stagnant relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Showing no activity; dull and sluggish. In a relationship context, it means the relationship is not growing, changing, or developing in a positive way.
Vietnamese Meaning
Trì trệ, không phát triển, không có sự tiến bộ. Trong bối cảnh mối quan hệ, nó có nghĩa là mối quan hệ không phát triển, thay đổi hoặc tiến triển theo hướng tích cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their relationship became stagnant after years of routine."
"Mối quan hệ của họ trở nên trì trệ sau nhiều năm lặp đi lặp lại những thói quen."
-
"A stagnant relationship can lead to unhappiness and resentment."
"Một mối quan hệ trì trệ có thể dẫn đến sự bất hạnh và oán giận."
-
"They realized their relationship was stagnant and decided to seek therapy."
"Họ nhận ra mối quan hệ của họ đang trì trệ và quyết định tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia trị liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stagnate | trở nên trì trệ, ứ đọng; làm trì trệ, làm ứ đọng |
| Noun | stagnation | sự trì trệ, sự ứ đọng |
| Verb | relate | liên hệ, liên quan; kể lại |
| Adjective | relative | tương đối; có liên quan |
| Noun | relative | người thân, họ hàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stagnant' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự đình trệ và thiếu sức sống. Nó khác với 'stable' (ổn định) vì 'stable' có thể mang nghĩa tích cực, chỉ sự vững chắc và an toàn, trong khi 'stagnant' nhấn mạnh sự thiếu tiến bộ và có thể dẫn đến sự suy yếu.
Trong cụm từ 'stagnant relationship', 'relationship' được hiểu là mối quan hệ tình cảm giữa hai người (ví dụ: vợ chồng, người yêu).
Prepositions
Khi dùng với 'in', nó thường mô tả bối cảnh hoặc lĩnh vực mà sự trì trệ đang diễn ra. Ví dụ: 'The relationship is stagnant in terms of emotional intimacy.' (Mối quan hệ đang trì trệ về mặt tình cảm.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
long-term a long-term stagnant relationship (một mối quan hệ trì trệ lâu dài)
-
unhealthy an unhealthy stagnant relationship (một mối quan hệ trì trệ không lành mạnh)
-
dying a dying stagnant relationship (một mối quan hệ trì trệ đang chết dần)
-
have to have a stagnant relationship (có một mối quan hệ trì trệ)
-
endure to endure a stagnant relationship (chịu đựng một mối quan hệ trì trệ)
-
revitalize to revitalize a stagnant relationship (hồi sinh một mối quan hệ trì trệ)
-
escape to escape a stagnant relationship (thoát khỏi một mối quan hệ trì trệ)
-
leave to leave a stagnant relationship (rời bỏ một mối quan hệ trì trệ)
-
stuck in stuck in a stagnant relationship (mắc kẹt trong một mối quan hệ trì trệ)
Idioms
-
to be stuck in a stagnant relationship
bị mắc kẹt trong một mối quan hệ không có sự phát triển hay tiến triển nào.
"Many people feel unhappy because they are stuck in a stagnant relationship and don't know how to move forward."
(Nhiều người cảm thấy không hạnh phúc vì họ bị mắc kẹt trong một mối quan hệ trì trệ và không biết làm thế nào để tiến về phía trước.)
-
to break free from a stagnant relationship
giải thoát bản thân khỏi một mối quan hệ không còn phát triển hoặc mang lại niềm vui.
"It takes courage to break free from a stagnant relationship, but it's often necessary for personal growth."
(Cần dũng cảm để giải thoát khỏi một mối quan hệ trì trệ, nhưng điều đó thường cần thiết cho sự phát triển cá nhân.)
-
to revitalize a stagnant relationship
làm cho một mối quan hệ đang trì trệ trở nên sống động, có sức sống trở lại.
"Couples therapy can help revitalize a stagnant relationship by improving communication."
(Liệu pháp tư vấn cho các cặp đôi có thể giúp hồi sinh một mối quan hệ trì trệ bằng cách cải thiện giao tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stagnant relationship
Tính từTrì trệ, không phát triển, không có sự tiến bộ. Trong bối cảnh mối quan hệ, nó có nghĩa là mối quan hệ không phát triển, thay đổi hoặc tiến triển theo hướng tích cực.
"Their relationship became stagnant after years of routine."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding a stagnant relationship is crucial for personal growth. |
Tránh một mối quan hệ trì trệ là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân. |
| Phủ định | She doesn't enjoy being in a stagnant relationship. |
Cô ấy không thích ở trong một mối quan hệ trì trệ. |
| Nghi vấn | Is tolerating a stagnant relationship beneficial for anyone involved? |
Việc chịu đựng một mối quan hệ trì trệ có lợi cho bất kỳ ai liên quan không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stagnant relationship".
