(Top Banner Ad)
staring
B1
Verb (gerund/present participle) B1 Hành vi con người

staring

UK: /ˈsteərɪŋ/ • US: /ˈsterɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhìn chằm chằm nhìn trân trân nhìn ngây người
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Looking fixedly or vacantly at someone or something with one's eyes wide open.

Vietnamese Meaning

Nhìn chằm chằm hoặc ngây người vào ai đó hoặc vật gì đó với đôi mắt mở to.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strange man was staring at me."

    "Người đàn ông lạ mặt đó đang nhìn chằm chằm vào tôi."

  • "He caught her staring at him."

    "Anh ấy bắt gặp cô ấy đang nhìn chằm chằm vào anh ấy."

  • "They were staring in disbelief at the scene."

    "Họ nhìn cảnh tượng với vẻ không tin vào mắt mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stare nhìn chằm chằm, nhìn chăm chú
Noun stare cái nhìn chằm chằm, cái nhìn chăm chú
Noun starer người nhìn chằm chằm
Adjective staring nhìn chằm chằm; rõ rệt, nổi bật (ví dụ: staring error – lỗi rõ ràng)
Adverb staringly một cách nhìn chằm chằm, với vẻ nhìn chằm chằm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi con người

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ster-
Proto-Germanic
*starjanan
Old English
starian
Middle English
staren
Modern English
stare / staring

Nguồn Gốc Của 'Stare'

Từ 'stare' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European *ster- có nghĩa là 'cứng đờ' hoặc 'cứng nhắc'. Sau đó, nó phát triển thành *starjanan trong tiếng Proto-Germanic, có nghĩa là 'làm cứng' hoặc 'nhìn chằm chằm'. Trong tiếng Anh cổ, từ này là 'starian', mang ý nghĩa 'nhìn chằm chằm cố định, nhìn chăm chú'. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay với từ 'stare' và dạng tiếp diễn 'staring'.

Usage Note

Diễn tả hành động nhìn chăm chú, có thể do tò mò, ngạc nhiên, tức giận, hoặc đơn giản là suy nghĩ. Khác với 'looking' (nhìn) chỉ hành động quan sát thông thường. 'Glancing' (liếc nhìn) là nhìn nhanh và thoáng qua, còn 'gazing' (nhìn đăm đăm) thường mang tính chiêm ngưỡng hoặc mơ màng hơn. 'Staring' có thể mang sắc thái hơi bất lịch sự hoặc thô lỗ, tùy vào ngữ cảnh.

Prepositions

at into

Staring 'at' chỉ đối tượng được nhìn (e.g., staring at the wall). Staring 'into' có thể chỉ việc nhìn sâu vào (e.g., staring into his eyes) hoặc biểu thị sự suy tư sâu sắc (e.g., staring into space).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + staring
  • avoid avoid staring
    (tránh nhìn chằm chằm)
  • keep keep staring
    (tiếp tục nhìn chằm chằm)
  • catch someone catch someone staring
    (bắt gặp ai đó đang nhìn chằm chằm)
Adjective + staring
  • blank blank staring
    (nhìn chằm chằm vô định, đờ đẫn)
  • fixed fixed staring
    (nhìn chằm chằm bất động)
  • rude rude staring
    (cái nhìn chằm chằm thô lỗ)
  • wide-eyed wide-eyed staring
    (nhìn chằm chằm với mắt mở to (thường vì ngạc nhiên, sợ hãi))
Noun + staring (as adjective)
  • staring staring contest
    (cuộc thi nhìn chằm chằm (ai chớp mắt trước người đó thua))
  • staring staring eyes
    (đôi mắt nhìn chằm chằm)
Common phrases with 'staring'
  • staring staring into space
    (nhìn chằm chằm vào khoảng không, nhìn vô định)
  • staring staring at the ceiling
    (nhìn chằm chằm lên trần nhà (thường khi không ngủ được hoặc suy nghĩ))
  • staring staring error
    (lỗi hiển nhiên, lỗi rõ ràng)

Idioms

  • staring someone in the face

    rõ ràng, hiển nhiên, ngay trước mắt (thường là một vấn đề hoặc sự thật)

    "The solution to the problem was staring them in the face, but they couldn't see it."

    (Giải pháp cho vấn đề rõ ràng ngay trước mắt họ, nhưng họ không thể nhìn ra.)

  • staring down the barrel of something

    đối mặt với một tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc không thể tránh khỏi

    "After losing his job, he was staring down the barrel of financial ruin."

    (Sau khi mất việc, anh ấy đang đối mặt với bờ vực phá sản tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staring

Verb (gerund/present participle)
Lật mặt

Nhìn chằm chằm hoặc ngây người vào ai đó hoặc vật gì đó với đôi mắt mở to.

"The strange man was staring at me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boy is staring at the sky.
Cậu bé đang nhìn chằm chằm lên bầu trời.
Phủ định
She wasn't staring at you.
Cô ấy đã không nhìn chằm chằm vào bạn.
Nghi vấn
Was he staring at the picture?
Có phải anh ấy đã nhìn chằm chằm vào bức tranh không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had stared at the painting for hours before she realized it was upside down.
Cô ấy đã nhìn chằm chằm vào bức tranh hàng giờ trước khi nhận ra nó bị lộn ngược.
Phủ định
They had not stared at each other for long before the teacher interrupted them.
Họ đã không nhìn chằm chằm vào nhau lâu trước khi giáo viên ngắt lời họ.
Nghi vấn
Had he stared at her longingly before she noticed him?
Anh ấy đã nhìn cô ấy đắm đuối trước khi cô ấy nhận thấy anh ấy sao?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to stare out the window for hours when she was a child.
Cô ấy từng nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ hàng giờ khi còn nhỏ.
Phủ định
He didn't use to stare at people; now he's quite rude.
Anh ấy đã từng không nhìn chằm chằm vào mọi người; bây giờ anh ấy khá thô lỗ.
Nghi vấn
Did you use to stare at the sun when you were little?
Bạn có từng nhìn chằm chằm vào mặt trời khi còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staring".

Sự Thô Lỗ Khi Nhìn Chằm Chằm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nhìn chằm chằm vào người khác (staring) trong thời gian dài thường được coi là hành động thô lỗ, xâm phạm quyền riêng tư, hoặc thậm chí là một hành động gây hấn. Điều này khác với việc giao tiếp bằng mắt (eye contact) ngắn gọn và lịch sự, vốn được coi là dấu hiệu của sự chú ý hoặc tôn trọng. Người ta thường tránh nhìn chằm chằm để không làm người khác khó chịu hoặc cảm thấy bị đánh giá.

Ý Nghĩa Trong Y Tế và Xã Hội

Trong y tế, một 'blank stare' (cái nhìn chằm chằm vô hồn/đờ đẫn) có thể là dấu hiệu của một số tình trạng sức khỏe như động kinh hoặc các vấn đề thần kinh. Trong giao tiếp xã hội, việc tránh ánh mắt của người đang nhìn chằm chằm cũng là một phản ứng tự nhiên để thể hiện sự khó chịu hoặc muốn kết thúc tình huống không mong muốn.