(Top Banner Ad)
celestial light
B2
noun phrase B2 Thiên văn học, Văn học, Thần thoại

celestial light

UK: /səˈlestɪəl laɪt/ • US: /səˈlestʃəl laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng thiên thể ánh sáng từ vũ trụ quang mang tinh tú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Light originating from celestial bodies, such as the sun, moon, and stars.

Vietnamese Meaning

Ánh sáng phát ra từ các thiên thể, chẳng hạn như mặt trời, mặt trăng và các ngôi sao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The celestial light bathed the landscape in an ethereal glow."

    "Ánh sáng thiên thể tắm đẫm cảnh vật trong một ánh hào quang huyền ảo."

  • "Ancient mariners navigated by the celestial light."

    "Các thủy thủ thời xưa đã định hướng bằng ánh sáng thiên thể."

  • "The artist sought to capture the beauty of celestial light in his paintings."

    "Người nghệ sĩ tìm cách ghi lại vẻ đẹp của ánh sáng thiên thể trong những bức tranh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective celestial Thuộc về bầu trời hoặc thiên đường
Noun celestiality Sự thanh cao, tính chất thiên đường
Adverb celestially Một cách thần tiên, thiên liêng
Verb enlighten Khai sáng, làm sáng tỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Văn học, Thần thoại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kaid-lo- / leuk-
Latin / Old English
caelestis / lēoht
Middle English
celestiel light
Modern English
celestial light

Nguồn gốc từ thiên đường

Từ 'celestial' bắt nguồn từ 'caelum' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'bầu trời' hoặc 'thiên đường'. Khi kết hợp với 'light', cụm từ này không chỉ mô tả ánh sáng vật lý từ các vì sao mà còn mang hàm ý về sự thiêng liêng và thanh cao.

Ánh sáng dẫn đường

Trong văn học cổ điển, 'celestial light' thường được dùng để chỉ trí tuệ hoặc sự dẫn dắt của thần linh, giúp con người thoát khỏi bóng tối của sự thiếu hiểu biết.

Usage Note

Cụm từ 'celestial light' thường được dùng trong văn học, thơ ca, hoặc các ngữ cảnh trang trọng để miêu tả vẻ đẹp và sự kỳ vĩ của vũ trụ. Nó mang sắc thái lãng mạn và có tính chất siêu nhiên, huyền bí. Không nên nhầm lẫn với 'artificial light' (ánh sáng nhân tạo) hay 'natural light' (ánh sáng tự nhiên) thông thường.

Prepositions

from of

'Light from celestial bodies' chỉ nguồn gốc của ánh sáng. 'The celestial light of the moon' nhấn mạnh bản chất thiên thể của ánh sáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + celestial light
  • Brilliant brilliant celestial light
    (ánh sáng thiên giới rực rỡ)
  • Divine divine celestial light
    (ánh sáng thiên liêng của thần thánh)
  • Faint faint celestial light
    (ánh sáng mờ ảo từ các vì sao)
Verb + celestial light
  • Emit emit celestial light
    (phát ra ánh sáng thiên giới)
  • Bask in bask in celestial light
    (đắm mình trong ánh sáng thiên đường)

Idioms

  • Bathed in celestial light

    Được bao phủ trong ánh sáng thiên liêng (thường dùng để tả vẻ đẹp thoát tục)

    "The mountain peak was bathed in celestial light at sunrise."

    (Đỉnh núi ngập tràn trong ánh sáng thiên liêng vào lúc bình minh.)

  • A spark of celestial light

    Một tia sáng trí tuệ hoặc hy vọng từ thiên đường

    "She felt a spark of celestial light guiding her through the crisis."

    (Cô cảm thấy một tia sáng thiên liêng dẫn lối mình vượt qua cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

celestial light

noun phrase
Lật mặt

Ánh sáng phát ra từ các thiên thể, chẳng hạn như mặt trời, mặt trăng và các ngôi sao.

"The celestial light bathed the landscape in an ethereal glow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist was inspired by the celestial light.
Nghệ sĩ được truyền cảm hứng từ ánh sáng thiên đường.
Phủ định
The thick clouds prevented us from seeing any celestial light that night.
Những đám mây dày đặc đã ngăn chúng tôi nhìn thấy bất kỳ ánh sáng thiên đường nào đêm đó.
Nghi vấn
Does celestial light ever reach the deepest parts of the ocean?
Ánh sáng thiên đường có bao giờ chạm đến những nơi sâu nhất của đại dương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celestial light".

Nghệ thuật Phục hưng

Trong hội họa Phục hưng, 'celestial light' thường được thể hiện qua các vầng hào quang quanh các vị thánh, tượng trưng cho sự thuần khiết và quyền năng tối cao.

Thiên văn học cổ đại

Trước khi có kính thiên văn hiện đại, con người coi ánh sáng từ các vì sao là 'celestial light' - một loại vật chất hoàn mỹ khác biệt hoàn toàn với ánh sáng lửa dưới mặt đất.