stable rate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rate that does not change or fluctuate significantly over a period of time.
Vietnamese Meaning
Một tỷ lệ không thay đổi hoặc biến động đáng kể trong một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The central bank aims to maintain a stable rate of inflation to encourage economic growth."
"Ngân hàng trung ương nhắm đến việc duy trì một tỷ lệ lạm phát ổn định để khuyến khích tăng trưởng kinh tế."
-
"A stable rate of economic growth is essential for reducing unemployment."
"Một tỷ lệ tăng trưởng kinh tế ổn định là điều cần thiết để giảm tỷ lệ thất nghiệp."
-
"The company benefited from a stable rate of currency exchange."
"Công ty đã hưởng lợi từ tỷ giá hối đoái ổn định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stability | sự ổn định, tính ổn định |
| Verb | stabilize | ổn định hóa, làm cho ổn định |
| Adverb | stably | một cách ổn định, vững chắc |
| Noun | stabilizer | chất ổn định, thiết bị ổn định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tài chính để mô tả một tình huống mà tỷ lệ (lãi suất, tỷ giá hối đoái, v.v.) duy trì ở mức tương đối không đổi. Sự ổn định này thường được coi là mong muốn vì nó tạo điều kiện cho việc lập kế hoạch và dự đoán trong kinh doanh và đầu tư. Khác với 'volatile rate' (tỷ lệ biến động) hoặc 'fluctuating rate' (tỷ lệ dao động).
Prepositions
'at' được dùng để chỉ mức tỷ lệ ổn định cụ thể (e.g., 'a stable rate at 5%'). 'of' thường được dùng để chỉ tính chất ổn định của tỷ lệ (e.g., 'period of stable rate of inflation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain a stable rate (duy trì một mức/tỷ lệ ổn định)
-
achieve achieve a stable rate (đạt được một mức/tỷ lệ ổn định)
-
ensure ensure a stable rate (đảm bảo một mức/tỷ lệ ổn định)
-
keep keep a stable rate (giữ một mức/tỷ lệ ổn định)
-
at at a stable rate (ở một tốc độ/mức ổn định)
-
with with a stable rate (với một tốc độ/mức ổn định)
Idioms
-
maintain a stable rate of growth
duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định (một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ)
"The government aims to maintain a stable rate of economic growth."
(Chính phủ đặt mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế ổn định.)
-
at a stable rate
ở một mức/tốc độ ổn định (một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ)
"The new machine operates at a stable rate, producing 100 units per hour."
(Cỗ máy mới hoạt động ở một tốc độ ổn định, sản xuất 100 đơn vị mỗi giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stable rate
Tính từ + Danh từMột tỷ lệ không thay đổi hoặc biến động đáng kể trong một khoảng thời gian.
"The central bank aims to maintain a stable rate of inflation to encourage economic growth."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Keep the rate stable for the next quarter. |
Hãy giữ tỷ lệ ổn định cho quý tới. |
| Phủ định | Don't make the interest rate unstable! |
Đừng làm cho lãi suất trở nên không ổn định! |
| Nghi vấn | Please maintain a stable rate to attract more investors. |
Vui lòng duy trì một tỷ lệ ổn định để thu hút thêm nhà đầu tư. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is going to keep the inflation rate stable. |
Chính phủ sẽ giữ tỷ lệ lạm phát ổn định. |
| Phủ định | The company is not going to offer stable prices for the next quarter due to rising costs. |
Công ty sẽ không đưa ra mức giá ổn định cho quý tới do chi phí tăng. |
| Nghi vấn | Are they going to maintain a stable exchange rate during the economic crisis? |
Họ có duy trì tỷ giá hối đoái ổn định trong cuộc khủng hoảng kinh tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable rate".
