spray paint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sơn được phun ra từ bình xịt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used spray paint to create a mural on the wall."
"Anh ấy đã sử dụng sơn xịt để tạo ra một bức tranh tường trên bức tường."
-
"Spray paint is often used for graffiti art."
"Sơn xịt thường được sử dụng cho nghệ thuật graffiti."
-
"Make sure to wear a mask when you spray paint."
"Hãy chắc chắn đeo khẩu trang khi bạn sơn bằng sơn xịt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ loại sơn được chứa trong bình áp suất và phun ra dưới dạng sương mù mịn. Thường được sử dụng cho các dự án nhỏ, trang trí nhanh, hoặc vẽ graffiti.
Hành động sử dụng bình sơn xịt để sơn lên một bề mặt. Thường mang ý nghĩa nhanh chóng và tiện lợi hơn so với việc sơn bằng cọ.
Prepositions
"Spray paint with": Dùng để chỉ vật liệu hoặc đối tượng được sơn bằng sơn xịt. Ví dụ: "She used spray paint with bright colors."
Collocations (Từ đi kèm)
-
glossy glossy spray paint (sơn xịt bóng)
-
matte matte spray paint (sơn xịt mờ)
-
metallic metallic spray paint (sơn xịt ánh kim)
-
black black spray paint (sơn xịt màu đen)
-
use use spray paint (sử dụng sơn xịt)
-
apply apply spray paint (phun sơn xịt)
-
buy buy spray paint (mua sơn xịt)
-
shake shake spray paint (lắc bình xịt sơn)
-
spray paint spray paint a wall (phun sơn một bức tường)
-
spray paint spray paint a bicycle (phun sơn một chiếc xe đạp)
-
spray paint spray paint graffiti (vẽ graffiti bằng sơn xịt)
Idioms
-
to spray paint over something
Phun sơn phủ lên thứ gì đó (để che đi hoặc làm mới)
"They decided to spray paint over the old, faded logo."
(Họ quyết định phun sơn phủ lên logo cũ, đã phai màu.)
-
a spray paint artist
Nghệ sĩ phun sơn (thường chỉ người vẽ graffiti hoặc tranh tường)
"The city commissioned a local spray paint artist to create a mural."
(Thành phố đã thuê một nghệ sĩ phun sơn địa phương để tạo ra một bức bích họa.)
-
give something a new look with spray paint
Mang lại vẻ ngoài mới cho thứ gì đó bằng sơn xịt
"You can give that old chair a new look with spray paint."
(Bạn có thể mang lại vẻ ngoài mới cho chiếc ghế cũ đó bằng sơn xịt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spray paint
Danh từSơn được phun ra từ bình xịt.
"He used spray paint to create a mural on the wall."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spray paint".
