(Top Banner Ad)
start date
A2
Danh từ A2 Chung

start date

UK: /ˈstɑːt deɪt/ • US: /ˈstɑːrt deɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngày bắt đầu thời điểm bắt đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The date on which something begins or is scheduled to begin.

Vietnamese Meaning

Ngày bắt đầu; ngày mà một điều gì đó bắt đầu hoặc được lên kế hoạch để bắt đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The start date for the project is next Monday."

    "Ngày bắt đầu dự án là thứ Hai tới."

  • "Please confirm the start date of your employment."

    "Vui lòng xác nhận ngày bắt đầu làm việc của bạn."

  • "The contract specifies the start date as January 1st."

    "Hợp đồng quy định ngày bắt đầu là ngày 1 tháng 1."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun start sự bắt đầu, điểm khởi đầu
Verb start bắt đầu, khởi động
Noun date ngày tháng, cuộc hẹn
Verb date hẹn hò, ghi ngày tháng
Noun starter người/vật khởi đầu, món khai vị
Adjective starting mang tính khởi đầu, ban đầu
Noun start-up công ty khởi nghiệp
Noun starting point điểm xuất phát, điểm bắt đầu

Synonyms

commencement date (ngày bắt đầu)beginning date (ngày khởi đầu)

Antonyms

Related Words

deadline (hạn chót)launch date (ngày ra mắt)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sturtijaną
Old English
styrtan
Middle English
sterten
Latin
datum
Old French
date
Middle English
date
Modern English
start date

Sự kết hợp của 'khởi đầu' và 'ngày'

Từ 'start' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'styrtan', mang nghĩa 'nhảy lên, di chuyển nhanh', thể hiện ý tưởng về một sự khởi động đột ngột. Trong khi đó, từ 'date' xuất phát từ tiếng Latin 'datum' (nghĩa là 'được cho'), thường dùng để chỉ một ngày cụ thể được ghi chú. 'Start date' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai ý nghĩa này để chỉ một ngày cụ thể mà một sự kiện, công việc hay hợp đồng chính thức bắt đầu, đánh dấu điểm khởi đầu rõ ràng và cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'start date' thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng và chuyên nghiệp, chẳng hạn như hợp đồng, lịch trình dự án, hoặc khi nói về ngày khai giảng của một khóa học. Nó đơn giản chỉ ra thời điểm bắt đầu. Khác với 'launch date' (ngày ra mắt) thường dùng cho sản phẩm mới, 'due date' (hạn chót) chỉ ngày cần phải hoàn thành điều gì đó, và 'end date' (ngày kết thúc) chỉ ngày cuối cùng.

Prepositions

from on

'- Start date from [date/time]': Biểu thị rằng một cái gì đó bắt đầu từ một thời điểm cụ thể.
- Start date on [date]': Tương tự như 'from', nhưng thường dùng với một ngày cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + start date
  • set set the start date
    (đặt/ấn định ngày bắt đầu)
  • confirm confirm the start date
    (xác nhận ngày bắt đầu)
  • postpone postpone the start date
    (hoãn ngày bắt đầu)
  • agree on agree on the start date
    (đồng ý về ngày bắt đầu)
  • negotiate negotiate the start date
    (đàm phán ngày bắt đầu)
Adjective + start date
  • official official start date
    (ngày bắt đầu chính thức)
  • proposed proposed start date
    (ngày bắt đầu đề xuất)
  • effective effective start date
    (ngày bắt đầu có hiệu lực)
  • new new start date
    (ngày bắt đầu mới)
  • original original start date
    (ngày bắt đầu ban đầu)
  • revised revised start date
    (ngày bắt đầu đã sửa đổi)
Prepositional Phrase
  • from from the start date
    (từ ngày bắt đầu)
  • on on the start date
    (vào ngày bắt đầu)
  • before before the start date
    (trước ngày bắt đầu)

Idioms

  • Effective start date

    Ngày bắt đầu có hiệu lực

    "The contract specifies an effective start date of January 1st."

    (Hợp đồng quy định ngày bắt đầu có hiệu lực là ngày 1 tháng 1.)

  • Set the start date

    Đặt/ấn định ngày bắt đầu

    "We need to set the start date for the project by next week."

    (Chúng ta cần ấn định ngày bắt đầu dự án vào tuần tới.)

  • Push back the start date

    Hoãn/dời ngày bắt đầu

    "Due to unforeseen delays, they had to push back the start date by two weeks."

    (Do những chậm trễ không lường trước, họ đã phải dời ngày bắt đầu lại hai tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

start date

Danh từ
Lật mặt

Ngày bắt đầu; ngày mà một điều gì đó bắt đầu hoặc được lên kế hoạch để bắt đầu.

"The start date for the project is next Monday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start date".

Tầm quan trọng trong tuyển dụng và công việc

Trong văn hóa làm việc phương Tây, 'start date' là một cột mốc quan trọng trong quá trình tuyển dụng và bắt đầu công việc. Đây không chỉ là ngày đầu tiên một nhân viên chính thức đi làm mà còn là thời điểm các quyền lợi, nghĩa vụ theo hợp đồng bắt đầu có hiệu lực. Việc xác định và tuân thủ ngày này thể hiện sự chuyên nghiệp và cam kết của cả người sử dụng lao động lẫn người lao động, đồng thời ảnh hưởng đến các thủ tục hành chính như bảo hiểm, lương bổng.

Vai trò trong quản lý dự án và kế hoạch

Trong quản lý dự án và các kế hoạch lớn, 'start date' là yếu tố then chốt để lập lịch trình và theo dõi tiến độ. Mọi mốc thời gian, phân công nhiệm vụ và nguồn lực đều được xây dựng dựa trên ngày khởi đầu này. Việc thay đổi 'start date' của một dự án có thể ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi công việc và nguồn lực, đòi hỏi sự phối hợp và điều chỉnh kỹ lưỡng giữa các bên liên quan để tránh phát sinh chi phí và chậm trễ.