(Top Banner Ad)
spur-of-the-moment purchase
B2
Noun B2 Kinh tế/Tiêu dùng

spur-of-the-moment purchase

UK: /ˌspɜːr ɒv ðə ˈməʊmənt ˈpɜːtʃəs/ • US: /ˌspɜːr əv ðə ˈmoʊmənt ˈpɜːrtʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

mua sắm bốc đồng mua hàng ngẫu hứng mua hàng theo cảm hứng mua hàng không suy nghĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unplanned or impulsive decision to buy something.

Vietnamese Meaning

Một quyết định mua một thứ gì đó không có kế hoạch trước hoặc bốc đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I made a spur-of-the-moment purchase of a new dress yesterday."

    "Hôm qua tôi đã mua một chiếc váy mới một cách bốc đồng."

  • "The vacation was a spur-of-the-moment purchase."

    "Kỳ nghỉ là một quyết định bốc đồng."

  • "She often makes spur-of-the-moment purchases when she's feeling down."

    "Cô ấy thường mua sắm bốc đồng khi cảm thấy buồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spur cái cựa (ngựa); sự thúc đẩy
Verb spur thúc giục, khuyến khích
Noun moment khoảnh khắc, chốc lát
Adjective momentary chốc lát, nhất thời
Noun purchase sự mua; món đồ mua được
Verb purchase mua
Noun purchaser người mua
Adjective purchasable có thể mua được

Synonyms

impulse buy (mua hàng bốc đồng)impulsive purchase (mua hàng theo cảm hứng)

Antonyms

planned purchase (mua hàng có kế hoạch)considered purchase (mua hàng cân nhắc)

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spura
Middle English
spure
Modern English
spur
Latin
momentum
Old French
moment
Middle English
moment
Modern English
moment
Old French
porchacier
Middle English
purchasen
Modern English
purchase
English Idiom
on the spur of the moment (late 18th century)

Nguồn gốc cụm từ "Spur of the moment"

Cụm từ "spur of the moment" có nguồn gốc từ hình ảnh cái cựa ngựa (spur) mà người kỵ sĩ dùng để thúc con ngựa chạy nhanh hoặc đổi hướng đột ngột. "On the spur of the moment" có nghĩa là hành động một cách đột ngột, không có kế hoạch trước, như việc thúc ngựa bất ngờ. Khi kết hợp với "purchase", nó tạo thành nghĩa "mua sắm bộc phát" hoặc "món đồ mua sắm không có kế hoạch trước".

Usage Note

Cụm từ 'spur-of-the-moment' nhấn mạnh tính bất ngờ và thiếu suy nghĩ trước khi thực hiện hành động mua sắm. Nó khác với 'planned purchase' (mua hàng có kế hoạch) hoặc 'necessary purchase' (mua hàng cần thiết). Nó thường liên quan đến cảm xúc và mong muốn nhất thời hơn là nhu cầu thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spur-of-the-moment purchase
  • make make a spur-of-the-moment purchase
    (thực hiện một giao dịch mua sắm bộc phát)
  • regret regret a spur-of-the-moment purchase
    (hối hận về một món đồ mua sắm bộc phát)
  • justify justify a spur-of-the-moment purchase
    (biện minh cho một món đồ mua sắm bộc phát)
  • avoid avoid spur-of-the-moment purchases
    (tránh các giao dịch mua sắm bộc phát)
Adjective + spur-of-the-moment purchase
  • regrettable a regrettable spur-of-the-moment purchase
    (một món đồ mua sắm bộc phát đáng tiếc)
  • expensive an expensive spur-of-the-moment purchase
    (một món đồ mua sắm bộc phát đắt tiền)
  • unnecessary an unnecessary spur-of-the-moment purchase
    (một món đồ mua sắm bộc phát không cần thiết)
  • impulsive an impulsive spur-of-the-moment purchase
    (một món đồ mua sắm bộc phát do bốc đồng)

Idioms

  • fall victim to a spur-of-the-moment purchase

    trở thành nạn nhân của một giao dịch mua sắm bộc phát (thường là có hậu quả xấu)

    "She often falls victim to a spur-of-the-moment purchase when she's stressed."

    (Cô ấy thường trở thành nạn nhân của những giao dịch mua sắm bộc phát khi cô ấy căng thẳng.)

  • resist a spur-of-the-moment purchase

    kiềm chế/cưỡng lại việc mua sắm bộc phát

    "It takes strong willpower to resist a spur-of-the-moment purchase, especially during sales."

    (Cần ý chí mạnh mẽ để cưỡng lại một giao dịch mua sắm bộc phát, đặc biệt là trong các đợt giảm giá.)

  • live to regret a spur-of-the-moment purchase

    phải hối hận mãi vì một món đồ mua sắm bộc phát

    "Many people live to regret a spur-of-the-moment purchase of an expensive item."

    (Nhiều người phải hối hận mãi vì một món đồ đắt tiền mua sắm bộc phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spur-of-the-moment purchase

Noun
Lật mặt

Một quyết định mua một thứ gì đó không có kế hoạch trước hoặc bốc đồng.

"I made a spur-of-the-moment purchase of a new dress yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spur-of-the-moment purchase".

Hành vi tiêu dùng bốc đồng và Marketing

Mua sắm bộc phát là một hành vi tiêu dùng phổ biến, được các nhà bán lẻ và chiến lược marketing tận dụng tối đa. Các chiêu thức như giảm giá chớp nhoáng, trưng bày sản phẩm bắt mắt ở quầy tính tiền, hoặc giới hạn thời gian ưu đãi đều được thiết kế để kích thích tâm lý mua hàng không cần suy nghĩ của khách hàng.

Ảnh hưởng đến tài chính cá nhân

Mua sắm bộc phát có thể gây ra những hậu quả đáng kể cho tài chính cá nhân. Nếu không được kiểm soát, nó có thể dẫn đến việc chi tiêu vượt ngân sách, tích tụ nợ nần, và lãng phí tiền bạc vào những món đồ không cần thiết hoặc ít giá trị sử dụng. Việc lập ngân sách và lên danh sách mua sắm là những cách hiệu quả để tránh loại hình mua sắm này.