(Top Banner Ad)
staged photography
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Nhiếp ảnh

staged photography

UK: /steɪdʒd fəˈtɒɡrəfi/ • US: /steɪdʒd fəˈtɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

nhiếp ảnh dàn dựng ảnh dàn dựng ảnh sắp đặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Photography where the scene and subjects are arranged and posed by the photographer, often with a narrative or artistic intention.

Vietnamese Meaning

Nhiếp ảnh dàn dựng, trong đó cảnh và đối tượng được sắp xếp và tạo dáng bởi nhiếp ảnh gia, thường với mục đích kể chuyện hoặc nghệ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Staged photography allows artists to express complex ideas through carefully constructed visual narratives."

    "Nhiếp ảnh dàn dựng cho phép các nghệ sĩ thể hiện những ý tưởng phức tạp thông qua những câu chuyện trực quan được xây dựng cẩn thận."

  • "Cindy Sherman is a famous artist known for her staged photography."

    "Cindy Sherman là một nghệ sĩ nổi tiếng với nhiếp ảnh dàn dựng của cô."

  • "The photographer spent hours setting up the scene for the staged photograph."

    "Nhiếp ảnh gia đã dành hàng giờ để thiết lập cảnh cho bức ảnh dàn dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stage Sân khấu, giai đoạn; bệ, đài
Verb stage Dàn dựng, sắp đặt; tổ chức
Noun staging Sự dàn dựng, sự sắp đặt
Noun photograph Bức ảnh, ảnh chụp
Verb photograph Chụp ảnh
Noun photographer Nhiếp ảnh gia
Noun photography Nghệ thuật nhiếp ảnh, nghề nhiếp ảnh
Adjective photographic Thuộc về nhiếp ảnh

Synonyms

constructed photography (nhiếp ảnh kiến tạo)arranged photography (nhiếp ảnh sắp đặt)

Antonyms

Related Words

portrait photography (nhiếp ảnh chân dung)fine art photography (nhiếp ảnh nghệ thuật)

Subject Area

Nghệ thuật, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phos (φῶς)
Ancient Greek
graphos (γράφος)
French
photographie
English
photography
Old French
estage
Middle English
stage
English
stage
English
staged

Nguồn gốc của 'Photography'

Từ 'photography' là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ: 'phos' (ánh sáng) và 'graphos' (viết, vẽ). Vì vậy, 'photography' theo nghĩa đen có nghĩa là 'viết bằng ánh sáng'. Thuật ngữ này được nhà khoa học Sir John Herschel đặt ra vào năm 1839, đánh dấu sự ra đời chính thức của nghệ thuật và khoa học nhiếp ảnh.

Nguồn gốc của 'Staged'

Từ 'stage' (sân khấu, giai đoạn) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estage'. Khi được dùng như một động từ, 'to stage' có nghĩa là dàn dựng hoặc tổ chức một sự kiện. 'Staged' là dạng quá khứ phân từ của động từ này, mang ý nghĩa 'đã được dàn dựng' hoặc 'được sắp đặt có chủ đích', mô tả hành động sắp xếp cẩn thận một khung cảnh.

Usage Note

Staged photography khác với nhiếp ảnh đời thường (candid photography) hoặc nhiếp ảnh tài liệu (documentary photography), nơi nhiếp ảnh gia ghi lại những khoảnh khắc tự nhiên. Staged photography chú trọng vào việc tạo ra một hình ảnh cụ thể thông qua sự kiểm soát hoàn toàn của nhiếp ảnh gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + staged photography
  • create create staged photography
    (tạo ra nhiếp ảnh dàn dựng)
  • produce produce staged photography
    (sản xuất nhiếp ảnh dàn dựng)
  • engage in engage in staged photography
    (tham gia vào nhiếp ảnh dàn dựng)
  • specialize in specialize in staged photography
    (chuyên về nhiếp ảnh dàn dựng)
Adjective + staged photography
  • elaborate elaborate staged photography
    (nhiếp ảnh dàn dựng công phu/tỉ mỉ)
  • artistic artistic staged photography
    (nhiếp ảnh dàn dựng mang tính nghệ thuật)
  • conceptual conceptual staged photography
    (nhiếp ảnh dàn dựng theo chủ đề/ý niệm)
  • commercial commercial staged photography
    (nhiếp ảnh dàn dựng thương mại)
Noun phrases with staged photography
  • genre of genre of staged photography
    (thể loại nhiếp ảnh dàn dựng)
  • techniques of techniques of staged photography
    (các kỹ thuật của nhiếp ảnh dàn dựng)
  • master of master of staged photography
    (bậc thầy về nhiếp ảnh dàn dựng)

Idioms

  • The art of staged photography

    Nghệ thuật nhiếp ảnh dàn dựng

    "Many contemporary artists explore the art of staged photography to tell complex narratives."

    (Nhiều nghệ sĩ đương đại khám phá nghệ thuật nhiếp ảnh dàn dựng để kể những câu chuyện phức tạp.)

  • Ethical considerations in staged photography

    Các cân nhắc đạo đức trong nhiếp ảnh dàn dựng

    "Journalists often face ethical considerations in staged photography when depicting real events."

    (Các nhà báo thường đối mặt với những cân nhắc đạo đức trong nhiếp ảnh dàn dựng khi miêu tả các sự kiện có thật.)

  • Beyond staged photography

    Vượt ra ngoài nhiếp ảnh dàn dựng (ám chỉ các phong cách khác)

    "Her latest exhibition goes beyond staged photography, focusing on raw, spontaneous moments."

    (Triển lãm mới nhất của cô ấy vượt ra ngoài nhiếp ảnh dàn dựng, tập trung vào những khoảnh khắc thô mộc, tự phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staged photography

Danh từ
Lật mặt

Nhiếp ảnh dàn dựng, trong đó cảnh và đối tượng được sắp xếp và tạo dáng bởi nhiếp ảnh gia, thường với mục đích kể chuyện hoặc nghệ thuật.

"Staged photography allows artists to express complex ideas through carefully constructed visual narratives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staged photography".

Ranh giới giữa Nghệ thuật và Thực tế

Nhiếp ảnh dàn dựng đóng vai trò quan trọng trong nghệ thuật, quảng cáo và thời trang, nơi việc sắp đặt tỉ mỉ tạo nên các hình ảnh ấn tượng. Tuy nhiên, trong lĩnh vực báo chí hoặc tài liệu, việc dàn dựng có thể gây tranh cãi vì nó làm mờ đi ranh giới giữa sự thật và hư cấu, đặt ra câu hỏi về tính xác thực của thông tin.

Ảnh hưởng của Mạng xã hội và Quảng cáo

Với sự phát triển của mạng xã hội và ngành công nghiệp quảng cáo, nhiếp ảnh dàn dựng ngày càng trở nên phổ biến. Từ những bức ảnh sản phẩm được sắp xếp hoàn hảo đến những hình ảnh 'đời thường' được các influencers (người có ảnh hưởng) dàn dựng cẩn thận, loại hình nhiếp ảnh này được sử dụng để tạo ra hình ảnh lý tưởng, thu hút và truyền tải thông điệp cụ thể đến người xem.