(Top Banner Ad)
state variable
C1
Danh từ C1 Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Toán học

state variable

UK: /ˈsteɪt ˈveəriəbl/ • US: /ˈsteɪt ˈvɛriəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

biến trạng thái thông số trạng thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In mathematics, computer science, and physics, a state variable is one of the set of variables that are used to describe the state of a dynamical system.

Vietnamese Meaning

Trong toán học, khoa học máy tính và vật lý, biến trạng thái là một trong những tập hợp các biến được sử dụng để mô tả trạng thái của một hệ động lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperature and pressure are important state variables in thermodynamics."

    "Nhiệt độ và áp suất là những biến trạng thái quan trọng trong nhiệt động lực học."

  • "In a simple pendulum, the state variables are the angle and angular velocity."

    "Trong một con lắc đơn giản, các biến trạng thái là góc và vận tốc góc."

  • "The algorithm uses state variables to keep track of its progress."

    "Thuật toán sử dụng các biến trạng thái để theo dõi tiến trình của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state Trạng thái, tình trạng; quốc gia, bang
Verb state Tuyên bố, phát biểu
Adjective static Tĩnh, không thay đổi (liên quan đến trạng thái không đổi)
Noun variable Biến số, yếu tố thay đổi
Adjective variable Có thể thay đổi, không ổn định
Verb vary Thay đổi, biến đổi
Noun variation Sự thay đổi, biến thể
Noun variability Tính biến thiên, khả năng thay đổi

Synonyms

system variable (biến hệ thống)

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status (condition, position)
Latin
variabilis (changeable)
Old French
estat (from status)
Old French
variable (from variabilis)
Middle English
stat (from estat)
Middle English
variable (from variable)
Modern English
state variable (compound term, early 20th century)

Biến Trạng Thái: Sự Kết Hợp Mô Tả Hệ Thống

Thuật ngữ 'state variable' (biến trạng thái) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. 'State' (trạng thái) bắt nguồn từ tiếng Latin 'status', có nghĩa là 'tình trạng' hoặc 'vị trí'. Còn 'variable' (biến số) cũng từ tiếng Latin 'variabilis', nghĩa là 'có thể thay đổi'. Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật hiện đại, khi hai từ này được ghép lại, chúng tạo thành một khái niệm mạnh mẽ dùng để chỉ các đặc tính cốt lõi, có thể đo lường được, giúp xác định và mô tả đầy đủ tình trạng của một hệ thống tại bất kỳ thời điểm nào. Nó là công cụ nền tảng để phân tích, dự đoán và điều khiển các hệ thống phức tạp.

Usage Note

Biến trạng thái là một khái niệm cơ bản trong việc mô tả và phân tích các hệ thống thay đổi theo thời gian. Nó cung cấp thông tin về tình trạng hiện tại của hệ thống và cho phép dự đoán hành vi tương lai của nó. Trong các hệ thống phức tạp, việc xác định và theo dõi các biến trạng thái phù hợp là rất quan trọng để hiểu và kiểm soát hệ thống. Phân biệt với 'control variable' (biến điều khiển), là biến được điều chỉnh để ảnh hưởng đến biến trạng thái.

Prepositions

of in

*of:* Chỉ sự liên quan đến hệ thống hoặc mô hình đang xét (e.g., 'the state variable of the system'). *in:* Chỉ sự xuất hiện hoặc vai trò trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., 'state variables in control theory').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state variable
  • initial initial state variable
    (biến trạng thái ban đầu)
  • system system state variable
    (biến trạng thái của hệ thống)
  • crucial crucial state variable
    (biến trạng thái quan trọng)
  • internal internal state variable
    (biến trạng thái nội bộ)
Verb + state variable
  • define define a state variable
    (định nghĩa một biến trạng thái)
  • measure measure state variables
    (đo lường các biến trạng thái)
  • monitor monitor state variables
    (giám sát các biến trạng thái)
  • update update state variables
    (cập nhật các biến trạng thái)
  • determine determine the state variable
    (xác định biến trạng thái)
Noun + state variable
  • value value of a state variable
    (giá trị của một biến trạng thái)
  • set set of state variables
    (tập hợp các biến trạng thái)

Idioms

  • System state variables

    Các biến trạng thái của hệ thống (tập hợp tất cả các biến cần thiết để mô tả hoàn toàn trạng thái của một hệ thống tại một thời điểm)

    "The system's behavior is fully described by its system state variables."

    (Hành vi của hệ thống được mô tả hoàn toàn bằng các biến trạng thái của nó.)

  • Initial state variables

    Các biến trạng thái ban đầu (giá trị của các biến trạng thái khi một hệ thống hoặc quá trình bắt đầu)

    "We need to set the initial state variables before running the simulation."

    (Chúng ta cần thiết lập các biến trạng thái ban đầu trước khi chạy mô phỏng.)

  • Dynamics of state variables

    Động lực học của các biến trạng thái (cách các biến trạng thái thay đổi theo thời gian, thường dùng trong phân tích hệ thống)

    "Understanding the dynamics of state variables is crucial for control system design."

    (Hiểu rõ động lực học của các biến trạng thái là rất quan trọng để thiết kế hệ thống điều khiển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state variable

Danh từ
Lật mặt

Trong toán học, khoa học máy tính và vật lý, biến trạng thái là một trong những tập hợp các biến được sử dụng để mô tả trạng thái của một hệ động lực.

"The temperature and pressure are important state variables in thermodynamics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The state variable is often updated automatically by the system.
Biến trạng thái thường được hệ thống tự động cập nhật.
Phủ định
The state variable was not initialized correctly during the system setup.
Biến trạng thái đã không được khởi tạo chính xác trong quá trình thiết lập hệ thống.
Nghi vấn
Will the state variable be reset after the system restarts?
Biến trạng thái có được đặt lại sau khi hệ thống khởi động lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state variable".

Tầm Quan Trọng Trong Tư Duy Khoa Học và Kỹ Thuật

Trong văn hóa khoa học và kỹ thuật phương Tây, khái niệm 'biến trạng thái' là một ví dụ điển hình về cách các nhà khoa học và kỹ sư trừu tượng hóa và đơn giản hóa các hệ thống phức tạp. Thay vì cố gắng hiểu mọi chi tiết nhỏ, họ tập trung vào một tập hợp nhỏ các biến số quan trọng nhất (biến trạng thái) để mô tả toàn bộ hệ thống. Cách tư duy này cho phép phát triển các mô hình toán học, dự đoán hành vi và thiết kế các hệ thống điều khiển hiệu quả, từ đó thúc đẩy sự phát triển của công nghệ và đổi mới.

Nền Tảng Của Mô Hình Hóa và Mô Phỏng

Biến trạng thái là nền tảng của nhiều mô hình toán học và mô phỏng được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như vật lý, hóa học, kinh tế, và khoa học máy tính. Khả năng định nghĩa rõ ràng các biến này cho phép các nhà khoa học tạo ra 'bản sao kỹ thuật số' của các hệ thống thực, thử nghiệm các kịch bản khác nhau và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu mà không cần can thiệp trực tiếp vào thế giới thực. Đây là một trụ cột của phương pháp khoa học hiện đại, giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và giảm rủi ro.