stackable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được thiết kế để dễ dàng xếp chồng lên nhau với các vật thể tương tự khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These chairs are stackable, so they're easy to store."
"Những chiếc ghế này có thể xếp chồng lên nhau, nên rất dễ cất giữ."
-
"We need stackable containers to maximize space in the warehouse."
"Chúng ta cần các thùng chứa có thể xếp chồng lên nhau để tối đa hóa không gian trong nhà kho."
-
"The stackable design makes these cups ideal for small kitchens."
"Thiết kế có thể xếp chồng lên nhau làm cho những chiếc cốc này trở nên lý tưởng cho những căn bếp nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'stackable' thường được dùng để mô tả các vật dụng có thể xếp chồng lên nhau một cách gọn gàng và an toàn, giúp tiết kiệm không gian. Khác với 'pileable' (có thể chất đống), 'stackable' ngụ ý một trật tự và thiết kế có chủ đích để xếp chồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chairs stackable chairs (ghế có thể xếp chồng)
-
containers stackable containers (hộp đựng có thể xếp chồng)
-
boxes stackable boxes (thùng có thể xếp chồng)
-
baskets stackable baskets (giỏ có thể xếp chồng)
-
shelves stackable shelves (kệ có thể xếp chồng)
-
easily easily stackable (dễ dàng xếp chồng)
-
highly highly stackable (rất dễ xếp chồng)
-
conveniently conveniently stackable (thuận tiện để xếp chồng)
-
designed to be designed to be stackable (được thiết kế để có thể xếp chồng)
-
make something make something stackable (làm cho cái gì đó có thể xếp chồng)
Idioms
-
Stackable design
Thiết kế có thể xếp chồng
"The new chairs feature a stackable design, perfect for small apartments and events."
(Những chiếc ghế mới có thiết kế có thể xếp chồng, rất phù hợp cho các căn hộ nhỏ và sự kiện.)
-
Stackable storage solution
Giải pháp lưu trữ có thể xếp chồng
"These stackable storage bins offer an excellent solution for organizing clutter and maximizing space."
(Những thùng lưu trữ có thể xếp chồng này mang đến giải pháp tuyệt vời để sắp xếp đồ đạc lộn xộn và tối đa hóa không gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stackable
adjectiveĐược thiết kế để dễ dàng xếp chồng lên nhau với các vật thể tương tự khác.
"These chairs are stackable, so they're easy to store."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stackable".
