commence with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin something, especially in a formal or official way.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu một cái gì đó, đặc biệt là một cách trang trọng hoặc chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting will commence with a brief introduction."
"Cuộc họp sẽ bắt đầu bằng một phần giới thiệu ngắn gọn."
-
"We will commence with the presentation at 9 am."
"Chúng ta sẽ bắt đầu bài thuyết trình lúc 9 giờ sáng."
-
"The project will commence with a feasibility study."
"Dự án sẽ bắt đầu bằng một nghiên cứu khả thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | commence | Bắt đầu, khởi sự (thường dùng trong bối cảnh trang trọng) |
| Noun | commencement | Sự bắt đầu; Lễ tốt nghiệp (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ) |
| Adjective | commencing | Bắt đầu, khai mạc (thường dùng để chỉ thời điểm) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "commence with" trang trọng hơn so với "start" hoặc "begin". Nó thường được sử dụng trong văn bản hoặc tình huống chính thức. Ví dụ: "The ceremony will commence with a prayer."
Prepositions
Giới từ "with" theo sau "commence" để chỉ ra cái gì đó được bắt đầu hoặc cái gì đó mà hành động bắt đầu hướng đến. Ví dụ: "The meeting will commence with a review of last quarter's performance."
Collocations (Từ đi kèm)
-
The meeting commenced with an opening prayer. (Cuộc họp bắt đầu bằng một lời cầu nguyện mở đầu.)
-
The trial commenced with the selection of the jury. (Phiên tòa khởi động bằng việc chọn bồi thẩm đoàn.)
-
Negotiations commenced with a firm handshake. (Các cuộc đàm phán khởi đầu bằng một cái bắt tay chắc chắn.)
-
Immediately commence with the first task. (Ngay lập tức bắt đầu với nhiệm vụ đầu tiên.)
-
We shall formally commence with the signing ceremony. (Chúng ta sẽ chính thức bắt đầu bằng nghi thức ký kết.)
-
We decided to commence with the appetizers. (Chúng tôi quyết định bắt đầu (bữa ăn) bằng món khai vị.)
-
Please commence with the presentation. (Vui lòng bắt đầu bằng bài thuyết trình.)
Idioms
-
commence legal proceedings with/against
Khởi kiện, bắt đầu thủ tục pháp lý (với/chống lại ai)
"The company decided to commence legal proceedings against the competitor for patent infringement."
(Công ty quyết định khởi kiện đối thủ cạnh tranh vì vi phạm bằng sáng chế.)
-
commence a new phase with
Bắt đầu một giai đoạn mới bằng/với
"The project will commence a new phase with increased funding."
(Dự án sẽ bắt đầu một giai đoạn mới với nguồn tài trợ được tăng cường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commence with
Cụm động từBắt đầu một cái gì đó, đặc biệt là một cách trang trọng hoặc chính thức.
"The meeting will commence with a brief introduction."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commence with".
