(Top Banner Ad)
starting price
B1
Danh từ B1 Kinh tế

starting price

UK: /ˈstɑːtɪŋ praɪs/ • US: /ˈstɑːrtɪŋ praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá khởi điểm giá ban đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest price at which something is offered for sale.

Vietnamese Meaning

Giá khởi điểm, giá ban đầu được đưa ra để bán một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The starting price for the house is $500,000."

    "Giá khởi điểm cho căn nhà là 500.000 đô la."

  • "The starting price is too high for me."

    "Giá khởi điểm quá cao đối với tôi."

  • "What is the starting price for this service?"

    "Giá khởi điểm cho dịch vụ này là bao nhiêu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb start bắt đầu, khởi động, khởi hành
Noun starter người/vật khởi đầu, món khai vị, bộ phận khởi động
Adjective starting ban đầu, khởi điểm, lúc đầu
Noun price giá cả, chi phí, giải thưởng
Verb price định giá, đặt giá
Adjective priceless vô giá, không thể định giá được

Synonyms

initial price (giá ban đầu)base price (giá cơ bản)

Antonyms

final price (giá cuối cùng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
start (verb)
English
price (noun)
English
starting price (compound noun)

Nguồn gốc của 'starting price'

'Starting price' là một cụm danh từ ghép có nghĩa rất trực tiếp trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ động từ 'start' (bắt đầu) và danh từ 'price' (giá). Vì vậy, nghĩa đen và nghĩa bóng của nó đều là 'giá ban đầu' hoặc 'giá khởi điểm'. Không có câu chuyện phức tạp hay thay đổi ý nghĩa qua thời gian, nó chỉ đơn giản là mô tả mức giá đầu tiên được đưa ra cho một món hàng, dịch vụ hoặc trong một cuộc đấu giá.

Usage Note

Cụm từ 'starting price' thường được sử dụng trong bối cảnh bán hàng, đấu giá hoặc đàm phán giá cả. Nó biểu thị mức giá thấp nhất mà người bán sẵn lòng chấp nhận. Nó khác với 'minimum price', có thể là giá mà người bán thực sự muốn, trong khi 'starting price' có thể là một con số thấp hơn để thu hút sự chú ý. Nó cũng khác với 'retail price' hoặc 'list price', là giá niêm yết thông thường.

Prepositions

of for

Ví dụ:
* starting price of: The starting price of this car is $20,000.
* starting price for: The starting price for the auction items is $50.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + starting price
  • low low starting price
    (giá khởi điểm thấp)
  • high high starting price
    (giá khởi điểm cao)
  • reasonable reasonable starting price
    (giá khởi điểm hợp lý)
  • minimum minimum starting price
    (giá khởi điểm tối thiểu)
Verb + starting price
  • set set a starting price
    (đặt/định giá khởi điểm)
  • announce announce the starting price
    (công bố giá khởi điểm)
  • exceed exceed the starting price
    (vượt quá giá khởi điểm)
  • lower lower the starting price
    (hạ giá khởi điểm)
Prepositional phrases with starting price
  • at a at a starting price of $100
    (với giá khởi điểm là 100 đô la)
  • from a from a starting price of $50
    (từ mức giá khởi điểm 50 đô la)

Idioms

  • have a starting price of X

    có giá khởi điểm là X

    "The painting will have a starting price of $50,000 at the auction."

    (Bức tranh sẽ có giá khởi điểm là 50.000 đô la tại buổi đấu giá.)

  • the starting price for X is Y

    giá khởi điểm cho X là Y

    "The starting price for this antique vase is very reasonable."

    (Giá khởi điểm cho chiếc bình cổ này rất hợp lý.)

  • bid above the starting price

    đấu giá/trả giá cao hơn giá khởi điểm

    "To win the item, you must bid above the starting price."

    (Để thắng món đồ, bạn phải trả giá cao hơn giá khởi điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

starting price

Danh từ
Lật mặt

Giá khởi điểm, giá ban đầu được đưa ra để bán một sản phẩm hoặc dịch vụ.

"The starting price for the house is $500,000."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starting price".

Trong các cuộc đấu giá (Auctions)

'Starting price' (giá khởi điểm) là một yếu tố then chốt trong các cuộc đấu giá. Đây là mức giá thấp nhất mà người bán chấp nhận để bắt đầu phiên đấu giá, hoặc mức giá ban đầu mà người tham gia phải trả để bắt đầu. Nó tạo tiền đề cho quá trình trả giá và có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng, quyết định liệu món đồ có được bán hay không.

Chiến lược giá cả và đàm phán trong kinh doanh

Trong kinh doanh và bán lẻ, 'starting price' thường được sử dụng như một điểm tham chiếu ban đầu. Nó có thể là giá niêm yết của một sản phẩm, một đề xuất giá dịch vụ, hoặc mức giá đầu tiên trong quá trình đàm phán. Việc đặt giá khởi điểm hấp dẫn có thể thu hút khách hàng, trong khi giá cao hơn có thể định vị sản phẩm là cao cấp hoặc độc quyền, ảnh hưởng đến nhận thức về giá trị.