spread oneself too thin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try to do too many things at the same time, so that you cannot give enough attention to any of them.
Vietnamese Meaning
Cố gắng làm quá nhiều việc cùng một lúc, đến mức không thể tập trung đủ vào bất kỳ việc nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I've been spreading myself too thin lately, trying to handle two jobs and take care of my family."
"Dạo gần đây tôi đang cố gắng làm quá nhiều việc, vừa làm hai công việc vừa chăm sóc gia đình."
-
"She's been spreading herself too thin by volunteering for too many committees."
"Cô ấy đang cố gắng làm quá nhiều việc bằng cách tình nguyện tham gia quá nhiều ủy ban."
-
"If you spread yourself too thin, you won't be able to do anything well."
"Nếu bạn cố gắng làm quá nhiều việc, bạn sẽ không thể làm tốt bất cứ việc gì."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng để diễn tả tình trạng quá tải, kiệt sức do ôm đồm quá nhiều việc. Nó nhấn mạnh việc phân bổ nguồn lực (thời gian, năng lượng, sự chú ý) không hiệu quả, dẫn đến kết quả kém chất lượng hoặc thất bại ở nhiều mặt. Khác với 'multitasking' (làm nhiều việc cùng lúc) vốn có thể mang ý nghĩa tích cực về khả năng xoay xở, 'spread oneself too thin' luôn mang ý nghĩa tiêu cực về sự quá tải và thiếu hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try to spread oneself too thin (cố gắng ôm đồm quá nhiều việc)
-
tend to tend to spread oneself too thin (có xu hướng ôm đồm quá nhiều việc)
-
be careful not to be careful not to spread oneself too thin (hãy cẩn thận đừng ôm đồm quá nhiều việc)
-
easily easily spread oneself too thin (dễ dàng bị phân tán sức lực quá nhiều)
-
often often spread oneself too thin (thường xuyên ôm đồm quá nhiều việc)
-
feeling feeling spread oneself too thin (cảm thấy bị phân tán sức lực quá nhiều, kiệt sức)
Idioms
-
Don't spread yourself too thin.
Đừng ôm đồm quá nhiều việc. (Lời khuyên)
"You're taking on too many projects. Don't spread yourself too thin!"
(Bạn đang nhận quá nhiều dự án rồi đó. Đừng ôm đồm quá nhiều việc!)
-
I'm afraid I've spread myself too thin.
Tôi e rằng mình đã ôm đồm quá nhiều việc/bị phân tán sức lực quá nhiều. (Lời thú nhận)
"I committed to three committees and two volunteer roles. I'm afraid I've spread myself too thin."
(Tôi đã tham gia ba ủy ban và hai vai trò tình nguyện. Tôi e rằng mình đã ôm đồm quá nhiều việc.)
-
You'll get burned out if you spread yourself too thin.
Bạn sẽ kiệt sức nếu ôm đồm quá nhiều việc. (Lời cảnh báo)
"It's good to be ambitious, but you'll get burned out if you spread yourself too thin."
(Tham vọng là tốt, nhưng bạn sẽ kiệt sức nếu ôm đồm quá nhiều việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spread oneself too thin
Thành ngữ (Idiom)Cố gắng làm quá nhiều việc cùng một lúc, đến mức không thể tập trung đủ vào bất kỳ việc nào.
"I've been spreading myself too thin lately, trying to handle two jobs and take care of my family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spread oneself too thin".
