(Top Banner Ad)
starting position
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như thể thao, kinh doanh, lập trình,...)

starting position

UK: /ˈstɑːtɪŋ pəˈzɪʃən/ • US: /ˈstɑːrtɪŋ pəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí xuất phát vị trí ban đầu điểm khởi đầu điểm xuất phát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The initial place or arrangement before something begins.

Vietnamese Meaning

Vị trí hoặc sự sắp xếp ban đầu trước khi một cái gì đó bắt đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athletes took their starting positions."

    "Các vận động viên vào vị trí xuất phát."

  • "Our starting position in the market was weak, but we improved quickly."

    "Vị thế ban đầu của chúng tôi trên thị trường rất yếu, nhưng chúng tôi đã cải thiện nhanh chóng."

  • "From that starting position, the company expanded internationally."

    "Từ vị trí ban đầu đó, công ty đã mở rộng ra quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun start sự bắt đầu, sự khởi đầu (bằng tiếng Việt)
Verb start bắt đầu, khởi đầu (bằng tiếng Việt)
Noun position vị trí (bằng tiếng Việt)
Verb position đặt vào vị trí (bằng tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

end position (vị trí cuối cùng)final state (trạng thái cuối cùng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như thể thao, kinh doanh, lập trình,...)

Etymology (Nguồn gốc)

English
start
English
position

Nguồn gốc của 'Starting Position'

Cụm từ 'starting position' có nghĩa đen là 'vị trí bắt đầu'. 'Start' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stertan', nghĩa là 'bắt đầu, khởi hành'. 'Position' xuất phát từ tiếng Latin 'positio', nghĩa là 'vị trí, địa điểm'. Khi ghép lại, 'starting position' chỉ điểm xuất phát trong một cuộc đua, một trò chơi, hoặc một tình huống nào đó.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ điểm bắt đầu của một cuộc đua, một dự án, một trò chơi, hoặc một tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh vào sự chuẩn bị và điểm khởi đầu.

Prepositions

in from

* **in a starting position:** chỉ vị trí ban đầu, thường mang tính ổn định. Ví dụ: "He was in a starting position ready to run."
* **from a starting position:** chỉ sự bắt đầu từ một vị trí ban đầu. Ví dụ: "The company grew from a starting position of only two employees."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + starting position
  • advantageous starting position
    (vị trí bắt đầu có lợi thế)
  • favorable starting position
    (vị trí bắt đầu thuận lợi)
  • initial starting position
    (vị trí bắt đầu ban đầu)
Verb + starting position
  • assume a starting position
    (chiếm một vị trí bắt đầu)
  • take a starting position
    (lấy một vị trí bắt đầu)
  • establish a starting position
    (thiết lập một vị trí bắt đầu)

Idioms

  • From the starting position

    Từ lúc ban đầu, từ điểm khởi đầu

    "We need to re-evaluate the project from the starting position."

    (Chúng ta cần đánh giá lại dự án từ điểm khởi đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

starting position

Danh từ
Lật mặt

Vị trí hoặc sự sắp xếp ban đầu trước khi một cái gì đó bắt đầu.

"The athletes took their starting positions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete will be maintaining his starting position until the referee signals the start of the race.
Vận động viên sẽ duy trì vị trí xuất phát của mình cho đến khi trọng tài ra hiệu bắt đầu cuộc đua.
Phủ định
The runner won't be leaving her starting position before the gun fires.
Vận động viên chạy sẽ không rời khỏi vị trí xuất phát trước khi súng bắn.
Nghi vấn
Will the cyclists be holding their starting position for much longer?
Liệu các vận động viên đua xe đạp có giữ vị trí xuất phát của họ lâu hơn nữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starting position".

Quan niệm về sự khởi đầu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, vị trí bắt đầu được coi là rất quan trọng. Nó tượng trưng cho cơ hội, sự khởi đầu mới và tiềm năng phát triển. Quan niệm này thể hiện rõ trong các cuộc thi đấu thể thao, nơi vị trí xuất phát có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả.