state dinner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A formal dinner hosted by a head of state in honor of a visiting head of state or government.
Vietnamese Meaning
Một bữa tối trang trọng do nguyên thủ quốc gia chiêu đãi để vinh danh một nguyên thủ quốc gia hoặc chính phủ đến thăm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The President hosted a state dinner for the Prime Minister of Japan."
"Tổng thống đã tổ chức một bữa tối cấp nhà nước cho Thủ tướng Nhật Bản."
-
"The state dinner was held in the East Room of the White House."
"Bữa tối cấp nhà nước được tổ chức tại Phòng phía Đông của Nhà Trắng."
-
"Security was tight around the White House during the state dinner."
"An ninh được thắt chặt xung quanh Nhà Trắng trong suốt bữa tối cấp nhà nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bữa tối cấp nhà nước là một sự kiện ngoại giao quan trọng, được tổ chức với sự tỉ mỉ và tuân theo các nghi thức ngoại giao nghiêm ngặt. Nó không chỉ là một bữa ăn mà còn là cơ hội để tăng cường mối quan hệ giữa các quốc gia, thảo luận các vấn đề quan trọng và thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau. Khác với một bữa tối thông thường, state dinner bao hàm tính chính thức và tầm quan trọng quốc tế.
Prepositions
* **at a state dinner**: Chỉ địa điểm hoặc sự kiện diễn ra. Ví dụ: "Diplomacy is often practiced at a state dinner." (Ngoại giao thường được thực hành tại một bữa tối cấp nhà nước).
* **during a state dinner**: Chỉ thời gian diễn ra. Ví dụ: "An important announcement was made during the state dinner." (Một thông báo quan trọng đã được đưa ra trong bữa tối cấp nhà nước).
Collocations (Từ đi kèm)
-
formal formal state dinner (tiệc chiêu đãi nhà nước trang trọng)
-
grand grand state dinner (tiệc chiêu đãi nhà nước hoành tráng)
-
host host a state dinner (tổ chức một buổi tiệc chiêu đãi nhà nước)
-
attend attend a state dinner (tham dự một buổi tiệc chiêu đãi nhà nước)
Idioms
-
red carpet treatment (often associated with state dinners)
sự tiếp đón nồng hậu, long trọng
"The visiting president received the red carpet treatment, including a state dinner."
(Vị tổng thống đến thăm đã nhận được sự tiếp đón nồng hậu, bao gồm một bữa tiệc chiêu đãi nhà nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
state dinner
Danh từMột bữa tối trang trọng do nguyên thủ quốc gia chiêu đãi để vinh danh một nguyên thủ quốc gia hoặc chính phủ đến thăm.
"The President hosted a state dinner for the Prime Minister of Japan."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The state dinner was held in the White House. |
Bữa tiệc chiêu đãi cấp nhà nước đã được tổ chức tại Nhà Trắng. |
| Phủ định | There wasn't a state dinner scheduled for this month. |
Không có bữa tiệc chiêu đãi cấp nhà nước nào được lên lịch cho tháng này. |
| Nghi vấn | Will the president host a state dinner for the visiting dignitary? |
Tổng thống có tổ chức một bữa tiệc chiêu đãi cấp nhà nước cho vị khách quý đến thăm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state dinner".
