(Top Banner Ad)
title role
B2
Noun B2 Sân khấu, Điện ảnh, Truyền hình

title role

UK: /ˈtaɪtl rəʊl/ • US: /ˈtaɪtl roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai chính vai diễn chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part in a play or film from which the title is taken, or the part played by the actor whose name appears first in the credits.

Vietnamese Meaning

Vai diễn chính trong một vở kịch hoặc bộ phim, thường là vai diễn mà tên của tác phẩm được lấy theo, hoặc vai diễn do diễn viên có tên xuất hiện đầu tiên trong danh sách diễn viên đảm nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won an Oscar for playing the title role in the movie 'Cleopatra'."

    "Cô ấy đã giành được giải Oscar cho vai diễn chính trong bộ phim 'Cleopatra'."

  • "He is best known for his title role in the TV series 'House'."

    "Anh ấy được biết đến nhiều nhất với vai chính trong loạt phim truyền hình 'House'."

  • "Landing the title role was a dream come true for her."

    "Việc có được vai chính là một giấc mơ trở thành sự thật đối với cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun title tiêu đề, chức danh
Verb entitle cho quyền, đặt tiêu đề
Noun role vai diễn, vai trò
Verb role-play đóng vai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sân khấu, Điện ảnh, Truyền hình

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
title
Old French
title
Latin
titulus
Old French
role
Latin
rotulus

Nguồn Gốc của 'Title'

Từ 'title' bắt nguồn từ tiếng Latin 'titulus', có nghĩa là 'tiêu đề' hoặc 'nhãn'. Nó được sử dụng để chỉ tên của một cuốn sách, bài viết, hoặc tác phẩm nghệ thuật. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ một chức danh hoặc vị trí quan trọng.

Nguồn Gốc của 'Role'

Từ 'role' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'role', có nghĩa là 'cuộn giấy'. Trong sân khấu, các diễn viên thường học thuộc lời thoại từ các cuộn giấy. Vì vậy, 'role' dần được dùng để chỉ vai diễn của một người trong một vở kịch hoặc phim.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ vai diễn trung tâm, quan trọng nhất trong một tác phẩm, thường là nhân vật chính hoặc nhân vật có ảnh hưởng lớn đến cốt truyện. Nó nhấn mạnh đến tầm quan trọng của vai diễn này trong việc định hình tác phẩm.

Prepositions

in as

“In” dùng để chỉ việc diễn viên đóng vai trò gì trong một tác phẩm cụ thể (ví dụ: “She played the title role in Hamlet”). “As” có thể dùng để mô tả vai trò của ai đó (ví dụ: “He is known as the actor who played the title role.”).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + title role
  • lead lead title role
    (vai chính)
  • starring starring title role
    (vai chính được thủ vai bởi ngôi sao)
  • iconic iconic title role
    (vai chính mang tính biểu tượng)
Verb + title role
  • play play the title role
    (đóng vai chính)
  • land land the title role
    (giành được vai chính)
  • take on take on the title role
    (đảm nhận vai chính)

Idioms

  • title role is tailor-made for someone

    vai chính được đo ni đóng giày cho ai đó (hoàn toàn phù hợp)

    "The title role in the play is tailor-made for her; she's perfect for it."

    (Vai chính trong vở kịch này như được đo ni đóng giày cho cô ấy; cô ấy hoàn toàn phù hợp.)

  • make the title role one's own

    thể hiện xuất sắc vai chính, làm cho vai diễn trở nên đặc biệt của riêng mình

    "He really made the title role his own; his performance was unforgettable."

    (Anh ấy thực sự đã thể hiện vai chính một cách xuất sắc; màn trình diễn của anh ấy thật khó quên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

title role

Noun
Lật mặt

Vai diễn chính trong một vở kịch hoặc bộ phim, thường là vai diễn mà tên của tác phẩm được lấy theo, hoặc vai diễn do diễn viên có tên xuất hiện đầu tiên trong danh sách diễn viên đảm nhận.

"She won an Oscar for playing the title role in the movie 'Cleopatra'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced more diligently, she would be playing the title role now.
Nếu cô ấy đã luyện tập chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ đang đóng vai chính ngay bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been so nervous during the audition, he would have gotten the title role.
Nếu anh ấy không quá lo lắng trong buổi thử vai, anh ấy đã nhận được vai chính rồi.
Nghi vấn
If she were a more experienced actress, would she have been offered the title role?
Nếu cô ấy là một diễn viên có kinh nghiệm hơn, liệu cô ấy có được đề nghị vai chính không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She won an Oscar because she truly embodied the title role in that movie.
Cô ấy đã giành giải Oscar vì cô ấy thực sự hóa thân vào vai chính trong bộ phim đó.
Phủ định
He didn't get the title role, despite his impressive audition.
Anh ấy đã không nhận được vai chính, mặc dù buổi thử giọng của anh ấy rất ấn tượng.
Nghi vấn
Did you know that Marlon Brando initially refused the title role in 'The Godfather'?
Bạn có biết rằng Marlon Brando ban đầu đã từ chối vai chính trong 'Bố già' không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "title role".

Tầm Quan Trọng của Vai Chính

Trong văn hóa phương Tây, vai chính thường được coi là vai quan trọng nhất trong một tác phẩm sân khấu hoặc điện ảnh. Diễn viên đóng vai chính thường nhận được nhiều sự chú ý và khen ngợi hơn.

Oscar cho Vai Chính Xuất Sắc Nhất

Giải Oscar cho Nam/Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất là một trong những giải thưởng danh giá nhất trong ngành điện ảnh, tôn vinh những diễn viên đã thể hiện xuất sắc vai chính của mình.