take on too much
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To accept more responsibilities or tasks than one can handle effectively.
Vietnamese Meaning
Nhận quá nhiều trách nhiệm hoặc công việc so với khả năng xử lý hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's taken on too much work and is starting to feel stressed."
"Cô ấy đã nhận quá nhiều việc và bắt đầu cảm thấy căng thẳng."
-
"I think you're taking on too much by volunteering for all these projects."
"Tôi nghĩ bạn đang ôm đồm quá nhiều bằng cách tình nguyện cho tất cả các dự án này."
-
"He took on too much and couldn't deliver on his promises."
"Anh ấy đã nhận quá nhiều và không thể thực hiện được những lời hứa của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | taker | người nhận, người chấp nhận |
| Verb | undertake | đảm nhận, cam kết, thực hiện |
| Noun | undertaking | nhiệm vụ, công việc, sự đảm nhận |
| Noun | takeover | sự tiếp quản (ví dụ: tiếp quản công ty) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó nhận quá nhiều việc và cảm thấy bị quá tải. Nó nhấn mạnh sự mất cân bằng giữa khả năng và khối lượng công việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to take on too much (cố gắng đảm nhận quá nhiều việc/trách nhiệm)
-
tend to tend to take on too much (có xu hướng đảm nhận quá nhiều việc/trách nhiệm)
-
always always take on too much (luôn luôn đảm nhận quá nhiều việc/trách nhiệm)
-
He He always takes on too much. (Anh ấy luôn đảm nhận quá nhiều việc.)
-
Some employees Some employees take on too much. (Một số nhân viên đảm nhận quá nhiều việc.)
Idioms
-
take on too much
Đảm nhận quá nhiều công việc, trách nhiệm, hoặc nghĩa vụ so với khả năng của mình, dẫn đến căng thẳng hoặc quá tải.
"She's good-hearted, but she tends to take on too much at work and gets stressed."
(Cô ấy tốt bụng, nhưng cô ấy có xu hướng đảm nhận quá nhiều việc ở cơ quan và bị căng thẳng.)
-
Don't take on too much.
Đừng nhận quá nhiều việc/trách nhiệm. (Lời khuyên phổ biến)
"My manager advised me, 'Don't take on too much, prioritize your tasks.'"
(Sếp tôi khuyên tôi, 'Đừng nhận quá nhiều việc, hãy ưu tiên các nhiệm vụ của mình.')
-
It's easy to take on too much.
Rất dễ để đảm nhận quá nhiều việc. (Một nhận định hoặc quan sát phổ biến)
"Especially for new employees, it's easy to take on too much to try and impress."
(Đặc biệt đối với nhân viên mới, rất dễ để đảm nhận quá nhiều việc để cố gắng gây ấn tượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take on too much
Cụm động từNhận quá nhiều trách nhiệm hoặc công việc so với khả năng xử lý hiệu quả.
"She's taken on too much work and is starting to feel stressed."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I hadn't taken on too much work last month, I would be able to relax this weekend. |
Nếu tháng trước tôi không ôm đồm quá nhiều việc, thì cuối tuần này tôi đã có thể thư giãn rồi. |
| Phủ định | If she had not taken on too much responsibility at such a young age, she wouldn't be so stressed now. |
Nếu cô ấy không gánh vác quá nhiều trách nhiệm khi còn trẻ như vậy, thì bây giờ cô ấy đã không căng thẳng như vậy. |
| Nghi vấn | If he had taken on too much, would he be struggling to meet the deadline now? |
Nếu anh ấy đã ôm đồm quá nhiều, liệu bây giờ anh ấy có đang phải vật lộn để kịp thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take on too much".
