start date
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngày bắt đầu; ngày mà một điều gì đó bắt đầu hoặc được lên kế hoạch để bắt đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The start date for the project is next Monday."
"Ngày bắt đầu dự án là thứ Hai tới."
-
"Please confirm the start date of your employment."
"Vui lòng xác nhận ngày bắt đầu làm việc của bạn."
-
"The contract specifies the start date as January 1st."
"Hợp đồng quy định ngày bắt đầu là ngày 1 tháng 1."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | start | sự bắt đầu, điểm khởi đầu |
| Verb | start | bắt đầu, khởi động |
| Noun | date | ngày tháng, cuộc hẹn |
| Verb | date | hẹn hò, ghi ngày tháng |
| Noun | starter | người/vật khởi đầu, món khai vị |
| Adjective | starting | mang tính khởi đầu, ban đầu |
| Noun | start-up | công ty khởi nghiệp |
| Noun | starting point | điểm xuất phát, điểm bắt đầu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'start date' thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng và chuyên nghiệp, chẳng hạn như hợp đồng, lịch trình dự án, hoặc khi nói về ngày khai giảng của một khóa học. Nó đơn giản chỉ ra thời điểm bắt đầu. Khác với 'launch date' (ngày ra mắt) thường dùng cho sản phẩm mới, 'due date' (hạn chót) chỉ ngày cần phải hoàn thành điều gì đó, và 'end date' (ngày kết thúc) chỉ ngày cuối cùng.
Prepositions
'- Start date from [date/time]': Biểu thị rằng một cái gì đó bắt đầu từ một thời điểm cụ thể.
- Start date on [date]': Tương tự như 'from', nhưng thường dùng với một ngày cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set the start date (đặt/ấn định ngày bắt đầu)
-
confirm confirm the start date (xác nhận ngày bắt đầu)
-
postpone postpone the start date (hoãn ngày bắt đầu)
-
agree on agree on the start date (đồng ý về ngày bắt đầu)
-
negotiate negotiate the start date (đàm phán ngày bắt đầu)
-
official official start date (ngày bắt đầu chính thức)
-
proposed proposed start date (ngày bắt đầu đề xuất)
-
effective effective start date (ngày bắt đầu có hiệu lực)
-
new new start date (ngày bắt đầu mới)
-
original original start date (ngày bắt đầu ban đầu)
-
revised revised start date (ngày bắt đầu đã sửa đổi)
-
from from the start date (từ ngày bắt đầu)
-
on on the start date (vào ngày bắt đầu)
-
before before the start date (trước ngày bắt đầu)
Idioms
-
Effective start date
Ngày bắt đầu có hiệu lực
"The contract specifies an effective start date of January 1st."
(Hợp đồng quy định ngày bắt đầu có hiệu lực là ngày 1 tháng 1.)
-
Set the start date
Đặt/ấn định ngày bắt đầu
"We need to set the start date for the project by next week."
(Chúng ta cần ấn định ngày bắt đầu dự án vào tuần tới.)
-
Push back the start date
Hoãn/dời ngày bắt đầu
"Due to unforeseen delays, they had to push back the start date by two weeks."
(Do những chậm trễ không lường trước, họ đã phải dời ngày bắt đầu lại hai tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
start date
Danh từNgày bắt đầu; ngày mà một điều gì đó bắt đầu hoặc được lên kế hoạch để bắt đầu.
"The start date for the project is next Monday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start date".
