stained-glass window
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A window composed of pieces of colored glass held together by strips of lead.
Vietnamese Meaning
Một cửa sổ được tạo thành từ các mảnh kính màu được giữ với nhau bằng các dải chì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cathedral is famous for its beautiful stained-glass window."
"Nhà thờ nổi tiếng với cửa sổ kính màu tuyệt đẹp."
-
"The light streamed through the stained-glass window, filling the room with color."
"Ánh sáng chiếu qua cửa sổ kính màu, lấp đầy căn phòng bằng màu sắc."
-
"Many churches feature intricate stained-glass windows depicting biblical scenes."
"Nhiều nhà thờ có các cửa sổ kính màu phức tạp mô tả các cảnh trong Kinh thánh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stain | vết bẩn, vết ố; thuốc nhuộm |
| Verb | stain | làm bẩn, làm ố; nhuộm màu |
| Adjective | stained | bị bẩn, bị ố; đã được nhuộm màu |
| Noun | glass | kính, thủy tinh; ly |
| Adjective | glassy | giống như kính, đờ đẫn |
| Noun | glassware | đồ thủy tinh |
| Noun | window | cửa sổ |
| Noun | windowpane | ô kính cửa sổ |
| Noun | stained-glass | kính màu (vật liệu hoặc nghệ thuật) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cửa sổ trang trí công phu trong nhà thờ, nhà thờ lớn và các tòa nhà tôn giáo khác. Nó cũng có thể được sử dụng trong các bối cảnh thế tục, chẳng hạn như nhà ở hoặc tòa nhà công cộng, để tạo ra một yếu tố trang trí độc đáo và đẹp mắt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful stained-glass window (cửa sổ kính màu tuyệt đẹp)
-
ornate ornate stained-glass window (cửa sổ kính màu trang trí công phu)
-
vibrant vibrant stained-glass window (cửa sổ kính màu rực rỡ)
-
ancient ancient stained-glass window (cửa sổ kính màu cổ kính)
-
admire admire a stained-glass window (chiêm ngưỡng một cửa sổ kính màu)
-
design design a stained-glass window (thiết kế một cửa sổ kính màu)
-
restore restore a stained-glass window (phục chế một cửa sổ kính màu)
-
gaze at gaze at the stained-glass window (ngắm nhìn cửa sổ kính màu)
-
light streaming through light streaming through the stained-glass window (ánh sáng chiếu xuyên qua cửa sổ kính màu)
-
art of the art of stained-glass window making (nghệ thuật làm cửa sổ kính màu)
Idioms
-
to see (something) through a stained-glass window
Nhìn nhận một vấn đề hoặc tình huống một cách lý tưởng hóa, lãng mạn, hoặc có phần sai lệch so với thực tế, giống như ánh sáng bị khúc xạ và biến đổi màu sắc khi đi qua kính màu.
"She had a rather romantic notion of their relationship, seeing everything through a stained-glass window."
(Cô ấy có một cái nhìn khá lãng mạn về mối quan hệ của họ, nhìn mọi thứ qua một lăng kính màu hồng (cửa sổ kính màu).)
-
light streaming through stained-glass windows
Cụm từ mô tả hình ảnh ánh sáng mặt trời chiếu qua những ô cửa sổ kính màu, tạo ra hiệu ứng màu sắc rực rỡ và huyền ảo bên trong không gian.
"As the sun rose, light streaming through the stained-glass windows filled the cathedral with a heavenly glow."
(Khi mặt trời lên, ánh sáng chiếu xuyên qua những cửa sổ kính màu đã lấp đầy nhà thờ bằng một ánh sáng thiêng liêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stained-glass window
Danh từMột cửa sổ được tạo thành từ các mảnh kính màu được giữ với nhau bằng các dải chì.
"The cathedral is famous for its beautiful stained-glass window."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stained-glass window".
