(Top Banner Ad)
state-owned
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Chính trị

state-owned

UK: /ˌsteɪt ˈəʊnd/ • US: /ˌsteɪt ˈoʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nước sở hữu thuộc sở hữu nhà nước do nhà nước quản lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Owned and controlled by the government.

Vietnamese Meaning

Thuộc sở hữu và được kiểm soát bởi chính phủ; nhà nước sở hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The state-owned enterprise provides essential services to the rural population."

    "Doanh nghiệp nhà nước cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho dân cư nông thôn."

  • "The government is planning to privatize several state-owned banks."

    "Chính phủ đang lên kế hoạch tư nhân hóa một số ngân hàng nhà nước."

  • "Many state-owned companies struggle to compete with private sector firms."

    "Nhiều công ty nhà nước gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các công ty thuộc khu vực tư nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state bang, quoc gia; tinh trang
Verb state tuyen bo, phat bieu
Noun owner chu so huu
Verb own so huu
Noun ownership quyen so huu
Adjective state-run do nha nuoc dieu hanh/quan ly
Verb privatize tu nhan hoa
Verb nationalize quoc huu hoa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
state
English
owned
English
state-owned

Nguồn gốc của 'state-owned'

'State-owned' là một tính từ ghép được hình thành từ hai từ tiếng Anh: 'state' (nhà nước) và 'owned' (được sở hữu). Nó mô tả một thực thể, tài sản, hoặc dịch vụ thuộc về và được kiểm soát bởi chính phủ hoặc nhà nước. Từ này trở nên phổ biến để phân biệt các tổ chức thuộc sở hữu công với các tổ chức tư nhân, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế và chính trị.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các công ty, doanh nghiệp hoặc tài sản mà chính phủ sở hữu phần lớn cổ phần hoặc kiểm soát trực tiếp. Khác với 'privately owned' (thuộc sở hữu tư nhân) hoặc 'publicly traded' (cổ phần được giao dịch công khai trên thị trường chứng khoán). Nhấn mạnh vai trò của nhà nước trong việc quản lý và điều hành.

Collocations (Từ đi kèm)

state-owned + Noun
  • enterprise state-owned enterprise
    (doanh nghiep nha nuoc)
  • company state-owned company
    (cong ty nha nuoc)
  • bank state-owned bank
    (ngan hang nha nuoc)
  • media state-owned media
    (phuong tien truyen thong nha nuoc)
  • assets state-owned assets
    (tai san nha nuoc)
Adjective + state-owned
  • large large state-owned enterprise
    (doanh nghiep nha nuoc lon)
  • former former state-owned company
    (cong ty tung thuoc so huu nha nuoc)
  • struggling struggling state-owned banks
    (cac ngan hang nha nuoc dang gap kho khan)
Verb + state-owned (entity)
  • privatize privatize state-owned companies
    (tu nhan hoa cac cong ty nha nuoc)
  • manage manage state-owned resources
    (quan ly cac nguon luc nha nuoc)
  • invest in invest in state-owned infrastructure
    (dau tu vao co so ha tang nha nuoc)

Idioms

  • state-owned enterprise (SOE)

    doanh nghiep nha nuoc (DNCN)

    "Many countries are reforming their state-owned enterprises to improve efficiency."

    (Nhieu quoc gia dang cai cach cac doanh nghiep nha nuoc de nang cao hieu qua.)

  • privatization of state-owned assets

    tu nhan hoa tai san nha nuoc

    "The government announced the privatization of several state-owned assets to boost the economy."

    (Chinh phu cong bo viec tu nhan hoa mot so tai san nha nuoc de thuc day nen kinh te.)

  • state-owned media outlet

    co quan truyen thong nha nuoc

    "Critics argue that state-owned media outlets often reflect the government's views."

    (Cac nha phe binh cho rang cac co quan truyen thong nha nuoc thuong phan anh quan diem cua chinh phu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state-owned

Tính từ
Lật mặt

Thuộc sở hữu và được kiểm soát bởi chính phủ; nhà nước sở hữu.

"The state-owned enterprise provides essential services to the rural population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state-owned".

Sở hữu Nhà nước và Kinh tế Thị trường

Trong nhiều nền kinh tế trên thế giới, đặc biệt là các nước xã hội chủ nghĩa hoặc có định hướng xã hội, các doanh nghiệp và tài sản nhà nước ('state-owned') đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ công cộng (như điện, nước, y tế) hoặc kiểm soát các ngành chiến lược. Tuy nhiên, trong các nền kinh tế thị trường phương Tây, xu hướng tư nhân hóa ('privatization') các thực thể nhà nước ngày càng phổ biến, với lập luận rằng các công ty tư nhân thường hoạt động hiệu quả và cạnh tranh hơn.

Ảnh hưởng chính trị và xã hội

Các thực thể 'state-owned' thường chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chính sách và mục tiêu của chính phủ. Điều này có thể đảm bảo sự ổn định và định hướng xã hội, nhưng cũng có thể dẫn đến việc thiếu linh hoạt, kém hiệu quả do sự can thiệp chính trị hoặc thiếu động lực cạnh tranh so với khu vực tư nhân. Việc sở hữu nhà nước cũng thường được liên kết với các ngành công nghiệp quốc phòng, năng lượng hoặc giao thông vận tải, nơi chính phủ muốn duy trì quyền kiểm soát chiến lược.