spying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of secretly collecting and reporting information about the activities of another person or organization.
Vietnamese Meaning
Hành động bí mật thu thập và báo cáo thông tin về các hoạt động của một người hoặc tổ chức khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government accused the company of industrial spying."
"Chính phủ cáo buộc công ty này tội gián điệp công nghiệp."
-
"There was a lot of spying going on between the two countries."
"Có rất nhiều hoạt động gián điệp diễn ra giữa hai quốc gia."
-
"He was arrested for spying for a foreign power."
"Anh ta bị bắt vì tội làm gián điệp cho một cường quốc nước ngoài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Spying" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động lén lút, không được cho phép, và có thể vi phạm pháp luật hoặc đạo đức. Nó khác với "research" (nghiên cứu) ở chỗ "spying" thường tập trung vào việc thu thập thông tin bí mật và nhạy cảm, trong khi "research" thường có mục đích công khai và được thực hiện một cách minh bạch.
Prepositions
"Spying on": theo dõi ai đó. Ví dụ: They were accused of spying on their rivals.
"Spying for": làm gián điệp cho ai đó. Ví dụ: He was spying for the enemy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
covert covert spying (hoạt động gián điệp ngầm/bí mật)
-
illegal illegal spying (hoạt động gián điệp bất hợp pháp)
-
industrial industrial spying (gián điệp công nghiệp (theo dõi bí mật thông tin của đối thủ))
-
government government spying (hoạt động gián điệp của chính phủ)
-
accused of accused of spying (bị buộc tội làm gián điệp/theo dõi)
-
caught caught spying (bị bắt quả tang khi đang theo dõi/làm gián điệp)
-
start/begin start spying (bắt đầu theo dõi/làm gián điệp)
-
continue continue spying (tiếp tục theo dõi/làm gián điệp)
-
act of act of spying (hành động theo dõi/gián điệp)
-
evidence of evidence of spying (bằng chứng về hành vi gián điệp/theo dõi)
-
campaign of campaign of spying (chiến dịch gián điệp/theo dõi)
Idioms
-
spying on someone/something
theo dõi/rình mò ai đó/cái gì đó một cách bí mật
"The security guards were accused of spying on employees."
(Các nhân viên bảo vệ bị buộc tội theo dõi nhân viên.)
-
play spy
đóng vai điệp viên (thường trong trò chơi hoặc ẩn dụ)
"The kids loved to play spy in the backyard."
(Bọn trẻ rất thích đóng vai điệp viên trong sân sau.)
-
caught red-handed spying
bị bắt quả tang khi đang theo dõi/làm gián điệp
"He was caught red-handed spying on the competitor's factory."
(Anh ta bị bắt quả tang khi đang theo dõi nhà máy của đối thủ cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spying
Danh từHành động bí mật thu thập và báo cáo thông tin về các hoạt động của một người hoặc tổ chức khác.
"The government accused the company of industrial spying."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government engages in spying, it jeopardizes civil liberties. |
Nếu chính phủ tham gia vào hoạt động gián điệp, nó sẽ gây nguy hiểm đến các quyền tự do dân sự. |
| Phủ định | When companies engage in spying on their competitors, they don't always find useful information. |
Khi các công ty tham gia vào hoạt động gián điệp đối với đối thủ cạnh tranh của họ, họ không phải lúc nào cũng tìm thấy thông tin hữu ích. |
| Nghi vấn | If a person suspects their neighbor is spying, do they usually report it to the authorities? |
Nếu một người nghi ngờ hàng xóm của họ đang theo dõi, họ có thường báo cáo cho chính quyền không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is spying on its citizens. |
Chính phủ đang theo dõi người dân của mình. |
| Phủ định | Never had the public suspected such extensive spying operations. |
Công chúng chưa bao giờ nghi ngờ các hoạt động gián điệp quy mô lớn như vậy. |
| Nghi vấn | Should anyone be spying on me, I would be extremely upset. |
Nếu có ai đó đang theo dõi tôi, tôi sẽ vô cùng khó chịu. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's spying tactics were exposed by a whistleblower. |
Các chiến thuật gián điệp của công ty đã bị phanh phui bởi một người tố giác. |
| Phủ định | The government's spying isn't always effective in preventing crime. |
Hoạt động gián điệp của chính phủ không phải lúc nào cũng hiệu quả trong việc ngăn chặn tội phạm. |
| Nghi vấn | Is the neighbor's spying on us making you uncomfortable? |
Việc người hàng xóm theo dõi chúng ta có làm bạn khó chịu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spying".
