(Top Banner Ad)
spray irrigation
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

spray irrigation

UK: /spreɪ ˌɪrɪˈɡeɪʃən/ • US: /spreɪ ˌɪrɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tưới phun tưới phun mưa tưới phun sương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of irrigation in which water is sprayed, sprinkled, or misted through the air onto growing plants.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tưới tiêu trong đó nước được phun, rải hoặc phun sương trong không khí lên cây trồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer uses spray irrigation to water his vegetables."

    "Người nông dân sử dụng phương pháp tưới phun mưa để tưới rau của mình."

  • "Spray irrigation is an efficient way to water crops in dry climates."

    "Tưới phun mưa là một cách hiệu quả để tưới cây trồng ở những vùng khí hậu khô hạn."

  • "The new spray irrigation system has significantly reduced water consumption."

    "Hệ thống tưới phun mưa mới đã giảm đáng kể lượng nước tiêu thụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spray phun, xịt
Noun spray bình xịt, tia phun, bụi nước
Noun sprayer máy phun, người phun
Verb irrigate tưới (đất), làm thủy lợi
Noun irrigation sự tưới, hệ thống thủy lợi
Adjective irrigated được tưới tiêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irrigare
Old French
irrigation
Old English
spræg-
Middle English
spray
Modern English
spray irrigation

Nguồn gốc của 'Spray'

Từ 'spray' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spræg-', nghĩa là 'rải rác, phun ra'. Nó liên quan đến hình ảnh những giọt nước nhỏ li ti được bắn ra hoặc phun sương. Đây là phần mô tả hành động phun nước trong hệ thống tưới.

Nguồn gốc của 'Irrigation'

Từ 'irrigation' xuất phát từ tiếng Latin 'irrigare', có nghĩa là 'dẫn nước đến, làm ẩm'. Nó mô tả quá trình cung cấp nước nhân tạo cho đất trồng để cây phát triển. Khi kết hợp với 'spray', nó tạo nên một phương pháp tưới tiêu hiện đại.

Usage Note

Spray irrigation là một phương pháp tưới tiêu hiện đại, hiệu quả, giúp tiết kiệm nước so với các phương pháp tưới tiêu truyền thống như tưới tràn (flood irrigation) hay tưới rãnh (furrow irrigation). Nó phù hợp với nhiều loại cây trồng và địa hình khác nhau, nhưng đòi hỏi đầu tư ban đầu về thiết bị và chi phí vận hành (điện, bảo trì). Spray irrigation có thể được chia thành nhiều loại nhỏ hơn như tưới phun mưa (sprinkler irrigation), tưới nhỏ giọt (drip irrigation - mặc dù về mặt kỹ thuật thì tưới nhỏ giọt không phun nước vào không khí, nhưng đôi khi vẫn được xem là một dạng của spray irrigation) và tưới sương (mist irrigation).

Prepositions

for in

* **for:** Sử dụng 'spray irrigation for' khi chỉ mục đích sử dụng của hệ thống tưới, ví dụ: 'spray irrigation for crops'.
* **in:** Sử dụng 'spray irrigation in' khi chỉ địa điểm hoặc môi trường áp dụng phương pháp tưới tiêu, ví dụ: 'spray irrigation in the desert'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spray irrigation
  • efficient efficient spray irrigation
    (hệ thống tưới phun hiệu quả)
  • modern modern spray irrigation
    (hệ thống tưới phun hiện đại)
  • overhead overhead spray irrigation
    (tưới phun từ trên cao)
Verb + spray irrigation
  • install install spray irrigation
    (lắp đặt hệ thống tưới phun)
  • use use spray irrigation
    (sử dụng phương pháp tưới phun)
  • implement implement spray irrigation
    (thực hiện tưới phun)
Spray irrigation + Noun
  • system spray irrigation system
    (hệ thống tưới phun)
  • method spray irrigation method
    (phương pháp tưới phun)
  • technology spray irrigation technology
    (công nghệ tưới phun)

Idioms

  • install a spray irrigation system

    lắp đặt một hệ thống tưới phun

    "Farmers are advised to install a spray irrigation system for better crop yield."

    (Nông dân được khuyên nên lắp đặt một hệ thống tưới phun để có năng suất cây trồng tốt hơn.)

  • adopt spray irrigation methods

    áp dụng các phương pháp tưới phun

    "Many vineyards have started to adopt spray irrigation methods to save water."

    (Nhiều vườn nho đã bắt đầu áp dụng các phương pháp tưới phun để tiết kiệm nước.)

  • optimize spray irrigation scheduling

    tối ưu hóa lịch trình tưới phun

    "To prevent water waste, it's crucial to optimize spray irrigation scheduling based on weather data."

    (Để ngăn chặn lãng phí nước, việc tối ưu hóa lịch trình tưới phun dựa trên dữ liệu thời tiết là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spray irrigation

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp tưới tiêu trong đó nước được phun, rải hoặc phun sương trong không khí lên cây trồng.

"The farmer uses spray irrigation to water his vegetables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer has been using spray irrigation to water his crops.
Người nông dân đã và đang sử dụng hệ thống tưới phun để tưới tiêu cho mùa màng của mình.
Phủ định
The farmer hasn't been using spray irrigation because of the water shortage.
Người nông dân đã không sử dụng hệ thống tưới phun vì tình trạng thiếu nước.
Nghi vấn
Has the city been implementing spray irrigation in the park?
Thành phố đã và đang triển khai hệ thống tưới phun trong công viên phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spray irrigation".

Vai trò trong Nông nghiệp Hiện đại

Tưới phun là một biểu tượng của nông nghiệp hiện đại, cho phép canh tác hiệu quả hơn trên diện rộng. Nó giúp tăng năng suất và giảm sự phụ thuộc vào lượng mưa tự nhiên, đặc biệt quan trọng ở các vùng khô hạn hoặc những nơi có tài nguyên nước hạn chế. Công nghệ này đã thay đổi cách chúng ta trồng trọt, biến những vùng đất khô cằn thành những cánh đồng màu mỡ.

Bền vững và Bảo tồn Nước

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và khan hiếm nước toàn cầu, tưới phun, đặc biệt là các hệ thống tiên tiến, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn nước. Mặc dù tưới phun truyền thống có thể gây lãng phí, nhưng các công nghệ mới như tưới phun nhỏ giọt hoặc tưới phun điều khiển chính xác đã giúp giảm đáng kể lượng nước sử dụng, phản ánh một xu hướng toàn cầu hướng tới nông nghiệp bền vững hơn.