(Top Banner Ad)
starch-containing substance
B2
noun phrase B2 Khoa học thực phẩm, Sinh học

starch-containing substance

Nghĩa tiếng Việt

chất chứa tinh bột vật liệu chứa tinh bột thực phẩm giàu tinh bột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material or item that contains starch as a component.

Vietnamese Meaning

Một vật liệu hoặc sản phẩm chứa tinh bột như một thành phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rice is a common starch-containing substance."

    "Gạo là một chất chứa tinh bột phổ biến."

  • "Potatoes, corn, and wheat are all examples of starch-containing substances."

    "Khoai tây, ngô và lúa mì đều là những ví dụ về chất chứa tinh bột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun starch Tinh bột (chất carbohydrate phức tạp có trong thực vật, dùng làm năng lượng hoặc làm cứng vải)
Adjective starchy Chứa nhiều tinh bột; có tính chất giống tinh bột; cứng nhắc, trang trọng (thái độ)
Verb contain Chứa đựng, bao gồm; kiểm soát, kiềm chế
Noun container Vật chứa, đồ đựng (hộp, chai, lọ...)
Noun substance Chất, vật chất; bản chất, nội dung chính; sự giàu có (thường dùng số nhiều)
Adjective substantial Đáng kể, quan trọng, lớn lao; có thật, vững chắc

Synonyms

starchy material (vật liệu giàu tinh bột)

Antonyms

protein-rich substance (chất giàu protein)fat-rich substance (chất giàu chất béo)

Related Words

Subject Area

Khoa học thực phẩm, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*starkaz
Old English
stearc
Middle English
starche
Modern English
starch

Nguồn gốc của cụm từ 'starch-containing substance'

Cụm từ 'starch-containing substance' là một thuật ngữ mô tả, được ghép từ ba từ tiếng Anh: 'starch' (tinh bột), 'containing' (chứa đựng) và 'substance' (chất). Từ 'starch' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stearc', nghĩa là 'cứng' hoặc 'chắc', liên quan đến khả năng làm cứng vải của tinh bột. 'Containing' bắt nguồn từ tiếng Latin 'continere' (có nghĩa là 'giữ lại, bao hàm'), và 'substance' đến từ tiếng Latin 'substantia' (có nghĩa là 'sự tồn tại, bản chất'). Khi ghép lại, cụm từ này miêu tả rõ ràng một chất hóa học hoặc thực phẩm có chứa thành phần tinh bột.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một phạm trù rộng các chất, từ thực phẩm tự nhiên (như khoai tây, gạo) đến các sản phẩm chế biến (như bánh mì, mì ống). Mức độ tinh bột có thể khác nhau đáng kể giữa các chất. Sự nhấn mạnh vào thành phần tinh bột giúp phân biệt nó với các chất khác.

Prepositions

in of

"in": Thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện của tinh bột trong chất đó. Ví dụ: 'This food is high in starch-containing substances.' "of": Có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định để biểu thị thành phần. Ví dụ: 'An analysis of starch-containing substances showed...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + starch-containing substance
  • digestible digestible starch-containing substances
    (các chất chứa tinh bột dễ tiêu hóa)
  • undigestible undigestible starch-containing substances
    (các chất chứa tinh bột khó tiêu hóa)
  • natural natural starch-containing substances
    (các chất chứa tinh bột tự nhiên)
  • raw raw starch-containing substances
    (các chất chứa tinh bột thô)
Verb + starch-containing substance
  • consume consume starch-containing substances
    (tiêu thụ các chất chứa tinh bột)
  • process process starch-containing substances
    (chế biến các chất chứa tinh bột)
  • break down break down starch-containing substances
    (phân giải/phân hủy các chất chứa tinh bột)
  • extract extract starch-containing substances
    (chiết xuất các chất chứa tinh bột)

Idioms

  • foods rich in starch-containing substances

    thực phẩm giàu chất chứa tinh bột

    "Potatoes and bread are examples of foods rich in starch-containing substances."

    (Khoai tây và bánh mì là những ví dụ về thực phẩm giàu chất chứa tinh bột.)

  • the digestion of starch-containing substances

    sự tiêu hóa các chất chứa tinh bột

    "The enzymes in saliva begin the digestion of starch-containing substances."

    (Các enzyme trong nước bọt bắt đầu quá trình tiêu hóa các chất chứa tinh bột.)

  • sources of starch-containing substances

    các nguồn chất chứa tinh bột

    "Grains like rice and corn are primary sources of starch-containing substances in many diets."

    (Ngũ cốc như gạo và ngô là nguồn chính của các chất chứa tinh bột trong nhiều chế độ ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

starch-containing substance

noun phrase
Lật mặt

Một vật liệu hoặc sản phẩm chứa tinh bột như một thành phần.

"Rice is a common starch-containing substance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starch-containing substance".

Tinh bột: Nguồn năng lượng thiết yếu của con người

Trong hầu hết các nền văn hóa trên thế giới, các chất chứa tinh bột (như gạo, lúa mì, khoai tây, ngô) là lương thực chính, đóng vai trò nền tảng trong chế độ ăn hàng ngày. Chúng cung cấp năng lượng thiết yếu cho cơ thể con người, duy trì các hoạt động sống và là thành phần không thể thiếu trong nhiều món ăn truyền thống, từ bánh mì ở phương Tây đến cơm ở châu Á.

Tinh bột trong dinh dưỡng và sức khỏe hiện đại

Trong bối cảnh dinh dưỡng hiện đại, có nhiều quan điểm khác nhau về vai trò của các chất chứa tinh bột. Một số chế độ ăn kiêng nhấn mạnh việc giảm hoặc cắt bỏ tinh bột (low-carb diet) với niềm tin rằng chúng giúp kiểm soát cân nặng và đường huyết. Ngược lại, nhiều chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo nên tiêu thụ tinh bột phức tạp (complex carbohydrates) từ ngũ cốc nguyên hạt, rau củ để cung cấp chất xơ và năng lượng bền vững cho cơ thể.