spy movie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bộ phim mà cốt truyện xoay quanh hoạt động gián điệp hoặc các điệp viên bí mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"James Bond movies are classic examples of the spy movie genre."
"Phim James Bond là những ví dụ kinh điển của thể loại phim điệp viên."
-
"I'm in the mood for a good spy movie tonight."
"Tôi muốn xem một bộ phim điệp viên hay tối nay."
-
"Many spy movies feature exotic locations and high-tech gadgets."
"Nhiều bộ phim điệp viên có bối cảnh ở những địa điểm kỳ lạ và có những thiết bị công nghệ cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'spy movie' dùng để chỉ một thể loại phim cụ thể. Nó nhấn mạnh yếu tố gián điệp, bí mật, và thường có các yếu tố hành động, trinh thám. Khác với 'action movie' (phim hành động) có thể không liên quan đến gián điệp, hay 'thriller' (phim kinh dị) tập trung vào sự hồi hộp, 'spy movie' tập trung vào công việc của điệp viên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic spy movie (phim điệp viên kinh điển)
-
thrilling thrilling spy movie (phim điệp viên ly kỳ, hồi hộp)
-
action-packed action-packed spy movie (phim điệp viên hành động mãn nhãn)
-
gritty gritty spy movie (phim điệp viên gai góc, chân thực)
-
realistic realistic spy movie (phim điệp viên chân thực)
-
watch watch a spy movie (xem một bộ phim điệp viên)
-
enjoy enjoy a spy movie (thích thú với một bộ phim điệp viên)
-
make make a spy movie (làm/sản xuất một bộ phim điệp viên)
-
direct direct a spy movie (đạo diễn một bộ phim điệp viên)
-
fan of a fan of spy movies (một người hâm mộ phim điệp viên)
-
genre of the genre of spy movies (thể loại phim điệp viên)
-
plot of the plot of a spy movie (cốt truyện của một phim điệp viên)
Idioms
-
straight out of a spy movie
giống hệt như trong phim điệp viên (ám chỉ điều gì đó rất bí mật, phức tạp, hoặc kịch tính)
"The whole operation felt like something straight out of a spy movie."
(Toàn bộ chiến dịch cứ như bước ra từ một bộ phim điệp viên vậy.)
-
a real spy movie moment
một khoảnh khắc/tình huống rất kịch tính, căng thẳng hoặc đầy bí ẩn (như trong phim điệp viên)
"When they exchanged briefcases in the alley, it was a real spy movie moment."
(Khi họ trao đổi cặp tài liệu trong hẻm, đó thực sự là một khoảnh khắc phim điệp viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spy movie
Danh từMột bộ phim mà cốt truyện xoay quanh hoạt động gián điệp hoặc các điệp viên bí mật.
"James Bond movies are classic examples of the spy movie genre."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spy movie".
