starch-containing substance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A material or item that contains starch as a component.
Vietnamese Meaning
Một vật liệu hoặc sản phẩm chứa tinh bột như một thành phần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rice is a common starch-containing substance."
"Gạo là một chất chứa tinh bột phổ biến."
-
"Potatoes, corn, and wheat are all examples of starch-containing substances."
"Khoai tây, ngô và lúa mì đều là những ví dụ về chất chứa tinh bột."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | starch | Tinh bột (chất carbohydrate phức tạp có trong thực vật, dùng làm năng lượng hoặc làm cứng vải) |
| Adjective | starchy | Chứa nhiều tinh bột; có tính chất giống tinh bột; cứng nhắc, trang trọng (thái độ) |
| Verb | contain | Chứa đựng, bao gồm; kiểm soát, kiềm chế |
| Noun | container | Vật chứa, đồ đựng (hộp, chai, lọ...) |
| Noun | substance | Chất, vật chất; bản chất, nội dung chính; sự giàu có (thường dùng số nhiều) |
| Adjective | substantial | Đáng kể, quan trọng, lớn lao; có thật, vững chắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một phạm trù rộng các chất, từ thực phẩm tự nhiên (như khoai tây, gạo) đến các sản phẩm chế biến (như bánh mì, mì ống). Mức độ tinh bột có thể khác nhau đáng kể giữa các chất. Sự nhấn mạnh vào thành phần tinh bột giúp phân biệt nó với các chất khác.
Prepositions
"in": Thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện của tinh bột trong chất đó. Ví dụ: 'This food is high in starch-containing substances.' "of": Có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định để biểu thị thành phần. Ví dụ: 'An analysis of starch-containing substances showed...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
digestible digestible starch-containing substances (các chất chứa tinh bột dễ tiêu hóa)
-
undigestible undigestible starch-containing substances (các chất chứa tinh bột khó tiêu hóa)
-
natural natural starch-containing substances (các chất chứa tinh bột tự nhiên)
-
raw raw starch-containing substances (các chất chứa tinh bột thô)
-
consume consume starch-containing substances (tiêu thụ các chất chứa tinh bột)
-
process process starch-containing substances (chế biến các chất chứa tinh bột)
-
break down break down starch-containing substances (phân giải/phân hủy các chất chứa tinh bột)
-
extract extract starch-containing substances (chiết xuất các chất chứa tinh bột)
Idioms
-
foods rich in starch-containing substances
thực phẩm giàu chất chứa tinh bột
"Potatoes and bread are examples of foods rich in starch-containing substances."
(Khoai tây và bánh mì là những ví dụ về thực phẩm giàu chất chứa tinh bột.)
-
the digestion of starch-containing substances
sự tiêu hóa các chất chứa tinh bột
"The enzymes in saliva begin the digestion of starch-containing substances."
(Các enzyme trong nước bọt bắt đầu quá trình tiêu hóa các chất chứa tinh bột.)
-
sources of starch-containing substances
các nguồn chất chứa tinh bột
"Grains like rice and corn are primary sources of starch-containing substances in many diets."
(Ngũ cốc như gạo và ngô là nguồn chính của các chất chứa tinh bột trong nhiều chế độ ăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
starch-containing substance
noun phraseMột vật liệu hoặc sản phẩm chứa tinh bột như một thành phần.
"Rice is a common starch-containing substance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starch-containing substance".
