(Top Banner Ad)
stackable
B1
adjective B1 Sản xuất, Thiết kế, Hàng gia dụng

stackable

UK: /ˈstæk.ə.bəl/ • US: /ˈstæk.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể xếp chồng lên nhau xếp chồng được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to be easily stacked with other similar objects.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để dễ dàng xếp chồng lên nhau với các vật thể tương tự khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These chairs are stackable, so they're easy to store."

    "Những chiếc ghế này có thể xếp chồng lên nhau, nên rất dễ cất giữ."

  • "We need stackable containers to maximize space in the warehouse."

    "Chúng ta cần các thùng chứa có thể xếp chồng lên nhau để tối đa hóa không gian trong nhà kho."

  • "The stackable design makes these cups ideal for small kitchens."

    "Thiết kế có thể xếp chồng lên nhau làm cho những chiếc cốc này trở nên lý tưởng cho những căn bếp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stack xếp chồng, chất đống
Noun stack chồng, đống (thường là gọn gàng)
Noun stackability khả năng xếp chồng
Verb unstack dỡ chồng, dỡ đống
Noun stacker người hoặc máy dùng để xếp chồng
Gerund/Adj stacking sự xếp chồng, việc xếp chồng

Synonyms

nestable (có thể lồng vào nhau)compact (gọn nhẹ)

Antonyms

bulky (cồng kềnh)unstackable (không thể xếp chồng)

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Thiết kế, Hàng gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
stakkr
Middle English
stak
English
stack
Latin
-abilis
Old French
-(a)ble
English
-able
English
stackable

Nguồn gốc của 'stackable'

Từ 'stackable' được hình thành từ động từ 'stack' (xếp chồng, chất đống) và hậu tố '-able' (có thể). 'Stack' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'stakkr', ban đầu dùng để chỉ một đống cỏ khô hoặc một cái cọc. Hậu tố '-able' bắt nguồn từ tiếng Latin '-abilis', có nghĩa là 'có khả năng' hoặc 'xứng đáng'. Vì vậy, 'stackable' có nghĩa đen là 'có thể xếp chồng lên nhau'.

Usage Note

Tính từ 'stackable' thường được dùng để mô tả các vật dụng có thể xếp chồng lên nhau một cách gọn gàng và an toàn, giúp tiết kiệm không gian. Khác với 'pileable' (có thể chất đống), 'stackable' ngụ ý một trật tự và thiết kế có chủ đích để xếp chồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + stackable (Vật phẩm có thể xếp chồng)
  • chairs stackable chairs
    (ghế có thể xếp chồng)
  • containers stackable containers
    (hộp đựng có thể xếp chồng)
  • boxes stackable boxes
    (thùng có thể xếp chồng)
  • baskets stackable baskets
    (giỏ có thể xếp chồng)
  • shelves stackable shelves
    (kệ có thể xếp chồng)
Trạng từ + stackable (Mức độ dễ xếp chồng)
  • easily easily stackable
    (dễ dàng xếp chồng)
  • highly highly stackable
    (rất dễ xếp chồng)
  • conveniently conveniently stackable
    (thuận tiện để xếp chồng)
Động từ + stackable (Đặc điểm hoặc hành động)
  • designed to be designed to be stackable
    (được thiết kế để có thể xếp chồng)
  • make something make something stackable
    (làm cho cái gì đó có thể xếp chồng)

Idioms

  • Stackable design

    Thiết kế có thể xếp chồng

    "The new chairs feature a stackable design, perfect for small apartments and events."

    (Những chiếc ghế mới có thiết kế có thể xếp chồng, rất phù hợp cho các căn hộ nhỏ và sự kiện.)

  • Stackable storage solution

    Giải pháp lưu trữ có thể xếp chồng

    "These stackable storage bins offer an excellent solution for organizing clutter and maximizing space."

    (Những thùng lưu trữ có thể xếp chồng này mang đến giải pháp tuyệt vời để sắp xếp đồ đạc lộn xộn và tối đa hóa không gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stackable

adjective
Lật mặt

Được thiết kế để dễ dàng xếp chồng lên nhau với các vật thể tương tự khác.

"These chairs are stackable, so they're easy to store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stackable".

Giải pháp tối ưu không gian sống hiện đại

Trong bối cảnh đô thị hóa và không gian sống ngày càng hạn chế (như căn hộ nhỏ, văn phòng), các sản phẩm 'stackable' (có thể xếp chồng) trở thành giải pháp lý tưởng. Từ đồ nội thất như ghế, bàn đến các vật dụng gia đình như hộp đựng, bát đĩa, khả năng xếp chồng giúp tối ưu hóa diện tích sử dụng, tạo cảm giác gọn gàng và rộng rãi hơn.

Hiệu quả trong logistics và kho bãi

Khái niệm 'stackable' không chỉ mang lại lợi ích cho người tiêu dùng mà còn cực kỳ quan trọng trong lĩnh vực logistics, vận chuyển và quản lý kho bãi. Việc các kiện hàng, thùng chứa, hoặc pallet có thể xếp chồng lên nhau một cách an toàn và gọn gàng giúp giảm chi phí vận chuyển, tối đa hóa sức chứa phương tiện, dễ dàng kiểm kê và sắp xếp hàng hóa, đồng thời tăng tính an toàn trong quá trình di chuyển.