(Top Banner Ad)
stained-glass window
B2
Danh từ B2 Kiến trúc, Nghệ thuật

stained-glass window

UK: /ˌsteɪnd ˈɡlɑːs ˈwɪndəʊ/ • US: /ˌsteɪnd ˈɡlæs ˈwɪndoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cửa sổ kính màu kính màu ghép chì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A window composed of pieces of colored glass held together by strips of lead.

Vietnamese Meaning

Một cửa sổ được tạo thành từ các mảnh kính màu được giữ với nhau bằng các dải chì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cathedral is famous for its beautiful stained-glass window."

    "Nhà thờ nổi tiếng với cửa sổ kính màu tuyệt đẹp."

  • "The light streamed through the stained-glass window, filling the room with color."

    "Ánh sáng chiếu qua cửa sổ kính màu, lấp đầy căn phòng bằng màu sắc."

  • "Many churches feature intricate stained-glass windows depicting biblical scenes."

    "Nhiều nhà thờ có các cửa sổ kính màu phức tạp mô tả các cảnh trong Kinh thánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stain vết bẩn, vết ố; thuốc nhuộm
Verb stain làm bẩn, làm ố; nhuộm màu
Adjective stained bị bẩn, bị ố; đã được nhuộm màu
Noun glass kính, thủy tinh; ly
Adjective glassy giống như kính, đờ đẫn
Noun glassware đồ thủy tinh
Noun window cửa sổ
Noun windowpane ô kính cửa sổ
Noun stained-glass kính màu (vật liệu hoặc nghệ thuật)

Synonyms

art glass window (Cửa sổ kính nghệ thuật)

Related Words

rose window (Cửa sổ hoa hồng)mosaic (Khảm)cathedral (Nhà thờ lớn)

Subject Area

Kiến trúc, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
esteindre
Old English
glæs
Old Norse
vindauga
English
stained-glass window

Nguồn gốc cửa sổ kính màu

Thuật ngữ "stained-glass window" là một cụm từ ghép, mô tả một loại cửa sổ được làm từ những mảnh kính đã được nhuộm màu (stained glass). Nghệ thuật làm kính màu đã có từ thời La Mã cổ đại, nhưng phát triển rực rỡ nhất ở Châu Âu thời Trung cổ, đặc biệt trong kiến trúc nhà thờ. Từ 'stained' (bị nhuộm màu) kết hợp với 'glass' (kính) và 'window' (cửa sổ) để tạo nên tên gọi này, phản ánh đúng bản chất của chúng: những ô cửa sổ có kính được tô điểm màu sắc rực rỡ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cửa sổ trang trí công phu trong nhà thờ, nhà thờ lớn và các tòa nhà tôn giáo khác. Nó cũng có thể được sử dụng trong các bối cảnh thế tục, chẳng hạn như nhà ở hoặc tòa nhà công cộng, để tạo ra một yếu tố trang trí độc đáo và đẹp mắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stained-glass window
  • beautiful beautiful stained-glass window
    (cửa sổ kính màu tuyệt đẹp)
  • ornate ornate stained-glass window
    (cửa sổ kính màu trang trí công phu)
  • vibrant vibrant stained-glass window
    (cửa sổ kính màu rực rỡ)
  • ancient ancient stained-glass window
    (cửa sổ kính màu cổ kính)
Verb + stained-glass window
  • admire admire a stained-glass window
    (chiêm ngưỡng một cửa sổ kính màu)
  • design design a stained-glass window
    (thiết kế một cửa sổ kính màu)
  • restore restore a stained-glass window
    (phục chế một cửa sổ kính màu)
  • gaze at gaze at the stained-glass window
    (ngắm nhìn cửa sổ kính màu)
Noun/Phrase related to stained-glass window
  • light streaming through light streaming through the stained-glass window
    (ánh sáng chiếu xuyên qua cửa sổ kính màu)
  • art of the art of stained-glass window making
    (nghệ thuật làm cửa sổ kính màu)

Idioms

  • to see (something) through a stained-glass window

    Nhìn nhận một vấn đề hoặc tình huống một cách lý tưởng hóa, lãng mạn, hoặc có phần sai lệch so với thực tế, giống như ánh sáng bị khúc xạ và biến đổi màu sắc khi đi qua kính màu.

    "She had a rather romantic notion of their relationship, seeing everything through a stained-glass window."

    (Cô ấy có một cái nhìn khá lãng mạn về mối quan hệ của họ, nhìn mọi thứ qua một lăng kính màu hồng (cửa sổ kính màu).)

  • light streaming through stained-glass windows

    Cụm từ mô tả hình ảnh ánh sáng mặt trời chiếu qua những ô cửa sổ kính màu, tạo ra hiệu ứng màu sắc rực rỡ và huyền ảo bên trong không gian.

    "As the sun rose, light streaming through the stained-glass windows filled the cathedral with a heavenly glow."

    (Khi mặt trời lên, ánh sáng chiếu xuyên qua những cửa sổ kính màu đã lấp đầy nhà thờ bằng một ánh sáng thiêng liêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stained-glass window

Danh từ
Lật mặt

Một cửa sổ được tạo thành từ các mảnh kính màu được giữ với nhau bằng các dải chì.

"The cathedral is famous for its beautiful stained-glass window."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stained-glass window".

Biểu tượng tôn giáo và nghệ thuật

Cửa sổ kính màu là một đặc điểm kiến trúc nổi bật và mang tính biểu tượng trong các nhà thờ, thánh đường và đền thờ ở phương Tây, đặc biệt là trong thời kỳ Trung cổ. Chúng không chỉ dùng để chiếu sáng mà còn đóng vai trò kể chuyện Kinh Thánh, miêu tả các vị thánh, hoặc sự kiện tôn giáo thông qua hình ảnh và màu sắc. Chúng tạo ra một không gian thiêng liêng, huyền ảo, nâng cao trải nghiệm tâm linh cho tín đồ.

Ánh sáng và màu sắc huyền diệu

Sự tương tác giữa ánh sáng tự nhiên và kính màu là một yếu tố văn hóa quan trọng. Khi ánh nắng mặt trời chiếu qua, những mảnh kính màu rực rỡ khúc xạ và biến đổi ánh sáng thành những dải màu sắc lung linh, chiếu rọi khắp không gian bên trong. Hiệu ứng này không chỉ mang lại vẻ đẹp thị giác mà còn tượng trưng cho ánh sáng thiêng liêng, sự hy vọng và sự chuyển đổi, biến một không gian bình thường thành một nơi đầy kỳ diệu và cảm hứng.