(Top Banner Ad)
spy movie
B1
Danh từ B1 Điện ảnh, Giải trí

spy movie

UK: /ˈspaɪ ˌmuːvi/ • US: /ˈspaɪ ˌmuːvi/

Nghĩa tiếng Việt

phim điệp viên phim gián điệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film in which the plot revolves around espionage or secret agents.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim mà cốt truyện xoay quanh hoạt động gián điệp hoặc các điệp viên bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "James Bond movies are classic examples of the spy movie genre."

    "Phim James Bond là những ví dụ kinh điển của thể loại phim điệp viên."

  • "I'm in the mood for a good spy movie tonight."

    "Tôi muốn xem một bộ phim điệp viên hay tối nay."

  • "Many spy movies feature exotic locations and high-tech gadgets."

    "Nhiều bộ phim điệp viên có bối cảnh ở những địa điểm kỳ lạ và có những thiết bị công nghệ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spy Điệp viên, gián điệp
Verb spy Theo dõi, làm gián điệp
Noun spying Hành động theo dõi, hoạt động gián điệp
Noun espionage Hoạt động tình báo, gián điệp
Noun movie Phim điện ảnh
Noun moviemaker Nhà làm phim

Synonyms

espionage film (phim gián điệp)

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spehōną
Old French
espie
Middle English
spie
English
spy
English (19th C)
moving picture
English (shortening)
movie
English (compound, mid-20th C)
spy movie

Nguồn gốc "Spy Movie"

Cụm từ 'spy movie' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. 'Spy' (điệp viên, gián điệp) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'espie', chỉ người theo dõi bí mật. 'Movie' là dạng rút gọn của 'moving picture' (hình ảnh chuyển động), xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 để chỉ các bộ phim điện ảnh. 'Spy movie' ra đời như một thể loại phim riêng biệt, thường nói về hoạt động tình báo, điệp viên, các âm mưu quốc tế và công nghệ cao, trở nên phổ biến đặc biệt sau Chiến tranh Thế giới thứ II.

Usage Note

Thuật ngữ 'spy movie' dùng để chỉ một thể loại phim cụ thể. Nó nhấn mạnh yếu tố gián điệp, bí mật, và thường có các yếu tố hành động, trinh thám. Khác với 'action movie' (phim hành động) có thể không liên quan đến gián điệp, hay 'thriller' (phim kinh dị) tập trung vào sự hồi hộp, 'spy movie' tập trung vào công việc của điệp viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spy movie
  • classic classic spy movie
    (phim điệp viên kinh điển)
  • thrilling thrilling spy movie
    (phim điệp viên ly kỳ, hồi hộp)
  • action-packed action-packed spy movie
    (phim điệp viên hành động mãn nhãn)
  • gritty gritty spy movie
    (phim điệp viên gai góc, chân thực)
  • realistic realistic spy movie
    (phim điệp viên chân thực)
Verb + spy movie
  • watch watch a spy movie
    (xem một bộ phim điệp viên)
  • enjoy enjoy a spy movie
    (thích thú với một bộ phim điệp viên)
  • make make a spy movie
    (làm/sản xuất một bộ phim điệp viên)
  • direct direct a spy movie
    (đạo diễn một bộ phim điệp viên)
Noun + spy movie
  • fan of a fan of spy movies
    (một người hâm mộ phim điệp viên)
  • genre of the genre of spy movies
    (thể loại phim điệp viên)
  • plot of the plot of a spy movie
    (cốt truyện của một phim điệp viên)

Idioms

  • straight out of a spy movie

    giống hệt như trong phim điệp viên (ám chỉ điều gì đó rất bí mật, phức tạp, hoặc kịch tính)

    "The whole operation felt like something straight out of a spy movie."

    (Toàn bộ chiến dịch cứ như bước ra từ một bộ phim điệp viên vậy.)

  • a real spy movie moment

    một khoảnh khắc/tình huống rất kịch tính, căng thẳng hoặc đầy bí ẩn (như trong phim điệp viên)

    "When they exchanged briefcases in the alley, it was a real spy movie moment."

    (Khi họ trao đổi cặp tài liệu trong hẻm, đó thực sự là một khoảnh khắc phim điệp viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spy movie

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phim mà cốt truyện xoay quanh hoạt động gián điệp hoặc các điệp viên bí mật.

"James Bond movies are classic examples of the spy movie genre."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spy movie".

Các loạt phim điệp viên nổi tiếng

Thế giới phim điệp viên đã sản sinh ra nhiều loạt phim biểu tượng, định hình thể loại này. Nổi bật nhất phải kể đến 'James Bond' với hình ảnh điệp viên hào hoa, công nghệ cao và những chuyến phiêu lưu vòng quanh thế giới. 'Mission: Impossible' (Nhiệm vụ bất khả thi) thì tập trung vào các pha hành động nghẹt thở và nhiệm vụ bất khả thi. 'Jason Bourne' lại mang đến cái nhìn gai góc, thực tế hơn về thế giới tình báo và những âm mưu chính trị.

Sức hấp dẫn của thể loại

Phim điệp viên thu hút khán giả bởi sự kết hợp giữa hành động, bí ẩn, công nghệ tiên tiến, và yếu tố ly kỳ. Thể loại này thường khám phá các chủ đề về sự phản bội, lòng trung thành, đạo đức mờ ám và cuộc đấu tranh vì công lý (hoặc lợi ích quốc gia) trong một bối cảnh toàn cầu đầy nguy hiểm. Nó cũng phản ánh nỗi sợ hãi và sự tò mò của con người về thế giới ngầm của tình báo.