celestial light
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Light originating from celestial bodies, such as the sun, moon, and stars.
Vietnamese Meaning
Ánh sáng phát ra từ các thiên thể, chẳng hạn như mặt trời, mặt trăng và các ngôi sao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The celestial light bathed the landscape in an ethereal glow."
"Ánh sáng thiên thể tắm đẫm cảnh vật trong một ánh hào quang huyền ảo."
-
"Ancient mariners navigated by the celestial light."
"Các thủy thủ thời xưa đã định hướng bằng ánh sáng thiên thể."
-
"The artist sought to capture the beauty of celestial light in his paintings."
"Người nghệ sĩ tìm cách ghi lại vẻ đẹp của ánh sáng thiên thể trong những bức tranh của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'celestial light' thường được dùng trong văn học, thơ ca, hoặc các ngữ cảnh trang trọng để miêu tả vẻ đẹp và sự kỳ vĩ của vũ trụ. Nó mang sắc thái lãng mạn và có tính chất siêu nhiên, huyền bí. Không nên nhầm lẫn với 'artificial light' (ánh sáng nhân tạo) hay 'natural light' (ánh sáng tự nhiên) thông thường.
Prepositions
'Light from celestial bodies' chỉ nguồn gốc của ánh sáng. 'The celestial light of the moon' nhấn mạnh bản chất thiên thể của ánh sáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Brilliant brilliant celestial light (ánh sáng thiên giới rực rỡ)
-
Divine divine celestial light (ánh sáng thiên liêng của thần thánh)
-
Faint faint celestial light (ánh sáng mờ ảo từ các vì sao)
-
Emit emit celestial light (phát ra ánh sáng thiên giới)
-
Bask in bask in celestial light (đắm mình trong ánh sáng thiên đường)
Idioms
-
Bathed in celestial light
Được bao phủ trong ánh sáng thiên liêng (thường dùng để tả vẻ đẹp thoát tục)
"The mountain peak was bathed in celestial light at sunrise."
(Đỉnh núi ngập tràn trong ánh sáng thiên liêng vào lúc bình minh.)
-
A spark of celestial light
Một tia sáng trí tuệ hoặc hy vọng từ thiên đường
"She felt a spark of celestial light guiding her through the crisis."
(Cô cảm thấy một tia sáng thiên liêng dẫn lối mình vượt qua cuộc khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
celestial light
noun phraseÁnh sáng phát ra từ các thiên thể, chẳng hạn như mặt trời, mặt trăng và các ngôi sao.
"The celestial light bathed the landscape in an ethereal glow."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist was inspired by the celestial light. |
Nghệ sĩ được truyền cảm hứng từ ánh sáng thiên đường. |
| Phủ định | The thick clouds prevented us from seeing any celestial light that night. |
Những đám mây dày đặc đã ngăn chúng tôi nhìn thấy bất kỳ ánh sáng thiên đường nào đêm đó. |
| Nghi vấn | Does celestial light ever reach the deepest parts of the ocean? |
Ánh sáng thiên đường có bao giờ chạm đến những nơi sâu nhất của đại dương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celestial light".
