national borders
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The official boundaries of a country or nation.
Vietnamese Meaning
Đường biên giới quốc gia; ranh giới chính thức phân chia lãnh thổ giữa các quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The refugees were trying to cross national borders to seek asylum."
"Những người tị nạn đang cố gắng vượt qua biên giới quốc gia để tìm kiếm tị nạn."
-
"Smuggling goods across national borders is a serious crime."
"Buôn lậu hàng hóa qua biên giới quốc gia là một tội nghiêm trọng."
-
"The agreement defined the national borders between the two countries."
"Thỏa thuận đã xác định biên giới quốc gia giữa hai nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Noun | nationality | quốc tịch, quốc gia |
| Adjective | national | thuộc về quốc gia, dân tộc |
| Adverb | nationally | trên toàn quốc, toàn dân tộc |
| Verb | nationalize | quốc hữu hóa |
| Noun | border | biên giới, đường biên |
| Verb | border | giáp với, có biên giới |
| Noun | borderland | vùng biên giới |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'national borders' dùng để chỉ những đường biên giới được quốc tế công nhận hoặc được một quốc gia đơn phương tuyên bố (nhưng có thể gây tranh chấp). Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến chính trị, luật pháp quốc tế, di cư, thương mại và an ninh.
Prepositions
'Across national borders' chỉ sự di chuyển hoặc hoạt động vượt qua biên giới. 'Along national borders' chỉ những khu vực nằm dọc theo biên giới. 'Within national borders' chỉ những hoạt động diễn ra bên trong lãnh thổ của một quốc gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict national borders (biên giới quốc gia nghiêm ngặt)
-
porous porous national borders (biên giới quốc gia lỏng lẻo/dễ vượt qua)
-
secure secure national borders (biên giới quốc gia an ninh)
-
open open national borders (biên giới quốc gia mở)
-
cross cross national borders (vượt qua biên giới quốc gia)
-
protect protect national borders (bảo vệ biên giới quốc gia)
-
patrol patrol national borders (tuần tra biên giới quốc gia)
-
defend defend national borders (phòng thủ biên giới quốc gia)
-
along along national borders (dọc theo biên giới quốc gia)
-
across across national borders (xuyên qua biên giới quốc gia)
-
beyond beyond national borders (vượt ra ngoài biên giới quốc gia)
Idioms
-
To open/close national borders
Mở/đóng cửa biên giới quốc gia (đối với việc đi lại, thương mại)
"Many countries decided to close national borders during the pandemic."
(Nhiều quốc gia đã quyết định đóng cửa biên giới quốc gia trong đại dịch.)
-
To redraw national borders
Thay đổi/vẽ lại biên giới quốc gia (thường sau xung đột hoặc thỏa thuận chính trị)
"Historically, wars often led to the need to redraw national borders."
(Trong lịch sử, các cuộc chiến tranh thường dẫn đến việc phải vẽ lại biên giới quốc gia.)
-
Respect for national borders
Tôn trọng biên giới quốc gia (một nguyên tắc trong luật pháp quốc tế)
"International law emphasizes respect for national borders and sovereignty."
(Luật pháp quốc tế nhấn mạnh sự tôn trọng biên giới và chủ quyền quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
national borders
Danh từĐường biên giới quốc gia; ranh giới chính thức phân chia lãnh thổ giữa các quốc gia.
"The refugees were trying to cross national borders to seek asylum."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They discussed the importance of respecting national borders during the international conference. |
Họ đã thảo luận về tầm quan trọng của việc tôn trọng biên giới quốc gia trong hội nghị quốc tế. |
| Phủ định | We don't believe that those national borders should be easily changed without proper negotiation. |
Chúng tôi không tin rằng những biên giới quốc gia đó nên dễ dàng thay đổi mà không có đàm phán thích hợp. |
| Nghi vấn | Do you think that these national borders will remain the same in the next 50 years? |
Bạn có nghĩ rằng những biên giới quốc gia này sẽ giữ nguyên trong 50 năm tới không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If national borders didn't exist, the world would be a more unified place. |
Nếu không có biên giới quốc gia, thế giới sẽ là một nơi thống nhất hơn. |
| Phủ định | If countries weren't concerned about their national borders, they wouldn't invest so much in border security. |
Nếu các quốc gia không lo ngại về biên giới quốc gia của họ, họ sẽ không đầu tư quá nhiều vào an ninh biên giới. |
| Nghi vấn | Would international trade increase significantly if national borders were completely open? |
Thương mại quốc tế có tăng đáng kể không nếu biên giới quốc gia hoàn toàn mở cửa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national borders".
