state variable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In mathematics, computer science, and physics, a state variable is one of the set of variables that are used to describe the state of a dynamical system.
Vietnamese Meaning
Trong toán học, khoa học máy tính và vật lý, biến trạng thái là một trong những tập hợp các biến được sử dụng để mô tả trạng thái của một hệ động lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The temperature and pressure are important state variables in thermodynamics."
"Nhiệt độ và áp suất là những biến trạng thái quan trọng trong nhiệt động lực học."
-
"In a simple pendulum, the state variables are the angle and angular velocity."
"Trong một con lắc đơn giản, các biến trạng thái là góc và vận tốc góc."
-
"The algorithm uses state variables to keep track of its progress."
"Thuật toán sử dụng các biến trạng thái để theo dõi tiến trình của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | state | Trạng thái, tình trạng; quốc gia, bang |
| Verb | state | Tuyên bố, phát biểu |
| Adjective | static | Tĩnh, không thay đổi (liên quan đến trạng thái không đổi) |
| Noun | variable | Biến số, yếu tố thay đổi |
| Adjective | variable | Có thể thay đổi, không ổn định |
| Verb | vary | Thay đổi, biến đổi |
| Noun | variation | Sự thay đổi, biến thể |
| Noun | variability | Tính biến thiên, khả năng thay đổi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Biến trạng thái là một khái niệm cơ bản trong việc mô tả và phân tích các hệ thống thay đổi theo thời gian. Nó cung cấp thông tin về tình trạng hiện tại của hệ thống và cho phép dự đoán hành vi tương lai của nó. Trong các hệ thống phức tạp, việc xác định và theo dõi các biến trạng thái phù hợp là rất quan trọng để hiểu và kiểm soát hệ thống. Phân biệt với 'control variable' (biến điều khiển), là biến được điều chỉnh để ảnh hưởng đến biến trạng thái.
Prepositions
*of:* Chỉ sự liên quan đến hệ thống hoặc mô hình đang xét (e.g., 'the state variable of the system'). *in:* Chỉ sự xuất hiện hoặc vai trò trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., 'state variables in control theory').
Collocations (Từ đi kèm)
-
initial initial state variable (biến trạng thái ban đầu)
-
system system state variable (biến trạng thái của hệ thống)
-
crucial crucial state variable (biến trạng thái quan trọng)
-
internal internal state variable (biến trạng thái nội bộ)
-
define define a state variable (định nghĩa một biến trạng thái)
-
measure measure state variables (đo lường các biến trạng thái)
-
monitor monitor state variables (giám sát các biến trạng thái)
-
update update state variables (cập nhật các biến trạng thái)
-
determine determine the state variable (xác định biến trạng thái)
-
value value of a state variable (giá trị của một biến trạng thái)
-
set set of state variables (tập hợp các biến trạng thái)
Idioms
-
System state variables
Các biến trạng thái của hệ thống (tập hợp tất cả các biến cần thiết để mô tả hoàn toàn trạng thái của một hệ thống tại một thời điểm)
"The system's behavior is fully described by its system state variables."
(Hành vi của hệ thống được mô tả hoàn toàn bằng các biến trạng thái của nó.)
-
Initial state variables
Các biến trạng thái ban đầu (giá trị của các biến trạng thái khi một hệ thống hoặc quá trình bắt đầu)
"We need to set the initial state variables before running the simulation."
(Chúng ta cần thiết lập các biến trạng thái ban đầu trước khi chạy mô phỏng.)
-
Dynamics of state variables
Động lực học của các biến trạng thái (cách các biến trạng thái thay đổi theo thời gian, thường dùng trong phân tích hệ thống)
"Understanding the dynamics of state variables is crucial for control system design."
(Hiểu rõ động lực học của các biến trạng thái là rất quan trọng để thiết kế hệ thống điều khiển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
state variable
Danh từTrong toán học, khoa học máy tính và vật lý, biến trạng thái là một trong những tập hợp các biến được sử dụng để mô tả trạng thái của một hệ động lực.
"The temperature and pressure are important state variables in thermodynamics."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The state variable is often updated automatically by the system. |
Biến trạng thái thường được hệ thống tự động cập nhật. |
| Phủ định | The state variable was not initialized correctly during the system setup. |
Biến trạng thái đã không được khởi tạo chính xác trong quá trình thiết lập hệ thống. |
| Nghi vấn | Will the state variable be reset after the system restarts? |
Biến trạng thái có được đặt lại sau khi hệ thống khởi động lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state variable".
