(Top Banner Ad)
stagnant relationship
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

stagnant relationship

UK: /ˈstæɡnənt/ • US: /ˈstæɡnənt/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ trì trệ mối quan hệ bế tắc mối quan hệ không phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing no activity; dull and sluggish. In a relationship context, it means the relationship is not growing, changing, or developing in a positive way.

Vietnamese Meaning

Trì trệ, không phát triển, không có sự tiến bộ. Trong bối cảnh mối quan hệ, nó có nghĩa là mối quan hệ không phát triển, thay đổi hoặc tiến triển theo hướng tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their relationship became stagnant after years of routine."

    "Mối quan hệ của họ trở nên trì trệ sau nhiều năm lặp đi lặp lại những thói quen."

  • "A stagnant relationship can lead to unhappiness and resentment."

    "Một mối quan hệ trì trệ có thể dẫn đến sự bất hạnh và oán giận."

  • "They realized their relationship was stagnant and decided to seek therapy."

    "Họ nhận ra mối quan hệ của họ đang trì trệ và quyết định tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia trị liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stagnate trở nên trì trệ, ứ đọng; làm trì trệ, làm ứ đọng
Noun stagnation sự trì trệ, sự ứ đọng
Verb relate liên hệ, liên quan; kể lại
Adjective relative tương đối; có liên quan
Noun relative người thân, họ hàng

Synonyms

unchanging relationship (mối quan hệ không thay đổi)stale relationship (mối quan hệ cũ kỹ, nhàm chán)dormant relationship (mối quan hệ ngủ đông)

Antonyms

growing relationship (mối quan hệ phát triển)evolving relationship (mối quan hệ tiến triển)dynamic relationship (mối quan hệ năng động)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stagnare
Old French
estagnant
English
stagnant
Latin
relatio
Old French
relation
English
relationship

Nguồn gốc từ 'Stagnant'

Từ 'stagnant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stagnare', có nghĩa là 'đứng yên, ngưng trệ', thường dùng để chỉ nước không chảy, tù đọng và trở nên không trong lành. Theo thời gian, nghĩa này được mở rộng để mô tả bất kỳ điều gì không có sự di chuyển, phát triển hoặc tiến bộ, giống như một mối quan hệ không còn sinh động.

Nguồn gốc từ 'Relationship'

'Relationship' kết hợp động từ 'relate' (liên hệ, kể lại) và hậu tố '-ship'. 'Relate' đến từ tiếng Latin 'relatio', có nghĩa là 'sự đưa trở lại, sự báo cáo' hoặc 'sự kết nối'. Hậu tố '-ship' chỉ một trạng thái, tình trạng hoặc chất lượng (như friendship – tình bạn). Vì vậy, 'relationship' là trạng thái của sự kết nối hoặc liên hệ giữa hai hoặc nhiều người.

Usage Note

Từ 'stagnant' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự đình trệ và thiếu sức sống. Nó khác với 'stable' (ổn định) vì 'stable' có thể mang nghĩa tích cực, chỉ sự vững chắc và an toàn, trong khi 'stagnant' nhấn mạnh sự thiếu tiến bộ và có thể dẫn đến sự suy yếu.
Trong cụm từ 'stagnant relationship', 'relationship' được hiểu là mối quan hệ tình cảm giữa hai người (ví dụ: vợ chồng, người yêu).

Prepositions

in

Khi dùng với 'in', nó thường mô tả bối cảnh hoặc lĩnh vực mà sự trì trệ đang diễn ra. Ví dụ: 'The relationship is stagnant in terms of emotional intimacy.' (Mối quan hệ đang trì trệ về mặt tình cảm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stagnant relationship
  • long-term a long-term stagnant relationship
    (một mối quan hệ trì trệ lâu dài)
  • unhealthy an unhealthy stagnant relationship
    (một mối quan hệ trì trệ không lành mạnh)
  • dying a dying stagnant relationship
    (một mối quan hệ trì trệ đang chết dần)
Verb + stagnant relationship
  • have to have a stagnant relationship
    (có một mối quan hệ trì trệ)
  • endure to endure a stagnant relationship
    (chịu đựng một mối quan hệ trì trệ)
  • revitalize to revitalize a stagnant relationship
    (hồi sinh một mối quan hệ trì trệ)
  • escape to escape a stagnant relationship
    (thoát khỏi một mối quan hệ trì trệ)
  • leave to leave a stagnant relationship
    (rời bỏ một mối quan hệ trì trệ)
Prepositional Phrase
  • stuck in stuck in a stagnant relationship
    (mắc kẹt trong một mối quan hệ trì trệ)

Idioms

  • to be stuck in a stagnant relationship

    bị mắc kẹt trong một mối quan hệ không có sự phát triển hay tiến triển nào.

    "Many people feel unhappy because they are stuck in a stagnant relationship and don't know how to move forward."

    (Nhiều người cảm thấy không hạnh phúc vì họ bị mắc kẹt trong một mối quan hệ trì trệ và không biết làm thế nào để tiến về phía trước.)

  • to break free from a stagnant relationship

    giải thoát bản thân khỏi một mối quan hệ không còn phát triển hoặc mang lại niềm vui.

    "It takes courage to break free from a stagnant relationship, but it's often necessary for personal growth."

    (Cần dũng cảm để giải thoát khỏi một mối quan hệ trì trệ, nhưng điều đó thường cần thiết cho sự phát triển cá nhân.)

  • to revitalize a stagnant relationship

    làm cho một mối quan hệ đang trì trệ trở nên sống động, có sức sống trở lại.

    "Couples therapy can help revitalize a stagnant relationship by improving communication."

    (Liệu pháp tư vấn cho các cặp đôi có thể giúp hồi sinh một mối quan hệ trì trệ bằng cách cải thiện giao tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stagnant relationship

Tính từ
Lật mặt

Trì trệ, không phát triển, không có sự tiến bộ. Trong bối cảnh mối quan hệ, nó có nghĩa là mối quan hệ không phát triển, thay đổi hoặc tiến triển theo hướng tích cực.

"Their relationship became stagnant after years of routine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding a stagnant relationship is crucial for personal growth.
Tránh một mối quan hệ trì trệ là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
Phủ định
She doesn't enjoy being in a stagnant relationship.
Cô ấy không thích ở trong một mối quan hệ trì trệ.
Nghi vấn
Is tolerating a stagnant relationship beneficial for anyone involved?
Việc chịu đựng một mối quan hệ trì trệ có lợi cho bất kỳ ai liên quan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stagnant relationship".

Tầm quan trọng của sự phát triển cá nhân trong mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, một mối quan hệ lành mạnh thường được xem là nơi cả hai cá nhân đều có không gian để phát triển, học hỏi và đạt được các mục tiêu riêng. Khi sự phát triển này dừng lại, mối quan hệ có thể trở nên trì trệ, dẫn đến sự không hài lòng. Các cặp đôi thường tìm kiếm sự đổi mới và những trải nghiệm chung để giữ cho mối quan hệ luôn tươi mới và ý nghĩa.

Giao tiếp và Liệu pháp Hôn nhân/Cặp đôi

Giao tiếp cởi mở và trung thực được coi là nền tảng của mọi mối quan hệ thành công ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Khi giao tiếp bị gián đoạn hoặc không hiệu quả, mối quan hệ có thể dễ dàng trở nên trì trệ. Trong trường hợp này, việc tìm đến liệu pháp tư vấn hôn nhân hoặc cặp đôi là một lựa chọn phổ biến để giúp các bên học cách giao tiếp tốt hơn và tìm ra cách để 'hồi sinh' mối quan hệ của mình.