(Top Banner Ad)
stable rate
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

stable rate

UK: /ˈsteɪbəl reɪt/ • US: /ˈsteɪbəl reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ ổn định mức ổn định tốc độ ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rate that does not change or fluctuate significantly over a period of time.

Vietnamese Meaning

Một tỷ lệ không thay đổi hoặc biến động đáng kể trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The central bank aims to maintain a stable rate of inflation to encourage economic growth."

    "Ngân hàng trung ương nhắm đến việc duy trì một tỷ lệ lạm phát ổn định để khuyến khích tăng trưởng kinh tế."

  • "A stable rate of economic growth is essential for reducing unemployment."

    "Một tỷ lệ tăng trưởng kinh tế ổn định là điều cần thiết để giảm tỷ lệ thất nghiệp."

  • "The company benefited from a stable rate of currency exchange."

    "Công ty đã hưởng lợi từ tỷ giá hối đoái ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stability sự ổn định, tính ổn định
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho ổn định
Adverb stably một cách ổn định, vững chắc
Noun stabilizer chất ổn định, thiết bị ổn định

Synonyms

constant rate (tỷ lệ không đổi)steady rate (tỷ lệ đều đặn)

Antonyms

volatile rate (tỷ lệ biến động)fluctuating rate (tỷ lệ dao động)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand)
Latin
stabilis (firm, steady)
Old French
estable (firm, constant)
Middle English
stable (firmly fixed)
English
stable (steady, not easily moved)

Nguồn gốc của 'stable' - Sự vững chắc

Từ 'stable' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *steh₂- có nghĩa là 'đứng'. Sau đó, nó phát triển thành 'stabilis' trong tiếng Latin, mô tả thứ gì đó vững chắc, kiên cố. Trải qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, ý nghĩa về sự không lay chuyển, ổn định vẫn được giữ nguyên, tạo nên nền tảng cho khái niệm 'stable rate'.

Từ 'rate' - Sự định giá và đo lường

Từ 'rate' xuất phát từ tiếng Latin 'reri' (tính toán, suy nghĩ) và sau đó là 'rata (pars)' trong tiếng Latin Trung Cổ, có nghĩa là 'phần đã định', 'tỷ lệ đã định'. Điều này cho thấy 'rate' từ đầu đã mang ý nghĩa về một giá trị, một tốc độ hoặc một tỷ lệ được tính toán hoặc cố định, dùng để đo lường hoặc so sánh.

Sự kết hợp hoàn hảo: 'stable rate'

Khi 'stable' (ổn định) kết hợp với 'rate' (tỷ lệ, tốc độ, mức), chúng tạo thành 'stable rate' – một cụm từ mô tả một tốc độ, tỷ lệ hoặc mức độ không thay đổi đáng kể theo thời gian, giữ vững sự cân bằng. Cụm từ này rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, tài chính và khoa học, nơi sự nhất quán là yếu tố then chốt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tài chính để mô tả một tình huống mà tỷ lệ (lãi suất, tỷ giá hối đoái, v.v.) duy trì ở mức tương đối không đổi. Sự ổn định này thường được coi là mong muốn vì nó tạo điều kiện cho việc lập kế hoạch và dự đoán trong kinh doanh và đầu tư. Khác với 'volatile rate' (tỷ lệ biến động) hoặc 'fluctuating rate' (tỷ lệ dao động).

Prepositions

at of

'at' được dùng để chỉ mức tỷ lệ ổn định cụ thể (e.g., 'a stable rate at 5%'). 'of' thường được dùng để chỉ tính chất ổn định của tỷ lệ (e.g., 'period of stable rate of inflation').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stable rate
  • maintain maintain a stable rate
    (duy trì một mức/tỷ lệ ổn định)
  • achieve achieve a stable rate
    (đạt được một mức/tỷ lệ ổn định)
  • ensure ensure a stable rate
    (đảm bảo một mức/tỷ lệ ổn định)
  • keep keep a stable rate
    (giữ một mức/tỷ lệ ổn định)
Prepositional Phrase
  • at at a stable rate
    (ở một tốc độ/mức ổn định)
  • with with a stable rate
    (với một tốc độ/mức ổn định)

Idioms

  • maintain a stable rate of growth

    duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định (một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ)

    "The government aims to maintain a stable rate of economic growth."

    (Chính phủ đặt mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế ổn định.)

  • at a stable rate

    ở một mức/tốc độ ổn định (một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ)

    "The new machine operates at a stable rate, producing 100 units per hour."

    (Cỗ máy mới hoạt động ở một tốc độ ổn định, sản xuất 100 đơn vị mỗi giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stable rate

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tỷ lệ không thay đổi hoặc biến động đáng kể trong một khoảng thời gian.

"The central bank aims to maintain a stable rate of inflation to encourage economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Keep the rate stable for the next quarter.
Hãy giữ tỷ lệ ổn định cho quý tới.
Phủ định
Don't make the interest rate unstable!
Đừng làm cho lãi suất trở nên không ổn định!
Nghi vấn
Please maintain a stable rate to attract more investors.
Vui lòng duy trì một tỷ lệ ổn định để thu hút thêm nhà đầu tư.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to keep the inflation rate stable.
Chính phủ sẽ giữ tỷ lệ lạm phát ổn định.
Phủ định
The company is not going to offer stable prices for the next quarter due to rising costs.
Công ty sẽ không đưa ra mức giá ổn định cho quý tới do chi phí tăng.
Nghi vấn
Are they going to maintain a stable exchange rate during the economic crisis?
Họ có duy trì tỷ giá hối đoái ổn định trong cuộc khủng hoảng kinh tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable rate".

Sự Ổn Định Kinh Tế Vĩ Mô

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây, việc duy trì lạm phát và lãi suất ở mức 'stable rate' (tỷ lệ/mức ổn định) là mục tiêu chính của các ngân hàng trung ương và chính phủ. Một 'stable rate' cho phép doanh nghiệp và người tiêu dùng lập kế hoạch tài chính dài hạn, thúc đẩy niềm tin, đầu tư và tăng trưởng bền vững.

Tầm Quan Trọng Trong Tài Chính Cá Nhân

Khái niệm 'stable rate' cũng rất quan trọng trong tài chính cá nhân. Ví dụ, lãi suất cố định của khoản vay mua nhà (fixed-rate mortgage) hoặc tỷ suất lợi nhuận ổn định từ các khoản đầu tư là những yếu tố được nhiều người tìm kiếm. 'Stable rate' giúp người dân an tâm hơn khi quản lý tài chính, giảm thiểu rủi ro và dự đoán tương lai một cách chính xác hơn.