(Top Banner Ad)
stab
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Bạo lực

stab

UK: /stæb/ • US: /stæb/

Nghĩa tiếng Việt

đâm nhát đâm cú đâm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pierce (someone or something) with a pointed weapon.

Vietnamese Meaning

Đâm (ai đó hoặc cái gì đó) bằng một vũ khí nhọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was stabbed in the chest during the fight."

    "Anh ta bị đâm vào ngực trong cuộc ẩu đả."

  • "The victim received multiple stab wounds."

    "Nạn nhân bị nhiều vết đâm."

  • "I felt a stab of guilt when I lied to her."

    "Tôi cảm thấy một nhát cắn rứt lương tâm khi tôi nói dối cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stab
Noun stab
Noun stabber
Adjective stabbing

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Bạo lực

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
stabbe (to pierce, wound)
Modern English
stab

Nguồn gốc bí ẩn của 'stab'

Từ 'stab' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14 (thời kỳ tiếng Anh Trung đại) với dạng 'stabbe', mang nghĩa 'đâm hoặc làm bị thương bằng vũ khí nhọn'. Nguồn gốc chính xác của nó không chắc chắn. Các nhà ngôn ngữ học đưa ra giả thuyết rằng nó có thể liên quan đến các từ tiếng German cổ (chỉ 'cột, gậy') hoặc từ tiếng Gael cổ (tiếng Ireland cổ 'stabaid' có nghĩa là 'đâm'). Dù nguồn gốc chưa rõ, từ này nhanh chóng được sử dụng rộng rãi để miêu tả hành động đâm bằng vật sắc nhọn hoặc cảm giác đau nhói đột ngột.

Usage Note

Từ 'stab' thường mang ý nghĩa hành động bạo lực, tấn công bằng dao hoặc vật nhọn. Nó có thể mô tả hành động tấn công trực tiếp hoặc gây thương tích nghiêm trọng. Sự khác biệt với 'prick' là 'stab' mang tính chất mạnh mẽ và sâu hơn, gây ra vết thương lớn hơn. So với 'cut', 'stab' ám chỉ việc đâm xuyên qua hơn là rạch.

Prepositions

in with

'stab in': Đâm vào một vị trí cụ thể (ví dụ: stab in the back - đâm sau lưng, mang nghĩa bóng là phản bội). 'stab with': Đâm bằng một vật cụ thể (ví dụ: stab with a knife - đâm bằng dao).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + stab (danh từ)
  • give give a stab
    (đâm một nhát (nghĩa đen, hoặc thử một lần))
  • feel feel a stab of pain
    (cảm thấy một cơn đau nhói)
Tính từ + stab (danh từ)
  • sharp a sharp stab
    (một nhát đâm sắc; một cơn đau nhói buốt)
  • deep a deep stab
    (một nhát đâm sâu)
  • sudden a sudden stab (of fear/pain)
    (một cơn sợ hãi/đau nhói đột ngột)

Idioms

  • stab someone in the back

    phản bội, đâm lén (ai đó)

    "She felt betrayed when her best friend stabbed her in the back by spreading rumors."

    (Cô ấy cảm thấy bị phản bội khi người bạn thân nhất đâm lén cô ấy bằng cách tung tin đồn.)

  • take a stab at something

    thử sức, thử làm gì đó (thường là khi không chắc chắn về kết quả)

    "I'm not sure if I can fix it, but I'll take a stab at it."

    (Tôi không chắc mình có thể sửa nó, nhưng tôi sẽ thử xem sao.)

  • a stab of conscience/guilt/pain

    một sự dằn vặt/tội lỗi/đau nhói đột ngột

    "He felt a sudden stab of guilt when he lied to his mother."

    (Anh ta cảm thấy một cơn dằn vặt tội lỗi đột ngột khi nói dối mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stab

Động từ
Lật mặt

Đâm (ai đó hoặc cái gì đó) bằng một vũ khí nhọn.

"He was stabbed in the chest during the fight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stab".

Sự phản bội và 'đâm sau lưng'

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'đâm sau lưng' (stabbing in the back) là một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sự phản bội, đặc biệt là khi nó đến từ người mà bạn tin tưởng. Nó gợi lên hình ảnh một cuộc tấn công hèn hạ và không chính trực, thường để lại hậu quả tâm lý sâu sắc hơn cả vết thương thể chất.

Biểu tượng của dao găm và sự nguy hiểm

Dao găm, vũ khí thường dùng để đâm, đã trở thành biểu tượng trong nhiều câu chuyện và truyền thuyết, tượng trưng cho sự nguy hiểm, hiểm ác, và đôi khi là công lý tàn bạo. Nó xuất hiện trong kịch Shakespeare, phim ảnh và văn học như một công cụ gây ra những kết cục bi thảm, thường liên quan đến các chủ đề về âm mưu và cái chết.