starting position
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The initial place or arrangement before something begins.
Vietnamese Meaning
Vị trí hoặc sự sắp xếp ban đầu trước khi một cái gì đó bắt đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The athletes took their starting positions."
"Các vận động viên vào vị trí xuất phát."
-
"Our starting position in the market was weak, but we improved quickly."
"Vị thế ban đầu của chúng tôi trên thị trường rất yếu, nhưng chúng tôi đã cải thiện nhanh chóng."
-
"From that starting position, the company expanded internationally."
"Từ vị trí ban đầu đó, công ty đã mở rộng ra quốc tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ điểm bắt đầu của một cuộc đua, một dự án, một trò chơi, hoặc một tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh vào sự chuẩn bị và điểm khởi đầu.
Prepositions
* **in a starting position:** chỉ vị trí ban đầu, thường mang tính ổn định. Ví dụ: "He was in a starting position ready to run."
* **from a starting position:** chỉ sự bắt đầu từ một vị trí ban đầu. Ví dụ: "The company grew from a starting position of only two employees."
Collocations (Từ đi kèm)
-
advantageous starting position (vị trí bắt đầu có lợi thế)
-
favorable starting position (vị trí bắt đầu thuận lợi)
-
initial starting position (vị trí bắt đầu ban đầu)
-
assume a starting position (chiếm một vị trí bắt đầu)
-
take a starting position (lấy một vị trí bắt đầu)
-
establish a starting position (thiết lập một vị trí bắt đầu)
Idioms
-
From the starting position
Từ lúc ban đầu, từ điểm khởi đầu
"We need to re-evaluate the project from the starting position."
(Chúng ta cần đánh giá lại dự án từ điểm khởi đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
starting position
Danh từVị trí hoặc sự sắp xếp ban đầu trước khi một cái gì đó bắt đầu.
"The athletes took their starting positions."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete will be maintaining his starting position until the referee signals the start of the race. |
Vận động viên sẽ duy trì vị trí xuất phát của mình cho đến khi trọng tài ra hiệu bắt đầu cuộc đua. |
| Phủ định | The runner won't be leaving her starting position before the gun fires. |
Vận động viên chạy sẽ không rời khỏi vị trí xuất phát trước khi súng bắn. |
| Nghi vấn | Will the cyclists be holding their starting position for much longer? |
Liệu các vận động viên đua xe đạp có giữ vị trí xuất phát của họ lâu hơn nữa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starting position".
