start with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to begin with something
Vietnamese Meaning
bắt đầu với cái gì đó, khởi đầu bằng cái gì đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's start with introductions."
"Chúng ta hãy bắt đầu bằng việc giới thiệu."
-
"We should start with a plan before we begin the project."
"Chúng ta nên bắt đầu với một kế hoạch trước khi bắt đầu dự án."
-
"To solve this problem, let's start with the simplest case."
"Để giải quyết vấn đề này, chúng ta hãy bắt đầu với trường hợp đơn giản nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'start with' diễn tả hành động bắt đầu một quá trình, hoạt động hoặc một danh sách với một điểm hoặc yếu tố cụ thể. Nó thường dùng để chỉ điểm khởi đầu hoặc ưu tiên hàng đầu. Nó nhấn mạnh vào cái gì/điều gì được sử dụng hoặc thực hiện đầu tiên. Khác với 'begin with' ở chỗ 'start with' thường mang tính thực tiễn và cụ thể hơn về điểm khởi đầu, trong khi 'begin with' có thể mang tính tổng quát hoặc trừu tượng hơn.
Nghĩa này nhấn mạnh vào thành phần cấu tạo ban đầu hoặc nguyên liệu đầu tiên được sử dụng trong một công thức, quy trình hoặc hệ thống. Ví dụ, một công thức nấu ăn có thể 'start with' một nguyên liệu cơ bản.
Prepositions
Giới từ 'with' kết nối hành động 'start' với đối tượng hoặc yếu tố mà hành động đó bắt đầu. Ví dụ: 'Start with the basics' nghĩa là bắt đầu bằng những điều cơ bản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
let's Let's start with the basics. (Hãy bắt đầu với những điều cơ bản.)
-
to To start with, let me introduce myself. (Để bắt đầu, cho phép tôi giới thiệu bản thân.)
-
you You should start with a plan. (Bạn nên bắt đầu với một kế hoạch.)
-
we We need to start with defining the problem. (Chúng ta cần bắt đầu bằng cách xác định vấn đề.)
Idioms
-
start with a clean slate
bắt đầu lại từ đầu, không vướng bận quá khứ
"After the scandal, he wanted to start with a clean slate."
(Sau vụ bê bối, anh ấy muốn bắt đầu lại từ đầu.)
-
get off to a good start
khởi đầu tốt đẹp
"The project got off to a good start thanks to her efforts."
(Dự án đã có một khởi đầu tốt đẹp nhờ những nỗ lực của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
start with
phrasal verbbắt đầu với cái gì đó, khởi đầu bằng cái gì đó
"Let's start with introductions."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was starting with the main course when the guests arrived. |
Anh ấy đang bắt đầu với món chính thì khách đến. |
| Phủ định | They weren't starting with dessert; they wanted appetizers first. |
Họ đã không bắt đầu với món tráng miệng; họ muốn món khai vị trước. |
| Nghi vấn | Were you starting with the introduction when the power went out? |
Bạn đã bắt đầu với phần giới thiệu khi mất điện phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start with".
