(Top Banner Ad)
spread oneself too thin
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Chung

spread oneself too thin

UK: /sprɛd wʌnˈsɛlf tuː θɪn/ • US: /sprɛd wʌnˈsɛlf tuː θɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ôm đồm quá nhiều việc cố quá thành quá cố vắt chân lên cổ một mình gánh vác quá nhiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to do too many things at the same time, so that you cannot give enough attention to any of them.

Vietnamese Meaning

Cố gắng làm quá nhiều việc cùng một lúc, đến mức không thể tập trung đủ vào bất kỳ việc nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I've been spreading myself too thin lately, trying to handle two jobs and take care of my family."

    "Dạo gần đây tôi đang cố gắng làm quá nhiều việc, vừa làm hai công việc vừa chăm sóc gia đình."

  • "She's been spreading herself too thin by volunteering for too many committees."

    "Cô ấy đang cố gắng làm quá nhiều việc bằng cách tình nguyện tham gia quá nhiều ủy ban."

  • "If you spread yourself too thin, you won't be able to do anything well."

    "Nếu bạn cố gắng làm quá nhiều việc, bạn sẽ không thể làm tốt bất cứ việc gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spread lan truyền, trải rộng, phết (bơ, mứt)
Noun spread sự lan truyền, sự trải rộng; bữa ăn thịnh soạn
Adjective thin mỏng, gầy; loãng, thưa thớt
Verb thin làm mỏng đi, làm loãng đi, tỉa thưa
Adverb thinly một cách mỏng manh, thưa thớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sprædan (to stretch out, extend)
Old English
thynne (not thick, sparse)
English (Early 20th C.)
spread oneself too thin (formation of the idiom)

Nguồn gốc ẩn dụ

Thành ngữ 'spread oneself too thin' có nguồn gốc từ hình ảnh vật lý của việc phết một lượng nhỏ chất lỏng (như bơ, mứt, hoặc bột bánh) lên một bề mặt quá lớn. Khi đó, lớp chất lỏng trở nên quá mỏng, không đủ để tạo ra hiệu quả mong muốn hoặc không còn đáng kể. Áp dụng vào con người, nó ngụ ý rằng khi một người phân tán thời gian, năng lượng hoặc nguồn lực của mình vào quá nhiều hoạt động, họ sẽ không thể thực hiện bất kỳ việc nào một cách hiệu quả và cuối cùng sẽ bị kiệt sức.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để diễn tả tình trạng quá tải, kiệt sức do ôm đồm quá nhiều việc. Nó nhấn mạnh việc phân bổ nguồn lực (thời gian, năng lượng, sự chú ý) không hiệu quả, dẫn đến kết quả kém chất lượng hoặc thất bại ở nhiều mặt. Khác với 'multitasking' (làm nhiều việc cùng lúc) vốn có thể mang ý nghĩa tích cực về khả năng xoay xở, 'spread oneself too thin' luôn mang ý nghĩa tiêu cực về sự quá tải và thiếu hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường dùng
  • try try to spread oneself too thin
    (cố gắng ôm đồm quá nhiều việc)
  • tend to tend to spread oneself too thin
    (có xu hướng ôm đồm quá nhiều việc)
  • be careful not to be careful not to spread oneself too thin
    (hãy cẩn thận đừng ôm đồm quá nhiều việc)
Tính từ/Trạng từ liên quan
  • easily easily spread oneself too thin
    (dễ dàng bị phân tán sức lực quá nhiều)
  • often often spread oneself too thin
    (thường xuyên ôm đồm quá nhiều việc)
  • feeling feeling spread oneself too thin
    (cảm thấy bị phân tán sức lực quá nhiều, kiệt sức)

Idioms

  • Don't spread yourself too thin.

    Đừng ôm đồm quá nhiều việc. (Lời khuyên)

    "You're taking on too many projects. Don't spread yourself too thin!"

    (Bạn đang nhận quá nhiều dự án rồi đó. Đừng ôm đồm quá nhiều việc!)

  • I'm afraid I've spread myself too thin.

    Tôi e rằng mình đã ôm đồm quá nhiều việc/bị phân tán sức lực quá nhiều. (Lời thú nhận)

    "I committed to three committees and two volunteer roles. I'm afraid I've spread myself too thin."

    (Tôi đã tham gia ba ủy ban và hai vai trò tình nguyện. Tôi e rằng mình đã ôm đồm quá nhiều việc.)

  • You'll get burned out if you spread yourself too thin.

    Bạn sẽ kiệt sức nếu ôm đồm quá nhiều việc. (Lời cảnh báo)

    "It's good to be ambitious, but you'll get burned out if you spread yourself too thin."

    (Tham vọng là tốt, nhưng bạn sẽ kiệt sức nếu ôm đồm quá nhiều việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spread oneself too thin

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Cố gắng làm quá nhiều việc cùng một lúc, đến mức không thể tập trung đủ vào bất kỳ việc nào.

"I've been spreading myself too thin lately, trying to handle two jobs and take care of my family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spread oneself too thin".

Áp lực đa nhiệm trong xã hội hiện đại

Thành ngữ này phản ánh một thực trạng phổ biến trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây và các nền kinh tế phát triển. Con người thường phải đối mặt với áp lực phải thành công trong nhiều lĩnh vực cùng lúc – sự nghiệp, gia đình, sở thích cá nhân, phát triển bản thân. Điều này dẫn đến việc nhiều người cảm thấy 'spread too thin', tức là bị phân tán năng lượng và thời gian quá mức, gây căng thẳng và giảm hiệu quả.

Văn hóa 'luôn bận rộn'

Trong một số nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc 'luôn bận rộn' hoặc 'có lịch trình dày đặc' đôi khi được coi là dấu hiệu của sự thành công và tầm quan trọng. Tuy nhiên, điều này lại khuyến khích mọi người ôm đồm quá nhiều trách nhiệm, vượt quá khả năng xử lý, dẫn đến kiệt sức và giảm chất lượng công việc hay cuộc sống cá nhân. Thành ngữ này là lời nhắc nhở về rủi ro của việc theo đuổi một lối sống quá bận rộn.