spray head
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đầu phun, bộ phận của một thiết bị hoặc bình chứa mà từ đó chất lỏng hoặc khí được phun ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spray head of the bottle was clogged."
"Đầu phun của chai bị tắc nghẽn."
-
"You need to replace the spray head on the kitchen sink."
"Bạn cần thay thế đầu phun trên bồn rửa nhà bếp."
-
"This cleaner has an adjustable spray head."
"Chất tẩy rửa này có đầu phun có thể điều chỉnh được."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ bộ phận điều khiển hướng và phân tán dòng chất lỏng hoặc khí. Cần phân biệt với 'nozzle' (vòi phun), thường dùng để chỉ phần hẹp hơn, tập trung dòng chảy hơn.
Prepositions
'Spray head of': Đầu phun của (cái gì đó). 'Spray head on': Đầu phun trên (cái gì đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clogged clogged spray head (đầu phun bị tắc nghẽn)
-
broken broken spray head (đầu phun bị hỏng)
-
adjustable adjustable spray head (đầu phun có thể điều chỉnh)
-
shower shower spray head (đầu vòi sen)
-
garden garden spray head (đầu phun tưới vườn)
-
replace replace a spray head (thay thế đầu phun)
-
clean clean a spray head (làm sạch đầu phun)
-
adjust adjust the spray head (điều chỉnh đầu phun)
-
install install a spray head (lắp đặt đầu phun)
-
remove remove the spray head (tháo đầu phun)
Idioms
-
a malfunctioning spray head
một đầu phun bị trục trặc/hỏng hóc
"I need to fix a malfunctioning spray head on my kitchen faucet."
(Tôi cần sửa đầu phun bị trục trặc trên vòi nước nhà bếp của mình.)
-
to get a new spray head
mua/lấy một đầu phun mới
"The old one is leaking, so I'll have to get a new spray head."
(Cái cũ bị rò rỉ, nên tôi sẽ phải mua một đầu phun mới.)
-
to have a wide spray head
có một đầu phun với diện tích phun rộng
"This watering can has a wide spray head, perfect for delicate seedlings."
(Bình tưới này có đầu phun rộng, hoàn hảo cho những cây con yếu ớt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spray head
nounĐầu phun, bộ phận của một thiết bị hoặc bình chứa mà từ đó chất lỏng hoặc khí được phun ra.
"The spray head of the bottle was clogged."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener replaced a spray head on the sprinkler system. |
Người làm vườn đã thay một đầu phun trên hệ thống phun nước. |
| Phủ định | There isn't a spray head available for this type of nozzle. |
Không có đầu phun nào phù hợp với loại vòi này. |
| Nghi vấn | Does this spray head fit the standard garden hose? |
Đầu phun này có vừa với vòi vườn tiêu chuẩn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer has designed a new spray head for the agricultural sector. |
Kỹ sư đã thiết kế một đầu phun mới cho ngành nông nghiệp. |
| Phủ định | The company hasn't yet improved the spray head technology in their products. |
Công ty vẫn chưa cải thiện công nghệ đầu phun trong các sản phẩm của họ. |
| Nghi vấn | Has the manufacturer tested the spray head's durability under extreme conditions? |
Nhà sản xuất đã kiểm tra độ bền của đầu phun trong điều kiện khắc nghiệt chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spray head".
