(Top Banner Ad)
take on too much
B2
Cụm động từ B2 Chung

take on too much

UK: /teɪk ɒn tuː mʌtʃ/ • US: /teɪk ɑːn tuː mʌtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

ôm đồm quá nhiều làm quá sức cố quá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accept more responsibilities or tasks than one can handle effectively.

Vietnamese Meaning

Nhận quá nhiều trách nhiệm hoặc công việc so với khả năng xử lý hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's taken on too much work and is starting to feel stressed."

    "Cô ấy đã nhận quá nhiều việc và bắt đầu cảm thấy căng thẳng."

  • "I think you're taking on too much by volunteering for all these projects."

    "Tôi nghĩ bạn đang ôm đồm quá nhiều bằng cách tình nguyện cho tất cả các dự án này."

  • "He took on too much and couldn't deliver on his promises."

    "Anh ấy đã nhận quá nhiều và không thể thực hiện được những lời hứa của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taker người nhận, người chấp nhận
Verb undertake đảm nhận, cam kết, thực hiện
Noun undertaking nhiệm vụ, công việc, sự đảm nhận
Noun takeover sự tiếp quản (ví dụ: tiếp quản công ty)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deh₃g-
Proto-Germanic
*takaną
Old English
tacan
Old Norse
taka

Nguồn gốc của 'take' và ý nghĩa 'đảm nhận'

Động từ 'take' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Anh cổ (tacan) và tiếng Na Uy cổ (taka), mang nghĩa 'nắm lấy' hoặc 'giữ'. Khi kết hợp với giới từ 'on', cụm từ 'take on' dần phát triển nghĩa bóng là 'đảm nhận' hay 'chấp nhận' một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm, như thể bạn đang 'mang' một điều gì đó 'lên' vai mình. Cụm từ 'too much' (quá nhiều) chỉ đơn giản là bổ sung ý nghĩa về sự vượt quá giới hạn, nhấn mạnh việc đảm nhận quá sức chịu đựng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó nhận quá nhiều việc và cảm thấy bị quá tải. Nó nhấn mạnh sự mất cân bằng giữa khả năng và khối lượng công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + take on too much
  • try to try to take on too much
    (cố gắng đảm nhận quá nhiều việc/trách nhiệm)
  • tend to tend to take on too much
    (có xu hướng đảm nhận quá nhiều việc/trách nhiệm)
  • always always take on too much
    (luôn luôn đảm nhận quá nhiều việc/trách nhiệm)
Noun (Subject) + take on too much
  • He He always takes on too much.
    (Anh ấy luôn đảm nhận quá nhiều việc.)
  • Some employees Some employees take on too much.
    (Một số nhân viên đảm nhận quá nhiều việc.)

Idioms

  • take on too much

    Đảm nhận quá nhiều công việc, trách nhiệm, hoặc nghĩa vụ so với khả năng của mình, dẫn đến căng thẳng hoặc quá tải.

    "She's good-hearted, but she tends to take on too much at work and gets stressed."

    (Cô ấy tốt bụng, nhưng cô ấy có xu hướng đảm nhận quá nhiều việc ở cơ quan và bị căng thẳng.)

  • Don't take on too much.

    Đừng nhận quá nhiều việc/trách nhiệm. (Lời khuyên phổ biến)

    "My manager advised me, 'Don't take on too much, prioritize your tasks.'"

    (Sếp tôi khuyên tôi, 'Đừng nhận quá nhiều việc, hãy ưu tiên các nhiệm vụ của mình.')

  • It's easy to take on too much.

    Rất dễ để đảm nhận quá nhiều việc. (Một nhận định hoặc quan sát phổ biến)

    "Especially for new employees, it's easy to take on too much to try and impress."

    (Đặc biệt đối với nhân viên mới, rất dễ để đảm nhận quá nhiều việc để cố gắng gây ấn tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take on too much

Cụm động từ
Lật mặt

Nhận quá nhiều trách nhiệm hoặc công việc so với khả năng xử lý hiệu quả.

"She's taken on too much work and is starting to feel stressed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I hadn't taken on too much work last month, I would be able to relax this weekend.
Nếu tháng trước tôi không ôm đồm quá nhiều việc, thì cuối tuần này tôi đã có thể thư giãn rồi.
Phủ định
If she had not taken on too much responsibility at such a young age, she wouldn't be so stressed now.
Nếu cô ấy không gánh vác quá nhiều trách nhiệm khi còn trẻ như vậy, thì bây giờ cô ấy đã không căng thẳng như vậy.
Nghi vấn
If he had taken on too much, would he be struggling to meet the deadline now?
Nếu anh ấy đã ôm đồm quá nhiều, liệu bây giờ anh ấy có đang phải vật lộn để kịp thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take on too much".

Văn hóa làm việc và sự kiệt sức (Burnout)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hiện đại, có một áp lực ngầm hoặc công khai yêu cầu nhân viên phải làm việc chăm chỉ và thể hiện năng lực bằng cách đảm nhận nhiều trách nhiệm. Điều này thường dẫn đến hiện tượng 'take on too much' (nhận quá nhiều việc) và hậu quả là 'burnout' (kiệt sức). Khái niệm về cân bằng công việc - cuộc sống (work-life balance) ngày càng được nhấn mạnh như một cách để chống lại xu hướng này, khuyến khích mọi người biết từ chối và quản lý tải trọng công việc của mình.