(Top Banner Ad)
start with
A2
phrasal verb A2 General

start with

UK: /stɑːt wɪθ/ • US: /stɑrt wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu với khởi đầu bằng mở đầu bằng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to begin with something

Vietnamese Meaning

bắt đầu với cái gì đó, khởi đầu bằng cái gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's start with introductions."

    "Chúng ta hãy bắt đầu bằng việc giới thiệu."

  • "We should start with a plan before we begin the project."

    "Chúng ta nên bắt đầu với một kế hoạch trước khi bắt đầu dự án."

  • "To solve this problem, let's start with the simplest case."

    "Để giải quyết vấn đề này, chúng ta hãy bắt đầu với trường hợp đơn giản nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb start Bắt đầu, khởi đầu
Noun starter Người bắt đầu, chất khởi đầu
Noun start-up Công ty khởi nghiệp
Adjective starting Bắt đầu, khai mạc

Synonyms

Antonyms

end with (kết thúc với)conclude with (kết luận với)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*start-
Old English
styrtan

Nguồn gốc của 'Start'

Từ 'start' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, có nghĩa là 'nhảy' hoặc 'bắt đầu một cách đột ngột'. Sau đó, nó phát triển trong tiếng Anh cổ thành 'styrtan', mang ý nghĩa tương tự. Ý tưởng về sự khởi đầu, sự nhảy vọt vào hành động, luôn gắn liền với từ này.

Usage Note

Cụm động từ 'start with' diễn tả hành động bắt đầu một quá trình, hoạt động hoặc một danh sách với một điểm hoặc yếu tố cụ thể. Nó thường dùng để chỉ điểm khởi đầu hoặc ưu tiên hàng đầu. Nó nhấn mạnh vào cái gì/điều gì được sử dụng hoặc thực hiện đầu tiên. Khác với 'begin with' ở chỗ 'start with' thường mang tính thực tiễn và cụ thể hơn về điểm khởi đầu, trong khi 'begin with' có thể mang tính tổng quát hoặc trừu tượng hơn.
Nghĩa này nhấn mạnh vào thành phần cấu tạo ban đầu hoặc nguyên liệu đầu tiên được sử dụng trong một công thức, quy trình hoặc hệ thống. Ví dụ, một công thức nấu ăn có thể 'start with' một nguyên liệu cơ bản.

Prepositions

with

Giới từ 'with' kết nối hành động 'start' với đối tượng hoặc yếu tố mà hành động đó bắt đầu. Ví dụ: 'Start with the basics' nghĩa là bắt đầu bằng những điều cơ bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + start with
  • let's Let's start with the basics.
    (Hãy bắt đầu với những điều cơ bản.)
  • to To start with, let me introduce myself.
    (Để bắt đầu, cho phép tôi giới thiệu bản thân.)
Verb + start with
  • you You should start with a plan.
    (Bạn nên bắt đầu với một kế hoạch.)
  • we We need to start with defining the problem.
    (Chúng ta cần bắt đầu bằng cách xác định vấn đề.)

Idioms

  • start with a clean slate

    bắt đầu lại từ đầu, không vướng bận quá khứ

    "After the scandal, he wanted to start with a clean slate."

    (Sau vụ bê bối, anh ấy muốn bắt đầu lại từ đầu.)

  • get off to a good start

    khởi đầu tốt đẹp

    "The project got off to a good start thanks to her efforts."

    (Dự án đã có một khởi đầu tốt đẹp nhờ những nỗ lực của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

start with

phrasal verb
Lật mặt

bắt đầu với cái gì đó, khởi đầu bằng cái gì đó

"Let's start with introductions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was starting with the main course when the guests arrived.
Anh ấy đang bắt đầu với món chính thì khách đến.
Phủ định
They weren't starting with dessert; they wanted appetizers first.
Họ đã không bắt đầu với món tráng miệng; họ muốn món khai vị trước.
Nghi vấn
Were you starting with the introduction when the power went out?
Bạn đã bắt đầu với phần giới thiệu khi mất điện phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start with".

Bắt Đầu Năm Mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, năm mới tượng trưng cho một sự khởi đầu mới. Mọi người thường đặt ra những mục tiêu và quyết tâm để 'bắt đầu' một cuộc sống tốt đẹp hơn. Đây là một dịp để suy ngẫm về quá khứ và hướng tới tương lai.