(Top Banner Ad)
spray paint
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật, Thủ công, Xây dựng

spray paint

UK: /ˈspreɪ peɪnt/ • US: /ˈspreɪ peɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

sơn xịt sơn phun
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paint that is dispensed from an aerosol can.

Vietnamese Meaning

Sơn được phun ra từ bình xịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used spray paint to create a mural on the wall."

    "Anh ấy đã sử dụng sơn xịt để tạo ra một bức tranh tường trên bức tường."

  • "Spray paint is often used for graffiti art."

    "Sơn xịt thường được sử dụng cho nghệ thuật graffiti."

  • "Make sure to wear a mask when you spray paint."

    "Hãy chắc chắn đeo khẩu trang khi bạn sơn bằng sơn xịt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spray Sự phun, tia nước phun; bình xịt
Verb spray Phun, xịt
Noun paint Sơn, màu vẽ
Verb paint Sơn, vẽ
Noun sprayer Thiết bị phun; người phun
Noun painter Thợ sơn; họa sĩ
Adjective spray-painted Đã được phun sơn

Synonyms

aerosol paint (sơn aerosol)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thủ công, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
esprater
Middle English
spraien
English
spray
Old French
peint
Latin
pingere
English
paint
English
spray paint

Nguồn gốc của 'Spray Paint'

Từ 'spray paint' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'spray' (phun) và 'paint' (sơn). 'Spray' có nguồn gốc từ các từ cổ hơn có nghĩa là 'rải' hoặc 'phun ra', trong khi 'paint' đến từ tiếng Latin 'pingere' có nghĩa là 'vẽ' hoặc 'sơn'. Cụm từ 'spray paint' trở nên phổ biến sau khi bình xịt sơn aerosol được cấp bằng sáng chế vào năm 1949, cho phép người dùng sơn một cách dễ dàng và đồng đều hơn.

Usage Note

Chỉ loại sơn được chứa trong bình áp suất và phun ra dưới dạng sương mù mịn. Thường được sử dụng cho các dự án nhỏ, trang trí nhanh, hoặc vẽ graffiti.
Hành động sử dụng bình sơn xịt để sơn lên một bề mặt. Thường mang ý nghĩa nhanh chóng và tiện lợi hơn so với việc sơn bằng cọ.

Prepositions

with

"Spray paint with": Dùng để chỉ vật liệu hoặc đối tượng được sơn bằng sơn xịt. Ví dụ: "She used spray paint with bright colors."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spray paint (Noun)
  • glossy glossy spray paint
    (sơn xịt bóng)
  • matte matte spray paint
    (sơn xịt mờ)
  • metallic metallic spray paint
    (sơn xịt ánh kim)
  • black black spray paint
    (sơn xịt màu đen)
Verb + spray paint (Noun)
  • use use spray paint
    (sử dụng sơn xịt)
  • apply apply spray paint
    (phun sơn xịt)
  • buy buy spray paint
    (mua sơn xịt)
  • shake shake spray paint
    (lắc bình xịt sơn)
Spray paint (Verb) + Noun
  • spray paint spray paint a wall
    (phun sơn một bức tường)
  • spray paint spray paint a bicycle
    (phun sơn một chiếc xe đạp)
  • spray paint spray paint graffiti
    (vẽ graffiti bằng sơn xịt)

Idioms

  • to spray paint over something

    Phun sơn phủ lên thứ gì đó (để che đi hoặc làm mới)

    "They decided to spray paint over the old, faded logo."

    (Họ quyết định phun sơn phủ lên logo cũ, đã phai màu.)

  • a spray paint artist

    Nghệ sĩ phun sơn (thường chỉ người vẽ graffiti hoặc tranh tường)

    "The city commissioned a local spray paint artist to create a mural."

    (Thành phố đã thuê một nghệ sĩ phun sơn địa phương để tạo ra một bức bích họa.)

  • give something a new look with spray paint

    Mang lại vẻ ngoài mới cho thứ gì đó bằng sơn xịt

    "You can give that old chair a new look with spray paint."

    (Bạn có thể mang lại vẻ ngoài mới cho chiếc ghế cũ đó bằng sơn xịt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spray paint

Danh từ
Lật mặt

Sơn được phun ra từ bình xịt.

"He used spray paint to create a mural on the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spray paint".

Nghệ thuật đường phố và Graffiti

Bình xịt sơn là công cụ chính của các nghệ sĩ đường phố và graffiti. Mặc dù graffiti đôi khi bị coi là hành vi phá hoại, nhưng nó cũng là một hình thức nghệ thuật mạnh mẽ, thể hiện tiếng nói của cộng đồng và tạo ra các tác phẩm bích họa sống động, làm đẹp cho không gian đô thị trên khắp thế giới.

Tái chế và Làm mới đồ vật (DIY)

Sơn xịt rất phổ biến trong các dự án DIY (Do It Yourself - Tự làm) và tái chế đồ vật. Nó cho phép mọi người dễ dàng biến hóa những món đồ cũ kỹ, lạc hậu thành những vật dụng mới mẻ, hợp thời trang với chi phí thấp, từ đồ nội thất đến phụ kiện trang trí.