(Top Banner Ad)
standing collar
B1
noun B1 Thời trang

standing collar

Nghĩa tiếng Việt

cổ áo đứng cổ trụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stiff, upright collar that stands up around the neck.

Vietnamese Meaning

Một loại cổ áo cứng, dựng đứng ôm quanh cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bride wore a dress with a beautiful standing collar."

    "Cô dâu mặc một chiếc váy với cổ áo đứng rất đẹp."

  • "He looked elegant in his shirt with a standing collar."

    "Anh ấy trông thanh lịch trong chiếc áo sơ mi với cổ áo đứng."

  • "Standing collars are often seen in traditional clothing."

    "Cổ áo đứng thường thấy trong trang phục truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun collar Cổ áo (của trang phục); vòng cổ (của động vật)
Noun stand Lập trường, sự đứng, giá đỡ
Verb stand Đứng; chịu đựng; duy trì
Verb collar Tóm cổ, bắt giữ (thông tục)
Adjective standing Thẳng đứng; thường trực (khi đứng)

Synonyms

mandarin collar (cổ áo kiểu quan (cổ áo Tàu))nehru collar (cổ áo Nehru)upright collar (cổ áo dựng đứng)

Antonyms

turn-down collar (cổ áo bẻ)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
collum
Latin
collāre
Old French
collier
Middle English
collar
English
collar

Nguồn gốc của 'Standing Collar'

Cụm từ 'standing collar' là một từ ghép mô tả trực tiếp trong tiếng Anh. Từ 'collar' (cổ áo) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'collum' (nghĩa là 'cổ'), qua tiếng Latin muộn 'collāre' (vòng cổ cho động vật), và sau đó là tiếng Pháp cổ 'collier'. Phần 'standing' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'to stand' (đứng), vốn bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'standan'. Khi kết hợp, 'standing collar' miêu tả một loại cổ áo được thiết kế để dựng thẳng lên quanh cổ, thay vì gập xuống.

Usage Note

Cổ áo đứng thường được tìm thấy trên áo sơ mi, áo khoác hoặc áo váy. Nó tạo nên vẻ trang trọng và lịch sự. Nó khác với cổ áo bẻ (turn-down collar) ở chỗ nó không gập xuống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standing collar
  • high high standing collar
    (cổ áo đứng cao)
  • stiff stiff standing collar
    (cổ áo đứng cứng)
  • elegant elegant standing collar
    (cổ áo đứng thanh lịch/sang trọng)
Verb + standing collar
  • wear wear a standing collar
    (mặc áo có cổ đứng)
  • fasten fasten a standing collar
    (cài/gài cổ áo đứng)
Noun + standing collar
  • shirt with a shirt with a standing collar
    (áo sơ mi cổ đứng)
  • jacket with a jacket with a standing collar
    (áo khoác cổ đứng)

Idioms

  • a sharp standing collar

    một cổ áo đứng gọn gàng/sắc sảo

    "He prefers a shirt with a sharp standing collar for formal events."

    (Anh ấy thích một chiếc áo sơ mi có cổ đứng gọn gàng cho các sự kiện trang trọng.)

  • button up one's standing collar

    cài cúc/khuy cổ áo đứng của ai đó

    "She buttoned up her standing collar against the cold wind."

    (Cô ấy cài cúc cổ áo đứng của mình để chống lại gió lạnh.)

  • the distinctive standing collar

    cổ áo đứng đặc trưng/nổi bật

    "The distinctive standing collar is a key feature of military uniforms."

    (Cổ áo đứng đặc trưng là một đặc điểm chính của đồng phục quân đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standing collar

noun
Lật mặt

Một loại cổ áo cứng, dựng đứng ôm quanh cổ.

"The bride wore a dress with a beautiful standing collar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coat has a standing collar.
Chiếc áo khoác có cổ đứng.
Phủ định
The shirt doesn't have a standing collar.
Chiếc áo sơ mi không có cổ đứng.
Nghi vấn
Does this jacket have a standing collar?
Chiếc áo khoác này có cổ đứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standing collar".

Biểu tượng của Quyền uy và Kỷ luật

Cổ áo đứng (standing collar) thường gắn liền với hình ảnh trang trọng, quyền uy và kỷ luật. Nó xuất hiện phổ biến trong các bộ đồng phục quân đội, trang phục của các sĩ quan, và trong một số kiểu áo truyền thống của các nền văn hóa phương Đông như áo cổ Tàu (Mandarin collar). Kiểu cổ áo này giúp tạo ra vẻ ngoài nghiêm trang, lịch sự và cứng cáp.

Thời trang và Sự Tinh tế

Trong thời trang hiện đại, cổ áo đứng vẫn là một lựa chọn được ưa chuộng, mang lại vẻ ngoài tinh tế, gọn gàng và có cấu trúc. Nó được sử dụng trong nhiều loại trang phục từ áo sơ mi, áo vest, đến áo khoác ngoài, giúp tôn lên dáng vóc và tạo điểm nhấn phong cách, đặc biệt phù hợp với những người muốn thể hiện sự chuyên nghiệp và thanh lịch.