(Top Banner Ad)
restoring force
C1
Danh từ C1 Vật lý học

restoring force

UK: /rɪˈstɔːrɪŋ fɔːs/ • US: /rɪˈstɔːrɪŋ fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực phục hồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A force that acts to return a displaced object or system to its equilibrium position.

Vietnamese Meaning

Một lực tác dụng để đưa một vật thể hoặc hệ thống bị dịch chuyển trở về vị trí cân bằng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restoring force of the spring pulls the mass back towards its equilibrium position."

    "Lực phục hồi của lò xo kéo khối lượng trở lại vị trí cân bằng của nó."

  • "In a simple harmonic oscillator, the restoring force is proportional to the displacement."

    "Trong một bộ dao động điều hòa đơn giản, lực phục hồi tỉ lệ với độ lệch."

  • "The restoring force prevents the pendulum from swinging indefinitely."

    "Lực phục hồi ngăn cản con lắc dao động vô thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restore phục hồi, khôi phục
Noun restoration sự phục hồi, sự khôi phục
Adjective restorative có tác dụng phục hồi, bồi bổ
Noun force lực, sức mạnh
Verb force buộc, ép buộc
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy uy lực
Verb enforce thi hành, thực thi
Verb reinforce củng cố, tăng cường

Synonyms

elastic force (lực đàn hồi)recovery force (lực phục hồi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restaurare
Old French
restaurer
English
restore
Latin
fortis
Vulgar Latin
*fortia
Old French
force
English
force
Modern English
restoring force

Nguồn gốc của 'restoring force'

'Restoring force' là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực vật lý. Từ 'restore' (phục hồi) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'restaurare' (nghĩa là làm mới, xây dựng lại), qua tiếng Pháp cổ 'restaurer'. Từ 'force' (lực) lại đến từ tiếng Latinh 'fortis' (mạnh mẽ), qua tiếng Pháp cổ 'force'. Khi kết hợp lại, 'restoring force' mô tả một loại lực đặc biệt có xu hướng đưa một vật thể hoặc một hệ thống trở lại vị trí cân bằng hoặc trạng thái ban đầu sau khi bị xê dịch. Khái niệm này là nền tảng trong việc hiểu về dao động và cân bằng trong vật lý.

Usage Note

Lực phục hồi là một lực luôn hướng về vị trí cân bằng. Nó là lực gây ra dao động trong các hệ thống như lò xo, con lắc và nhiều hệ thống khác. Nó phụ thuộc vào độ lệch khỏi vị trí cân bằng; độ lệch càng lớn, lực phục hồi càng mạnh. Khái niệm này rất quan trọng trong việc hiểu các hiện tượng dao động và sóng.

Prepositions

on in

‘Restoring force on’: được sử dụng để chỉ đối tượng mà lực phục hồi tác dụng lên (ví dụ: "The restoring force on the spring..."). ‘Restoring force in’: được sử dụng để chỉ hệ thống hoặc vật liệu mà lực phục hồi xuất hiện (ví dụ: "The restoring force in the elastic material...").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restoring force
  • strong strong restoring force
    (lực phục hồi mạnh)
  • weak weak restoring force
    (lực phục hồi yếu)
  • elastic elastic restoring force
    (lực đàn hồi phục hồi)
  • net net restoring force
    (tổng hợp lực phục hồi)
  • linear linear restoring force
    (lực phục hồi tuyến tính)
Verb + restoring force
  • exert exert a restoring force
    (tác dụng một lực phục hồi)
  • experience experience a restoring force
    (chịu tác dụng của một lực phục hồi)
  • overcome overcome the restoring force
    (vượt qua lực phục hồi)
  • calculate calculate the restoring force
    (tính toán lực phục hồi)

Idioms

  • A restoring force always acts to...

    Một lực phục hồi luôn tác dụng để... (diễn tả nguyên lý cơ bản của lực phục hồi)

    "A restoring force always acts to bring the oscillating object back to its equilibrium position."

    (Một lực phục hồi luôn tác dụng để đưa vật dao động trở về vị trí cân bằng của nó.)

  • The magnitude of the restoring force is proportional to...

    Độ lớn của lực phục hồi tỉ lệ thuận với... (diễn tả mối quan hệ toán học trong vật lý)

    "According to Hooke's Law, the magnitude of the restoring force is proportional to the displacement."

    (Theo Định luật Hooke, độ lớn của lực phục hồi tỉ lệ thuận với độ dịch chuyển.)

  • The inherent restoring force of the system...

    Lực phục hồi vốn có của hệ thống... (nhấn mạnh đặc tính tự nhiên của một hệ thống)

    "The inherent restoring force of the pendulum causes it to swing back and forth."

    (Lực phục hồi vốn có của con lắc khiến nó dao động qua lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restoring force

Danh từ
Lật mặt

Một lực tác dụng để đưa một vật thể hoặc hệ thống bị dịch chuyển trở về vị trí cân bằng của nó.

"The restoring force of the spring pulls the mass back towards its equilibrium position."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restoring force".

Nguyên lý cân bằng trong tự nhiên và đời sống

Khái niệm 'lực phục hồi' trong vật lý phản ánh một nguyên lý phổ quát về sự cân bằng và tự điều chỉnh không chỉ trong thế giới vật chất mà còn trong các hệ thống tự nhiên và xã hội. Giống như một con lắc luôn quay về vị trí cân bằng, các hệ sinh thái có khả năng tự phục hồi sau thiên tai, hay nền kinh tế có xu hướng điều chỉnh để đạt trạng thái ổn định. Điều này gợi liên tưởng đến triết lý Âm Dương của phương Đông hay quan niệm về sự hài hòa trong nhiều nền văn hóa.

Khả năng phục hồi (Resilience)

'Lực phục hồi' là một khái niệm cốt lõi đằng sau 'khả năng phục hồi' (resilience) – một đặc tính được đánh giá cao ở con người, cộng đồng và cả các hệ thống. Khả năng phục hồi đề cập đến khả năng của một hệ thống hoặc cá nhân để thích nghi, vượt qua nghịch cảnh và trở lại trạng thái ban đầu hoặc thậm chí mạnh mẽ hơn sau khi gặp phải cú sốc hay xáo trộn. Ví dụ, một người có khả năng phục hồi tốt có thể nhanh chóng vượt qua khó khăn, tương tự như một vật thể có lực phục hồi mạnh sẽ nhanh chóng trở lại trạng thái cân bằng.