(Top Banner Ad)
backstabber
B2
danh từ B2 Quan hệ giữa người với người, Đạo đức

backstabber

UK: /ˈbækˌstæbər/ • US: /ˈbækˌstæbər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ đâm sau lưng kẻ tiểu nhân người xảo trá kẻ hai mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who attacks someone behind their back, especially by malicious gossip or betrayal.

Vietnamese Meaning

Một người đâm sau lưng người khác, đặc biệt bằng cách tung tin đồn ác ý hoặc phản bội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was revealed to be a backstabber who spread rumors about his colleagues."

    "Anh ta bị vạch mặt là một kẻ đâm sau lưng, người đã tung tin đồn về các đồng nghiệp của mình."

  • "I can't believe she is such a backstabber, trying to undermine me in front of the boss."

    "Tôi không thể tin được cô ta lại là một kẻ đâm sau lưng như vậy, cố gắng hạ thấp tôi trước mặt sếp."

  • "He lost the election because people saw him as a backstabber who couldn't be trusted."

    "Anh ta thua cuộc bầu cử vì mọi người coi anh ta là một kẻ đâm sau lưng, người không thể tin tưởng được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb backstab đâm sau lưng, phản bội một cách lén lút
Noun (Action/Gerund) backstabbing sự đâm sau lưng, hành vi phản bội
Adjective backstabbing mang tính phản bội, lén lút tấn công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ giữa người với người, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound Components)
back (lưng) + stab (đâm)
English (Verb Phrase)
to backstab (khoảng thế kỷ 19-20)
Modern English (Noun)
backstabber (khoảng giữa thế kỷ 20)

Nguồn gốc của 'Kẻ Đâm Sau Lưng'

Từ 'backstabber' là một từ ghép hiện đại của hai từ đơn giản: 'back' (lưng) và 'stabber' (kẻ đâm). Nó miêu tả chính xác hành động phản bội: tấn công, làm tổn hại, hoặc nói xấu một người bạn, đồng nghiệp hoặc đồng minh một cách lén lút, khi người đó không hề hay biết hoặc không có khả năng tự vệ (giống như đâm từ phía sau lưng). Đây là một thuật ngữ rất mạnh mẽ để chỉ sự phản bội.

Usage Note

Từ 'backstabber' mang nghĩa tiêu cực mạnh, ám chỉ hành động không trung thực và gây tổn thương cho người khác một cách lén lút. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, chính trị, hoặc các mối quan hệ cá nhân. Khác với 'traitor' (kẻ phản bội) có thể chỉ sự phản bội công khai, 'backstabber' nhấn mạnh sự lén lút và xảo quyệt. 'Betrayer' (người phản bội) có nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả 'backstabber' và 'traitor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backstabber
  • blatant a blatant backstabber
    (một kẻ đâm sau lưng trắng trợn/rõ ràng)
  • sneaky a sneaky backstabber
    (kẻ phản bội lén lút)
  • notorious a notorious backstabber
    (kẻ đâm sau lưng khét tiếng)
Verb + backstabber
  • unmask to unmask a backstabber
    (vạch mặt kẻ đâm sau lưng)
  • identify to identify the backstabber
    (xác định kẻ phản bội)
  • trust to never trust a backstabber
    (không bao giờ tin tưởng kẻ đâm sau lưng)
Noun + backstabber
  • workplace a workplace backstabber
    (kẻ đâm sau lưng ở nơi làm việc)

Idioms

  • A habitual backstabber

    Một kẻ phản bội quen thói/có tính cách cố hữu

    "I won’t share sensitive information with him; he’s a habitual backstabber."

    (Tôi sẽ không chia sẻ thông tin nhạy cảm với anh ta đâu; anh ta là một kẻ quen thói đâm sau lưng người khác.)

  • Beware of the backstabbers

    Cảnh giác với những kẻ phản bội

    "She learned early on that in politics, you must beware of the backstabbers."

    (Cô ấy sớm nhận ra rằng trong chính trị, bạn phải cảnh giác với những kẻ đâm sau lưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backstabber

danh từ
Lật mặt

Một người đâm sau lưng người khác, đặc biệt bằng cách tung tin đồn ác ý hoặc phản bội.

"He was revealed to be a backstabber who spread rumors about his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backstabber".

Văn hóa công sở và sự phản bội

Khái niệm 'backstabber' gắn liền mạnh mẽ với 'workplace politics' (chính trị công sở) trong văn hóa phương Tây. Nó mô tả những đồng nghiệp dùng các hành vi phá hoại lén lút (như tung tin đồn, đổ lỗi, hoặc bí mật chiếm đoạt công lao) để giành lợi thế thăng tiến cá nhân, làm hại người khác mà không công khai đối đầu.

Tính chất nghiêm trọng của sự phản bội

Hành động 'đâm sau lưng' mang ý nghĩa phản bội tồi tệ nhất. Nó liên hệ đến các sự kiện lịch sử bi thảm, ví dụ nổi tiếng nhất là vụ ám sát Julius Caesar, khi ông bị giết bởi chính các đồng minh thân cận của mình. Do đó, 'backstabber' hàm ý sự phản bội không chỉ gây hại mà còn đi kèm sự lừa dối sâu sắc.