(Top Banner Ad)
stab each other in the back
C1
Idiom (Thành ngữ) C1 Quan hệ xã hội, Hành vi con người

stab each other in the back

Nghĩa tiếng Việt

đâm sau lưng chơi xấu sau lưng phản bội sau lưng lật mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To betray someone who trusts you.

Vietnamese Meaning

Phản bội một người tin tưởng bạn; đâm sau lưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stabbed me in the back by going behind my back and telling the boss I was looking for another job."

    "Anh ta đã đâm sau lưng tôi bằng cách lén lút nói với sếp rằng tôi đang tìm một công việc khác."

  • "I can't believe she stabbed me in the back like that, after all I've done for her."

    "Tôi không thể tin được cô ấy lại đâm sau lưng tôi như vậy, sau tất cả những gì tôi đã làm cho cô ấy."

  • "Politics is a dirty game, full of people stabbing each other in the back to get ahead."

    "Chính trị là một trò chơi bẩn thỉu, đầy rẫy những người đâm sau lưng nhau để tiến lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stab đâm, chọc
Noun stab nhát đâm, vết đâm
Noun backstabber kẻ đâm sau lưng, kẻ phản bội
Noun backstabbing hành động đâm sau lưng, sự phản bội lén lút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội, Hành vi con người

Etymology (Nguồn gốc)

English
stab (literal act)
English
stab in the back (figurative, 17th century)
English
stab each other in the back (idiom formation)

Nguồn gốc của 'đâm sau lưng'

Cụm từ 'stab each other in the back' có nguồn gốc từ hành động đâm một người từ phía sau, một hành vi hèn hạ, phản bội và không trực diện, thường được dùng trong các vụ ám sát hoặc tấn công bất ngờ. Từ thế kỷ 17, cụm từ này bắt đầu được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ hành động phản bội lòng tin của ai đó, thường là bạn bè, đồng nghiệp, hoặc người thân, bằng cách nói xấu, hãm hại họ một cách lén lút và không công khai. Việc thêm 'each other' nhấn mạnh tính chất tương hỗ, cả hai bên đều có thể phản bội lẫn nhau.

Usage Note

Thành ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động phản bội, lừa dối một người mà mình có mối quan hệ thân thiết hoặc người đã tin tưởng mình. Nó thường ám chỉ một hành động gây tổn hại ngầm, bí mật để đạt được lợi ích cá nhân. Khác với việc cạnh tranh công khai, 'stab in the back' ám chỉ sự hèn hạ và thiếu trung thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb Phrase
  • ruthlessly ruthlessly stab each other in the back
    (tàn nhẫn đâm sau lưng nhau)
  • constantly constantly stab each other in the back
    (liên tục đâm sau lưng nhau)
Verb + Verb Phrase
  • tend to tend to stab each other in the back
    (có xu hướng đâm sau lưng nhau)
  • are known to are known to stab each other in the back
    (nổi tiếng là hay đâm sau lưng nhau)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stab each other in the back

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Phản bội một người tin tưởng bạn; đâm sau lưng.

"He stabbed me in the back by going behind my back and telling the boss I was looking for another job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they stabbed each other in the back to get the promotion!
Ồ, họ đâm sau lưng nhau để được thăng chức!
Phủ định
Gosh, they wouldn't stab each other in the back, would they?
Trời ơi, họ sẽ không đâm sau lưng nhau đâu, phải không?
Nghi vấn
Oh, did he really stab his friend in the back for that deal?
Ôi, anh ta thực sự đã đâm sau lưng bạn mình vì cái thỏa thuận đó sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stab each other in the back".

Sự phản bội và lòng tin

Hành động 'đâm sau lưng' biểu thị sự phản bội lòng tin một cách tồi tệ nhất. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, sự trung thành và đáng tin cậy là những giá trị được đề cao trong tình bạn, gia đình và môi trường làm việc. Việc 'đâm sau lưng' được coi là một hành vi đáng khinh bỉ, phá vỡ nền tảng của bất kỳ mối quan hệ nào và gây ra tổn thương sâu sắc cho người bị hại, thường rất khó hàn gắn.

Trong môi trường cạnh tranh

Cụm từ này cũng thường được sử dụng để mô tả hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong các môi trường áp lực cao như công sở, chính trị, hoặc thể thao. Nó ám chỉ việc một người sử dụng thủ đoạn bẩn thỉu, nói xấu hoặc phá hoại đồng nghiệp/đối thủ một cách lén lút để giành lợi thế cá nhân, thay vì cạnh tranh một cách công bằng và minh bạch. Đây là một hành vi bị lên án và có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về danh tiếng và sự nghiệp.