stab
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đâm (ai đó hoặc cái gì đó) bằng một vũ khí nhọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was stabbed in the chest during the fight."
"Anh ta bị đâm vào ngực trong cuộc ẩu đả."
-
"The victim received multiple stab wounds."
"Nạn nhân bị nhiều vết đâm."
-
"I felt a stab of guilt when I lied to her."
"Tôi cảm thấy một nhát cắn rứt lương tâm khi tôi nói dối cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stab' thường mang ý nghĩa hành động bạo lực, tấn công bằng dao hoặc vật nhọn. Nó có thể mô tả hành động tấn công trực tiếp hoặc gây thương tích nghiêm trọng. Sự khác biệt với 'prick' là 'stab' mang tính chất mạnh mẽ và sâu hơn, gây ra vết thương lớn hơn. So với 'cut', 'stab' ám chỉ việc đâm xuyên qua hơn là rạch.
Prepositions
'stab in': Đâm vào một vị trí cụ thể (ví dụ: stab in the back - đâm sau lưng, mang nghĩa bóng là phản bội). 'stab with': Đâm bằng một vật cụ thể (ví dụ: stab with a knife - đâm bằng dao).
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a stab (đâm một nhát (nghĩa đen, hoặc thử một lần))
-
feel feel a stab of pain (cảm thấy một cơn đau nhói)
-
sharp a sharp stab (một nhát đâm sắc; một cơn đau nhói buốt)
-
deep a deep stab (một nhát đâm sâu)
-
sudden a sudden stab (of fear/pain) (một cơn sợ hãi/đau nhói đột ngột)
Idioms
-
stab someone in the back
phản bội, đâm lén (ai đó)
"She felt betrayed when her best friend stabbed her in the back by spreading rumors."
(Cô ấy cảm thấy bị phản bội khi người bạn thân nhất đâm lén cô ấy bằng cách tung tin đồn.)
-
take a stab at something
thử sức, thử làm gì đó (thường là khi không chắc chắn về kết quả)
"I'm not sure if I can fix it, but I'll take a stab at it."
(Tôi không chắc mình có thể sửa nó, nhưng tôi sẽ thử xem sao.)
-
a stab of conscience/guilt/pain
một sự dằn vặt/tội lỗi/đau nhói đột ngột
"He felt a sudden stab of guilt when he lied to his mother."
(Anh ta cảm thấy một cơn dằn vặt tội lỗi đột ngột khi nói dối mẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stab
Động từĐâm (ai đó hoặc cái gì đó) bằng một vũ khí nhọn.
"He was stabbed in the chest during the fight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stab".
