(Top Banner Ad)
spray head
B1
noun B1 Công nghiệp, Thiết bị gia dụng

spray head

UK: /spreɪ hɛd/ • US: /spreɪ hɛd/

Nghĩa tiếng Việt

đầu phun vòi phun đầu xịt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of a device or container from which liquid or gas is sprayed.

Vietnamese Meaning

Đầu phun, bộ phận của một thiết bị hoặc bình chứa mà từ đó chất lỏng hoặc khí được phun ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spray head of the bottle was clogged."

    "Đầu phun của chai bị tắc nghẽn."

  • "You need to replace the spray head on the kitchen sink."

    "Bạn cần thay thế đầu phun trên bồn rửa nhà bếp."

  • "This cleaner has an adjustable spray head."

    "Chất tẩy rửa này có đầu phun có thể điều chỉnh được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spray phun, xịt (chất lỏng)
Noun spray sự phun xịt, tia phun, bình xịt
Noun sprayer dụng cụ phun, bình phun
Noun spraying sự phun xịt, công việc phun
Noun head đầu (bộ phận trên cùng của vật thể), cái đầu
Verb head đi về phía, đứng đầu

Synonyms

sprayer nozzle (vòi phun)atomizer (đầu phun sương)

Related Words

spray bottle (bình xịt)hose nozzle (vòi phun nước)trigger (cò súng (trong ngữ cảnh này, là cò bấm của bình xịt))

Subject Area

Công nghiệp, Thiết bị gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sprægan (to scatter, sprinkle)
Proto-Germanic
*sprāwjaną (to spray)
Old English
hēafod (upper part of the body)
Proto-Germanic
*haubudą
Modern English Compound
spray head (c. 19th-20th century)

Nguồn Gốc Của 'Spray Head'

'Spray head' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. Từ 'spray' (phun, xịt) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sprægan', có nghĩa là rải rắc hay phun. Từ 'head' (đầu) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hēafod', chỉ phần trên cùng của cơ thể hoặc của một vật thể. Khi kết hợp lại, 'spray head' miêu tả một cách trực quan một bộ phận 'đầu' của thiết bị được dùng để 'phun' hoặc 'xịt' chất lỏng, thường thấy trong các vật dụng hàng ngày như vòi sen, vòi phun nước tưới cây, hay bình xịt.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ bộ phận điều khiển hướng và phân tán dòng chất lỏng hoặc khí. Cần phân biệt với 'nozzle' (vòi phun), thường dùng để chỉ phần hẹp hơn, tập trung dòng chảy hơn.

Prepositions

of on

'Spray head of': Đầu phun của (cái gì đó). 'Spray head on': Đầu phun trên (cái gì đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spray head
  • clogged clogged spray head
    (đầu phun bị tắc nghẽn)
  • broken broken spray head
    (đầu phun bị hỏng)
  • adjustable adjustable spray head
    (đầu phun có thể điều chỉnh)
  • shower shower spray head
    (đầu vòi sen)
  • garden garden spray head
    (đầu phun tưới vườn)
Verb + spray head
  • replace replace a spray head
    (thay thế đầu phun)
  • clean clean a spray head
    (làm sạch đầu phun)
  • adjust adjust the spray head
    (điều chỉnh đầu phun)
  • install install a spray head
    (lắp đặt đầu phun)
  • remove remove the spray head
    (tháo đầu phun)

Idioms

  • a malfunctioning spray head

    một đầu phun bị trục trặc/hỏng hóc

    "I need to fix a malfunctioning spray head on my kitchen faucet."

    (Tôi cần sửa đầu phun bị trục trặc trên vòi nước nhà bếp của mình.)

  • to get a new spray head

    mua/lấy một đầu phun mới

    "The old one is leaking, so I'll have to get a new spray head."

    (Cái cũ bị rò rỉ, nên tôi sẽ phải mua một đầu phun mới.)

  • to have a wide spray head

    có một đầu phun với diện tích phun rộng

    "This watering can has a wide spray head, perfect for delicate seedlings."

    (Bình tưới này có đầu phun rộng, hoàn hảo cho những cây con yếu ớt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spray head

noun
Lật mặt

Đầu phun, bộ phận của một thiết bị hoặc bình chứa mà từ đó chất lỏng hoặc khí được phun ra.

"The spray head of the bottle was clogged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener replaced a spray head on the sprinkler system.
Người làm vườn đã thay một đầu phun trên hệ thống phun nước.
Phủ định
There isn't a spray head available for this type of nozzle.
Không có đầu phun nào phù hợp với loại vòi này.
Nghi vấn
Does this spray head fit the standard garden hose?
Đầu phun này có vừa với vòi vườn tiêu chuẩn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer has designed a new spray head for the agricultural sector.
Kỹ sư đã thiết kế một đầu phun mới cho ngành nông nghiệp.
Phủ định
The company hasn't yet improved the spray head technology in their products.
Công ty vẫn chưa cải thiện công nghệ đầu phun trong các sản phẩm của họ.
Nghi vấn
Has the manufacturer tested the spray head's durability under extreme conditions?
Nhà sản xuất đã kiểm tra độ bền của đầu phun trong điều kiện khắc nghiệt chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spray head".

Tiết Kiệm Nước Với Đầu Vòi Sen Hiệu Quả

Ở nhiều quốc gia phát triển, đặc biệt là những nơi có mối quan ngại về tài nguyên nước, việc sử dụng các 'spray head' hay 'shower head' (đầu vòi sen) tiết kiệm nước đã trở thành một tiêu chuẩn phổ biến. Các công nghệ mới giúp giảm lượng nước tiêu thụ đáng kể mà vẫn đảm bảo áp lực và trải nghiệm sử dụng, góp phần vào nỗ lực bảo vệ môi trường và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên nước.

Vai Trò Quan Trọng Trong Nông Nghiệp và Làm Vườn

'Spray head' đóng vai trò không thể thiếu trong lĩnh vực nông nghiệp và làm vườn. Từ các hệ thống tưới tiêu tự động thông minh cho những cánh đồng lớn đến các vòi phun cầm tay trong vườn nhà, chúng giúp phân phối nước, phân bón hoặc thuốc trừ sâu một cách đồng đều và hiệu quả. Điều này không chỉ tối ưu hóa sự phát triển của cây trồng mà còn tiết kiệm công sức và chi phí cho người nông dân và những người làm vườn.