(Top Banner Ad)
stand your ground
B2
Verb (idiomatic) B2 Pháp luật, Xã hội, Quân sự

stand your ground

UK: /ˌstænd jɔː ˈɡraʊnd/ • US: /ˌstænd jər ˈɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững lập trường không lùi bước kiên quyết tự vệ đến cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refuse to be pushed over or defeated; to defend yourself or your opinions when you are being challenged.

Vietnamese Meaning

Từ chối bị khuất phục hoặc đánh bại; bảo vệ bản thân hoặc ý kiến của bạn khi bị thách thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to stand his ground and fight the lawsuit."

    "Anh ấy quyết định giữ vững lập trường và chiến đấu với vụ kiện."

  • "Despite the criticism, she stood her ground and defended her research."

    "Bất chấp những lời chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững lập trường và bảo vệ nghiên cứu của mình."

  • "The company is standing its ground in the face of increasing competition."

    "Công ty đang giữ vững lập trường của mình trước sự cạnh tranh ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standing vị thế, địa vị (ví dụ: social standing)
Noun standpoint quan điểm, lập trường
Adjective grounded có nền tảng vững chắc, thực tế
Noun grounding kiến thức nền tảng, sự đào tạo cơ bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Proto-Germanic
*standanan
Old English
standan
Middle English
standen
Modern English
stand
Proto-Indo-European
*ghrendh-
Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund
Middle English
ground
Modern English
ground

Nguồn gốc quân sự

Cụm từ 'stand your ground' có nguồn gốc từ thuật ngữ quân sự, mô tả việc binh lính giữ vững vị trí của mình trên chiến trường mà không lùi bước trước kẻ thù. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ việc kiên định với lập trường, quan điểm hoặc nguyên tắc của mình trong bất kỳ hoàn cảnh nào, không chấp nhận từ bỏ hoặc nhượng bộ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà ai đó đang bị áp lực hoặc bị tấn công (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng). Nó nhấn mạnh sự kiên quyết, không chịu lùi bước trước khó khăn hoặc sự phản đối. Khác với 'back down' (rút lui) hay 'give in' (nhượng bộ), 'stand your ground' thể hiện sự quyết tâm bảo vệ những gì mình tin là đúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stand your ground
  • firmly firmly stand your ground
    (kiên quyết giữ vững lập trường)
  • bravely bravely stand your ground
    (dũng cảm giữ vững lập trường)
  • stubbornly stubbornly stand your ground
    (cố chấp giữ vững lập trường)
Verb + stand your ground
  • decide to decide to stand your ground
    (quyết định giữ vững lập trường)
  • refuse to refuse to stand your ground
    (từ chối giữ vững lập trường)
  • force someone to force someone to stand their ground
    (buộc ai đó phải giữ vững lập trường)
Prepositional Phrase with stand your ground
  • against stand your ground against (something/someone)
    (giữ vững lập trường chống lại (điều gì/ai đó))
  • on stand your ground on (an issue)
    (giữ vững lập trường về (một vấn đề))

Idioms

  • stand your ground

    giữ vững lập trường, không lùi bước

    "Despite strong opposition, she decided to stand her ground on the issue of environmental protection."

    (Mặc dù gặp phải sự phản đối mạnh mẽ, cô ấy vẫn quyết định giữ vững lập trường về vấn đề bảo vệ môi trường.)

  • stand your ground and fight (for something)

    giữ vững lập trường và chiến đấu (vì điều gì đó)

    "It's time to stand your ground and fight for what you believe in."

    (Đã đến lúc giữ vững lập trường và đấu tranh cho những gì bạn tin tưởng.)

  • be forced to stand your ground

    bị buộc phải giữ vững lập trường

    "The company was forced to stand its ground against a hostile takeover bid."

    (Công ty buộc phải giữ vững lập trường trước nỗ lực thâu tóm thù địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stand your ground

Verb (idiomatic)
Lật mặt

Từ chối bị khuất phục hoặc đánh bại; bảo vệ bản thân hoặc ý kiến của bạn khi bị thách thức.

"He decided to stand his ground and fight the lawsuit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must stand your ground against bullies.
Bạn phải giữ vững lập trường trước những kẻ bắt nạt.
Phủ định
She shouldn't stand her ground if it puts her in danger.
Cô ấy không nên giữ vững lập trường nếu điều đó khiến cô ấy gặp nguy hiểm.
Nghi vấn
Should he stand his ground, or should he back down?
Anh ấy có nên giữ vững lập trường hay nên rút lui?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is standing her ground in the negotiation, refusing to lower her price.
Cô ấy đang giữ vững lập trường của mình trong cuộc đàm phán, từ chối giảm giá.
Phủ định
They are not standing their ground against the bullies; they're giving in to their demands.
Họ không giữ vững lập trường của mình trước những kẻ bắt nạt; họ đang nhượng bộ yêu cầu của chúng.
Nghi vấn
Are you standing your ground on this issue, even though it's unpopular?
Bạn có đang giữ vững lập trường của mình về vấn đề này không, mặc dù nó không được ưa chuộng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand your ground".

Luật 'Stand Your Ground' ở Mỹ

Ở một số bang của Hoa Kỳ, có các đạo luật được gọi là 'Stand Your Ground' (Luật giữ vững lập trường). Những luật này cho phép một người sử dụng vũ lực, bao gồm cả vũ lực gây chết người, để tự vệ khi cảm thấy bị đe dọa nghiêm trọng, mà không có nghĩa vụ phải tìm cách rút lui trước. Các luật này thường gây tranh cãi và có ảnh hưởng lớn đến các vụ án hình sự liên quan đến tự vệ.

Giá trị kiên cường và tự bảo vệ

Cụm từ 'stand your ground' phản ánh một giá trị văn hóa mạnh mẽ ở phương Tây về sự kiên cường, lòng dũng cảm và quyền tự bảo vệ. Nó đề cao ý chí bảo vệ bản thân, gia đình, tài sản hoặc những nguyên tắc cá nhân ngay cả khi đối mặt với áp lực, khó khăn hoặc nguy hiểm. Đây là một phẩm chất được coi trọng trong nhiều khía cạnh của đời sống xã hội, từ chính trị đến các mối quan hệ cá nhân.