(Top Banner Ad)
stagnant innovation
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế, Kinh doanh, Quản lý

stagnant innovation

UK: /ˈstæɡnənt ˌɪnəˈveɪʃən/ • US: /ˈstæɡnənt ˌɪnəˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự trì trệ đổi mới đổi mới đình trệ thiếu đổi mới sự bế tắc trong đổi mới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where innovation is not progressing or developing; a lack of new ideas and advancements.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà sự đổi mới không tiến triển hoặc phát triển; thiếu ý tưởng và tiến bộ mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stagnant innovation in the automotive industry led to a decline in sales."

    "Sự trì trệ đổi mới trong ngành công nghiệp ô tô đã dẫn đến sự sụt giảm doanh số."

  • "The report highlighted stagnant innovation as a major concern for the future growth of the sector."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự trì trệ đổi mới là một mối lo ngại lớn cho sự tăng trưởng trong tương lai của lĩnh vực này."

  • "Stagnant innovation is often a sign of poor management and a lack of investment in research and development."

    "Sự trì trệ đổi mới thường là một dấu hiệu của quản lý kém và thiếu đầu tư vào nghiên cứu và phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stagnate đình trệ, ứ đọng (không phát triển)
Noun stagnation sự đình trệ, sự ứ đọng
Verb innovate đổi mới, sáng tạo
Adjective innovative có tính đổi mới, sáng tạo
Noun innovator người đổi mới, nhà sáng tạo

Synonyms

dormant innovation (đổi mới ngủ đông)lacking innovation (thiếu đổi mới)stalled innovation (đổi mới bị đình trệ)

Antonyms

thriving innovation (đổi mới phát triển mạnh mẽ)dynamic innovation (đổi mới năng động)flourishing innovation (đổi mới thịnh vượng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stagnare
Old French
estagnant
English
stagnant

Nguồn gốc của 'Stagnant'

'Stagnant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stagnare', nghĩa là 'đứng yên, tạo thành một vũng nước đọng'. Từ này ban đầu được dùng để mô tả nước không chảy, bị ứ đọng và bẩn. Qua tiếng Pháp cổ 'estagnant', nó du nhập vào tiếng Anh vào giữa thế kỷ 17, mang ý nghĩa rộng hơn là sự trì trệ, không phát triển.

Nguồn gốc của 'Innovation'

'Innovation' xuất phát từ động từ 'innovare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'làm mới, khôi phục, thay đổi'. Danh từ 'innovatio' sau đó xuất hiện, chỉ hành động đổi mới hoặc sự thay đổi. Từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'innovation' vào giữa thế kỷ 16, và mang ý nghĩa 'sự đổi mới, sáng tạo'.

Sự kết hợp 'Stagnant Innovation'

Khi 'stagnant' (trì trệ) kết hợp với 'innovation' (sự đổi mới), nó tạo ra một cụm từ mô tả một tình trạng nghịch lý: sự thiếu vắng hoặc ngừng trệ của quá trình đổi mới. Đây là một khái niệm hiện đại thường được dùng trong kinh tế và kinh doanh để chỉ việc một tổ chức hay ngành công nghiệp không tạo ra được những ý tưởng, sản phẩm, hay quy trình mới.

Usage Note

"Stagnant innovation" thường dùng để mô tả một môi trường hoặc ngành công nghiệp mà sự sáng tạo và phát triển bị đình trệ. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt các ý tưởng mới, cải tiến và tiến bộ. Trái ngược với môi trường "đổi mới" (innovative environment) nơi các ý tưởng được liên tục tạo ra và thực hiện, "stagnant innovation" chỉ ra một sự trì trệ và thiếu sức sống. Cần phân biệt với việc chỉ đơn thuần 'chậm' đổi mới (slow innovation). "Stagnant" mang ý nghĩa mạnh hơn, chỉ sự dừng lại hoặc gần như dừng lại hoàn toàn.

Prepositions

in within across

* "Stagnant innovation in the tech industry..." (Đổi mới trì trệ trong ngành công nghệ...)
* "Stagnant innovation within the company..." (Đổi mới trì trệ trong công ty...)
* "Stagnant innovation across multiple sectors..." (Đổi mới trì trệ trên nhiều lĩnh vực...)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + stagnant innovation
  • combat combat stagnant innovation
    (đối phó với sự đổi mới trì trệ)
  • address address stagnant innovation
    (giải quyết vấn đề đổi mới trì trệ)
  • overcome overcome stagnant innovation
    (vượt qua sự đổi mới trì trệ)
  • prevent prevent stagnant innovation
    (ngăn chặn sự đổi mới trì trệ)
  • lead to lead to stagnant innovation
    (dẫn đến sự đổi mới trì trệ)
Adjectives describing stagnant innovation
  • prolonged prolonged stagnant innovation
    (sự đổi mới trì trệ kéo dài)
  • widespread widespread stagnant innovation
    (sự đổi mới trì trệ lan rộng)
  • serious serious stagnant innovation
    (sự đổi mới trì trệ nghiêm trọng)
  • deep-seated deep-seated stagnant innovation
    (sự đổi mới trì trệ ăn sâu, có gốc rễ)
Nouns preceding stagnant innovation
  • a period of a period of stagnant innovation
    (một giai đoạn đổi mới trì trệ)
  • the threat of the threat of stagnant innovation
    (mối đe dọa của sự đổi mới trì trệ)
  • the challenge of the challenge of stagnant innovation
    (thách thức của sự đổi mới trì trệ)

Idioms

  • A breeding ground for stagnant innovation

    Một môi trường/điều kiện thuận lợi cho sự trì trệ đổi mới phát triển

    "Lack of investment in R&D often becomes a breeding ground for stagnant innovation."

    (Việc thiếu đầu tư vào R&D thường trở thành mảnh đất màu mỡ cho sự đổi mới trì trệ.)

  • To break the cycle of stagnant innovation

    Phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự đổi mới trì trệ

    "The new CEO's radical reforms aimed to break the cycle of stagnant innovation within the company."

    (Những cải cách triệt để của CEO mới nhằm phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự đổi mới trì trệ trong công ty.)

  • Trapped in the quicksand of stagnant innovation

    Bị mắc kẹt trong vũng lầy của sự đổi mới trì trệ

    "Many legacy industries find themselves trapped in the quicksand of stagnant innovation, struggling to adapt."

    (Nhiều ngành công nghiệp lâu đời tự thấy mình bị mắc kẹt trong vũng lầy của sự đổi mới trì trệ, chật vật để thích nghi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stagnant innovation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà sự đổi mới không tiến triển hoặc phát triển; thiếu ý tưởng và tiến bộ mới.

"The stagnant innovation in the automotive industry led to a decline in sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stagnant innovation".

Nỗi sợ hãi sự trì trệ trong Văn hóa Khởi nghiệp phương Tây

Trong văn hóa khởi nghiệp và công nghệ phương Tây, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, 'đổi mới trì trệ' (stagnant innovation) được coi là một kẻ thù cần phải tránh bằng mọi giá. Các công ty và cá nhân liên tục chịu áp lực phải 'đổi mới' (innovate) và 'phá vỡ' (disrupt) thị trường để không bị tụt hậu. Nỗi sợ hãi lớn nhất là trở nên lỗi thời hoặc không còn cạnh tranh được do thiếu sự sáng tạo liên tục.

Tầm quan trọng của Đổi mới trong Nền kinh tế hiện đại

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu, đổi mới là động lực chính cho tăng trưởng và cạnh tranh. Các chính phủ và doanh nghiệp ở các nước phương Tây thường đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển (R&D) để thúc đẩy sáng tạo. 'Đổi mới trì trệ' được coi là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với sự phát triển kinh tế, có thể dẫn đến mất việc làm, giảm năng suất và suy yếu vị thế trên thị trường quốc tế.