(Top Banner Ad)
state spending
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Chính trị

state spending

Nghĩa tiếng Việt

chi tiêu của chính quyền bang ngân sách chi tiêu của bang chi phí công của tiểu bang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Government expenditure at the state level.

Vietnamese Meaning

Chi tiêu của chính phủ ở cấp tiểu bang/bang/tỉnh. Đề cập đến số tiền mà chính quyền bang chi cho các dịch vụ công, dự án và các chương trình khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The governor proposed an increase in state spending on renewable energy."

    "Thống đốc đề xuất tăng chi tiêu của bang cho năng lượng tái tạo."

  • "Critics argue that state spending is too high and unsustainable."

    "Các nhà phê bình cho rằng chi tiêu của bang quá cao và không bền vững."

  • "State spending is often directed towards education, healthcare, and infrastructure."

    "Chi tiêu của bang thường được hướng vào giáo dục, chăm sóc sức khỏe và cơ sở hạ tầng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state quốc gia, bang; tình trạng
Verb state tuyên bố, phát biểu
Verb spend chi tiêu, tiêu dùng; dành (thời gian)
Noun spending sự chi tiêu, khoản chi
Noun spender người chi tiêu
Adjective state-owned thuộc sở hữu nhà nước

Synonyms

government expenditure (chi tiêu chính phủ)public spending (chi tiêu công)

Antonyms

budget cuts (cắt giảm ngân sách)spending freeze (đóng băng chi tiêu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand)
Latin
status (position, condition, state)
Old French
estat (condition, state, government)
English
state

Nguồn gốc từ 'State'

Từ 'state' (nhà nước, quốc gia) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status', nghĩa là 'tình trạng, vị trí, điều kiện'. Qua tiếng Pháp cổ 'estat', nó phát triển thành nghĩa 'chính quyền' hoặc 'quốc gia' trong tiếng Anh hiện đại, ám chỉ một tổ chức có quyền lực tối cao trong một lãnh thổ nhất định.

Nguồn gốc từ 'Spending'

Từ 'spending' (sự chi tiêu) bắt nguồn từ động từ 'spend' trong tiếng Anh cổ là 'spendan', có nghĩa là 'tiêu thụ, phân phát, sử dụng'. 'State spending' là sự kết hợp của hai từ này để chỉ hành động chính phủ sử dụng tiền của quốc gia cho các mục đích công cộng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về ngân sách chính phủ, chính sách tài khóa và tác động kinh tế của các quyết định chi tiêu của chính phủ cấp bang. Nó nhấn mạnh rằng việc chi tiêu không diễn ra ở cấp quốc gia (federal) mà là ở cấp địa phương hơn (state/provincial).

Prepositions

on for

* **on:** Dùng để chỉ mục đích hoặc lĩnh vực cụ thể mà tiền được chi. Ví dụ: 'State spending on education has increased.' (Chi tiêu của bang cho giáo dục đã tăng lên.)
* **for:** Tương tự như 'on', nhưng có thể nhấn mạnh mục đích sử dụng của khoản tiền. Ví dụ: 'State spending for infrastructure improvements is crucial.' (Chi tiêu của bang cho việc cải thiện cơ sở hạ tầng là rất quan trọng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state spending
  • high high state spending
    (chi tiêu nhà nước cao)
  • reduced reduced state spending
    (chi tiêu nhà nước bị cắt giảm)
  • military military state spending
    (chi tiêu quốc phòng của nhà nước)
  • public public state spending
    (chi tiêu công của nhà nước)
Verb + state spending
  • cut cut state spending
    (cắt giảm chi tiêu nhà nước)
  • boost boost state spending
    (thúc đẩy/tăng chi tiêu nhà nước)
  • scrutinize scrutinize state spending
    (xem xét kỹ lưỡng chi tiêu nhà nước)
state spending + Verb
  • rises state spending rises
    (chi tiêu nhà nước tăng lên)
  • falls state spending falls
    (chi tiêu nhà nước giảm xuống)
  • accounts for state spending accounts for a large part of the GDP
    (chi tiêu nhà nước chiếm một phần lớn GDP)

Idioms

  • cut state spending

    cắt giảm chi tiêu nhà nước

    "The government announced plans to cut state spending on social welfare programs."

    (Chính phủ đã công bố kế hoạch cắt giảm chi tiêu nhà nước cho các chương trình phúc lợi xã hội.)

  • increase state spending

    tăng chi tiêu nhà nước

    "Many economists argue for increasing state spending to stimulate the economy during a recession."

    (Nhiều nhà kinh tế học lập luận về việc tăng chi tiêu nhà nước để kích thích nền kinh tế trong thời kỳ suy thoái.)

  • control state spending

    kiểm soát chi tiêu nhà nước

    "It is crucial for governments to effectively control state spending to avoid excessive national debt."

    (Điều quan trọng là các chính phủ phải kiểm soát hiệu quả chi tiêu nhà nước để tránh nợ công quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state spending

Danh từ
Lật mặt

Chi tiêu của chính phủ ở cấp tiểu bang/bang/tỉnh. Đề cập đến số tiền mà chính quyền bang chi cho các dịch vụ công, dự án và các chương trình khác.

"The governor proposed an increase in state spending on renewable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had increased state spending on education, the literacy rate would have significantly improved.
Nếu chính phủ đã tăng chi tiêu nhà nước cho giáo dục, tỷ lệ biết chữ đã cải thiện đáng kể.
Phủ định
If the government had not reduced state spending on healthcare, the quality of medical services would not have deteriorated.
Nếu chính phủ không cắt giảm chi tiêu nhà nước cho y tế, chất lượng dịch vụ y tế đã không bị suy giảm.
Nghi vấn
Would the economy have recovered faster if the state had increased spending on infrastructure?
Nền kinh tế có phục hồi nhanh hơn không nếu nhà nước đã tăng chi tiêu cho cơ sở hạ tầng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state spending".

Cuộc tranh luận về vai trò của chính phủ

Ở nhiều nước phương Tây, luôn có một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các nhà bảo thủ tài khóa (thường ủng hộ việc cắt giảm chi tiêu nhà nước để giảm nợ và thuế) và những người ủng hộ đầu tư chính phủ (thường khuyến khích chi tiêu nhà nước vào y tế, giáo dục, cơ sở hạ tầng để thúc đẩy tăng trưởng và bình đẳng xã hội). Đây là một yếu tố cốt lõi trong các chính sách kinh tế và tranh cử.

Ngân sách nhà nước và ưu tiên quốc gia

Chi tiêu nhà nước phản ánh các ưu tiên và giá trị của một quốc gia. Việc phân bổ ngân sách cho các lĩnh vực như quốc phòng, y tế, giáo dục, hoặc nghiên cứu khoa học cho thấy chính phủ và người dân coi trọng điều gì. Quá trình lập ngân sách thường là một cuộc đấu tranh chính trị để xác định cách phân bổ nguồn lực công giới hạn.