(Top Banner Ad)
remain firm
B2
Động từ + Tính từ B2 Chính trị, Kinh doanh, Quan hệ cá nhân

remain firm

UK: /rɪˈmeɪn fɜːm/ • US: /rɪˈmeɪn fɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững lập trường kiên định không dao động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay strong, resolute, and unwavering in the face of pressure or opposition.

Vietnamese Meaning

Giữ vững lập trường, kiên định và không dao động trước áp lực hoặc sự phản đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the criticism, the company decided to remain firm on its decision."

    "Mặc dù bị chỉ trích, công ty quyết định giữ vững quyết định của mình."

  • "The negotiator tried to persuade them, but they remained firm in their demands."

    "Nhà đàm phán đã cố gắng thuyết phục họ, nhưng họ vẫn giữ vững các yêu cầu của mình."

  • "The government remained firm in its commitment to economic reform."

    "Chính phủ vẫn giữ vững cam kết cải cách kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, duy trì, vẫn còn
Noun remainder phần còn lại, số dư
Noun remnant tàn dư, phần sót lại
Adjective remaining còn lại, vẫn còn
Adjective firm vững chắc, kiên quyết
Noun firmness sự vững chắc, sự kiên định
Adverb firmly một cách vững chắc, kiên quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (remain)
remanere
Old French (remain)
remanoir
Middle English (remain)
remaynen
Latin (firm)
firmus
Old French (firm)
ferm
Middle English (firm)
ferm
Modern English (phrase)
remain firm

Nguồn gốc của 'Remain'

Từ 'remain' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'remanere', kết hợp giữa tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'phía sau') và động từ 'manere' (nghĩa là 'ở lại', 'duy trì'). Nó mang ý nghĩa cơ bản là 'tiếp tục tồn tại' hoặc 'vẫn còn đó', gợi lên hình ảnh sự kiên trì, không rời đi hay không thay đổi theo thời gian.

Nguồn gốc của 'Firm'

Từ 'firm' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'firmus', mang ý nghĩa 'mạnh mẽ', 'vững chắc', 'kiên định' hoặc 'ổn định'. Từ này gợi lên hình ảnh của sự vững chãi không dễ bị lay chuyển, như một nền móng vững chắc hoặc một ý chí sắt đá không thể phá vỡ. Khi kết hợp với 'remain', nó nhấn mạnh trạng thái duy trì sự kiên định và không thay đổi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự quyết tâm và khả năng chống lại sự thay đổi ý định, đặc biệt trong các tình huống khó khăn. Nó nhấn mạnh sự ổn định và không khuất phục. Khác với 'stay strong' mang tính chất động viên chung, 'remain firm' thể hiện một sự lựa chọn chủ động và có ý thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + remain firm
  • Prices Prices remain firm.
    (Giá cả vẫn ổn định/vững vàng.)
  • Support Support for the proposal remains firm.
    (Sự ủng hộ cho đề xuất vẫn vững chắc.)
  • Resolve His resolve to win remained firm.
    (Quyết tâm chiến thắng của anh ấy vẫn kiên định.)
remain firm + giới từ
  • on We must remain firm on our principles.
    (Chúng ta phải giữ vững các nguyên tắc của mình.)
  • in She remained firm in her belief.
    (Cô ấy vẫn kiên định trong niềm tin của mình.)
  • against They remained firm against all opposition.
    (Họ vẫn kiên cường chống lại mọi sự phản đối.)
remain firm + và [tính từ khác]
  • unwavering His commitment remained firm and unwavering.
    (Sự cam kết của anh ấy vẫn vững chắc và không hề lay chuyển.)
  • resolute We need to remain firm and resolute in our stance.
    (Chúng ta cần giữ vững và kiên quyết trong lập trường của mình.)

Idioms

  • remain firm on a decision/policy

    giữ vững một quyết định/chính sách, không thay đổi lập trường

    "Despite heavy criticism, the government decided to remain firm on its new tax policy."

    (Mặc dù bị chỉ trích nặng nề, chính phủ vẫn quyết định giữ vững chính sách thuế mới của mình.)

  • remain firm in one's convictions/resolve

    kiên định trong niềm tin/quyết tâm của mình, không nao núng

    "Even when faced with adversity, she remained firm in her convictions."

    (Ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh, cô ấy vẫn kiên định trong niềm tin của mình.)

  • remain firm against pressure/opposition

    kiên cường chống lại áp lực/sự phản đối, không nhượng bộ

    "The team managed to remain firm against the opponent's aggressive tactics."

    (Đội bóng đã xoay sở để kiên cường chống lại chiến thuật hung hãn của đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain firm

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Giữ vững lập trường, kiên định và không dao động trước áp lực hoặc sự phản đối.

"Despite the criticism, the company decided to remain firm on its decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain firm".

Sức mạnh của ý chí kiên định

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'remain firm' (giữ vững lập trường, kiên định) thường được coi là biểu tượng của sức mạnh ý chí và lòng kiên cường. Nó phản ánh phẩm chất không khuất phục trước khó khăn, thử thách hay áp lực từ bên ngoài. Phẩm chất này được đánh giá cao trong các câu chuyện về những nhân vật có khả năng vượt qua nghịch cảnh nhờ sự bền bỉ và không lay chuyển trong mục tiêu.

Chính trực và nhất quán

Việc 'remain firm' cũng gắn liền với các giá trị về chính trực và sự nhất quán. Trong bối cảnh đạo đức hoặc lãnh đạo, một người 'remain firm' trong các nguyên tắc hoặc lời hứa của mình sẽ được nhìn nhận là đáng tin cậy và có uy tín. Nó là nền tảng để xây dựng lòng tin, cho thấy sự cam kết không khoan nhượng với một bộ giá trị hoặc mục tiêu đã định, dù cho hoàn cảnh có thay đổi.