environmental groups are leading a fight against sprawling developments in the green belt."

    (Các nhóm môi trường địa phương đang dẫn đầu cuộc chiến chống lại các khu phát triển bành trướng ở vành đai xanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sprawling developments

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprawling developments".

Sự bành trướng đô thị và Giấc mơ Mỹ

Ở Mỹ và một số nước phương Tây, 'sprawling developments' thường gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ' – mong muốn sở hữu một căn nhà riêng biệt với sân vườn rộng ở vùng ngoại ô yên bình. Điều này đã dẫn đến việc hình thành các khu dân cư rộng lớn, phụ thuộc nhiều vào ô tô và hệ thống đường xá, gây áp lực lên cơ sở hạ tầng và môi trường.

Tác động môi trường của sự bành trướng đô thị

Sự phát triển bành trướng thường tiêu tốn nhiều đất nông nghiệp và các không gian tự nhiên, phá hủy môi trường sống của động vật hoang dã. Nó cũng làm tăng lượng khí thải carbon do người dân phải di chuyển quãng đường xa hơn bằng ô tô, góp phần vào biến đổi khí hậu và ô nhiễm không khí.