(Top Banner Ad)
early-stage company
B2
Tính từ ghép B2 Kinh doanh, Khởi nghiệp

early-stage company

Nghĩa tiếng Việt

công ty giai đoạn đầu công ty khởi nghiệp giai đoạn đầu doanh nghiệp giai đoạn đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being in the early phase of development or operation, typically referring to startups or businesses.

Vietnamese Meaning

Ở giai đoạn phát triển hoặc hoạt động ban đầu, thường đề cập đến các công ty khởi nghiệp hoặc doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The early-stage company is seeking seed funding to expand its operations."

    "Công ty ở giai đoạn đầu đang tìm kiếm nguồn vốn hạt giống để mở rộng hoạt động."

  • "Many early-stage companies fail to secure adequate funding."

    "Nhiều công ty giai đoạn đầu thất bại trong việc đảm bảo nguồn vốn đầy đủ."

  • "Investing in early-stage companies can be risky but also highly rewarding."

    "Đầu tư vào các công ty giai đoạn đầu có thể rủi ro nhưng cũng mang lại lợi nhuận cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective early sớm, ban đầu
Noun stage giai đoạn, bước
Verb stage dàn dựng, tổ chức
Noun company công ty, nhóm, sự đồng hành
Verb accompany đi cùng, kèm theo
Noun startup công ty khởi nghiệp (thường là một 'early-stage company')
Adjective early-stage giai đoạn đầu (dùng làm tính từ trước danh từ khác, ví dụ: 'early-stage investment' – đầu tư giai đoạn đầu)

Synonyms

Antonyms

established company (công ty đã thành lập)mature company (công ty trưởng thành)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Khởi nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ærlice (early)
Middle English
erly (early)
Old French
estage (stage)
Middle English
stage (stage)
Old French
companie (company)
Middle English
compagnie (company)
Modern English
early-stage company (compound term)

Nguồn gốc của 'early-stage company'

Cụm từ 'early-stage company' là một thuật ngữ kinh doanh hiện đại, ghép lại từ các từ 'early' (sớm), 'stage' (giai đoạn) và 'company' (công ty). 'Early' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ærlice', nghĩa là 'sớm'. 'Stage' đến từ tiếng Pháp cổ 'estage', nghĩa là 'giai đoạn'. 'Company' cũng từ tiếng Pháp cổ 'companie', nghĩa là 'nhóm người cùng nhau'. Khi kết hợp lại, nó mô tả một doanh nghiệp đang ở những bước khởi đầu quan trọng, thường là trước khi đạt được lợi nhuận ổn định hoặc quy mô lớn, và thường liên quan đến các công ty khởi nghiệp (startup).

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các công ty mới thành lập, đang trong quá trình tìm kiếm vốn đầu tư, xây dựng sản phẩm/dịch vụ và mở rộng thị trường. Nó nhấn mạnh sự non trẻ, tính rủi ro và tiềm năng tăng trưởng cao của công ty. Khác với 'established company' (công ty đã thành lập) vốn có lịch sử hoạt động lâu dài và thị phần ổn định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + early-stage company
  • successful successful early-stage company
    (công ty khởi nghiệp thành công)
  • promising promising early-stage company
    (công ty khởi nghiệp đầy hứa hẹn)
  • innovative innovative early-stage company
    (công ty khởi nghiệp đổi mới)
  • fledgling fledgling early-stage company
    (công ty khởi nghiệp non trẻ/mới thành lập)
Verb + early-stage company
  • fund fund an early-stage company
    (cấp vốn cho một công ty khởi nghiệp)
  • invest in invest in an early-stage company
    (đầu tư vào một công ty khởi nghiệp)
  • support support an early-stage company
    (hỗ trợ một công ty khởi nghiệp)
  • launch launch an early-stage company
    (ra mắt/thành lập một công ty khởi nghiệp)
Noun (modifying) + early-stage company
  • venture capital venture capital for early-stage companies
    (vốn đầu tư mạo hiểm cho các công ty khởi nghiệp)
  • incubator for an incubator for early-stage companies
    (vườn ươm cho các công ty khởi nghiệp)

Idioms

  • to get an early-stage company off the ground

    giúp một công ty khởi nghiệp bắt đầu hoạt động thành công

    "They raised enough capital to get their early-stage company off the ground."

    (Họ đã huy động đủ vốn để giúp công ty khởi nghiệp của mình bắt đầu hoạt động.)

  • to scale an early-stage company

    phát triển quy mô một công ty khởi nghiệp nhanh chóng

    "The goal is to scale the early-stage company rapidly after securing Series A funding."

    (Mục tiêu là phát triển quy mô công ty khởi nghiệp nhanh chóng sau khi nhận được vốn vòng Series A.)

  • an early-stage company ecosystem

    hệ sinh thái các công ty khởi nghiệp (nhấn mạnh sự hỗ trợ và liên kết)

    "Governments are working to foster a vibrant early-stage company ecosystem."

    (Các chính phủ đang nỗ lực thúc đẩy một hệ sinh thái các công ty khởi nghiệp sôi động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early-stage company

Tính từ ghép
Lật mặt

Ở giai đoạn phát triển hoặc hoạt động ban đầu, thường đề cập đến các công ty khởi nghiệp hoặc doanh nghiệp.

"The early-stage company is seeking seed funding to expand its operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They should invest in that early-stage company.
Họ nên đầu tư vào công ty giai đoạn đầu đó.
Phủ định
We must not dismiss an early-stage company based on its age.
Chúng ta không được phép bác bỏ một công ty giai đoạn đầu chỉ vì tuổi đời của nó.
Nghi vấn
Could this early-stage company become a market leader?
Liệu công ty giai đoạn đầu này có thể trở thành người dẫn đầu thị trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early-stage company".

Văn hóa khởi nghiệp và Thung lũng Silicon

Khái niệm 'early-stage company' gắn liền mật thiết với văn hóa khởi nghiệp (startup culture), đặc biệt là tại các trung tâm đổi mới như Thung lũng Silicon ở Hoa Kỳ. Tại đây, việc thành lập một công ty mới với ý tưởng đột phá, tìm kiếm đầu tư mạo hiểm (venture capital) và nỗ lực phát triển nhanh chóng là một phần quan trọng của giấc mơ Mỹ (American Dream) hiện đại. Những công ty này thường được coi là động lực của sự đổi mới và tăng trưởng kinh tế.

Rủi ro và Phần thưởng trong Khởi nghiệp

Đầu tư vào một công ty khởi nghiệp luôn đi kèm với rủi ro cao vì đa số các 'early-stage company' không thể tồn tại được. Tuy nhiên, những công ty thành công lại có thể mang lại lợi nhuận khổng lồ cho các nhà đầu tư ban đầu và người sáng lập. Điều này tạo nên một môi trường cạnh tranh khốc liệt nhưng cũng đầy cơ hội cho những người dám chấp nhận rủi ro và có tầm nhìn xa.