(Top Banner Ad)
starriness
C1
noun C1 Thiên văn học, Văn học, Mô tả

starriness

UK: /ˈstɑːrɪnəs/ • US: /ˈstɑːrinəs/

Nghĩa tiếng Việt

vẻ lấp lánh như sao độ lấp lánh của sao ánh sao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being starry; the condition of resembling stars, especially in brilliance or abundance.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất lấp lánh như sao; tình trạng giống với các ngôi sao, đặc biệt về độ sáng chói hoặc số lượng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The starriness of the night sky was breathtaking."

    "Sự lấp lánh của bầu trời đêm thật ngoạn mục."

  • "The starriness in her eyes hinted at a deep passion."

    "Sự lấp lánh trong đôi mắt cô ấy gợi ý về một niềm đam mê sâu sắc."

  • "He was captivated by the sheer starriness of the event."

    "Anh ấy đã bị mê hoặc bởi sự lấp lánh tuyệt đối của sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun star ngôi sao
Adjective starry lấp lánh ánh sao
Adverb starrily một cách lấp lánh ánh sao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Văn học, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
sterre
Old English
steorra
Proto-Germanic
*sternōn

Nguồn gốc của 'starriness'

Từ 'starriness' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'steorra', có nghĩa là 'ngôi sao'. Sau đó, nó phát triển qua các giai đoạn khác nhau, cuối cùng trở thành 'starriness' mà chúng ta biết ngày nay, biểu thị phẩm chất hoặc trạng thái lấp lánh như sao. Nó được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' để chỉ trạng thái hoặc phẩm chất.

Usage Note

Từ 'starriness' thường được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp, sự lung linh hoặc số lượng lớn của các ngôi sao. Nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả sự tỏa sáng, vẻ đẹp hoặc sự nổi bật của một người hoặc vật.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', 'starriness of' thường được dùng để chỉ độ lấp lánh của một cái gì đó. Ví dụ: 'the starriness of the night sky'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + starriness
  • Sheer sheer starriness
    (vẻ đẹp lấp lánh tuyệt đối)
  • Ethereal ethereal starriness
    (vẻ đẹp lấp lánh siêu phàm)
Verb + starriness
  • Capture capture the starriness
    (nắm bắt vẻ đẹp lấp lánh)
  • Reflect reflect the starriness
    (phản chiếu vẻ đẹp lấp lánh)

Idioms

  • Written in the stars

    định mệnh, được an bài

    "Their meeting seemed to be written in the stars."

    (Cuộc gặp gỡ của họ dường như đã được định mệnh an bài.)

  • Reach for the stars

    vươn tới những điều lớn lao, ước mơ lớn

    "She always told her children to reach for the stars."

    (Cô ấy luôn bảo các con mình hãy vươn tới những điều lớn lao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

starriness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất lấp lánh như sao; tình trạng giống với các ngôi sao, đặc biệt về độ sáng chói hoặc số lượng lớn.

"The starriness of the night sky was breathtaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The starriness of the night sky was breathtaking.
Sự lấp lánh của bầu trời đêm thật ngoạn mục.
Phủ định
Despite the dark, there was no starriness to be seen due to the heavy cloud cover.
Mặc dù trời tối, nhưng không thể thấy sự lấp lánh nào vì mây che phủ dày đặc.
Nghi vấn
Did you notice the starriness of the sky last night?
Bạn có nhận thấy sự lấp lánh của bầu trời tối qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starriness".

Ý nghĩa của các vì sao trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, các vì sao tượng trưng cho hy vọng, hướng dẫn và sự vĩnh cửu. Chúng thường được sử dụng trong thần thoại, tôn giáo và nghệ thuật để đại diện cho những điều vượt xa thế giới trần tục.

Sao trong ngành giải trí

Trong ngành giải trí phương Tây, 'star' (ngôi sao) dùng để chỉ những người nổi tiếng và tài năng. 'Starriness' có thể ám chỉ sự quyến rũ và hào quang của những người nổi tiếng này.