(Top Banner Ad)
control variable
B2
Danh từ B2 Khoa học (đặc biệt là trong các thí nghiệm khoa học)

control variable

UK: /kənˈtrəʊl ˈveəriəbl/ • US: /kənˈtroʊl ˈveriəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

biến kiểm soát yếu tố kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variable that is kept constant in an experiment to test the relative impact of the independent variable.

Vietnamese Meaning

Một biến được giữ không đổi trong một thí nghiệm để kiểm tra tác động tương đối của biến độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperature was a control variable in the experiment, kept constant throughout."

    "Nhiệt độ là một biến kiểm soát trong thí nghiệm, được giữ không đổi trong suốt quá trình."

  • "In a study on plant growth, the amount of water given to each plant was a control variable."

    "Trong một nghiên cứu về sự phát triển của cây, lượng nước được cung cấp cho mỗi cây là một biến kiểm soát."

  • "The researcher carefully managed the control variables to ensure accurate results."

    "Nhà nghiên cứu cẩn thận quản lý các biến kiểm soát để đảm bảo kết quả chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control sự kiểm soát, điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective controlling kiểm soát (mang tính áp đặt)

Synonyms

controlled variable (biến được kiểm soát)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học (đặc biệt là trong các thí nghiệm khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
control variable

Nguồn gốc của 'Control Variable'

Thuật ngữ 'control variable' xuất hiện trong lĩnh vực khoa học và thống kê. Nó biểu thị một yếu tố được giữ không đổi trong một thí nghiệm để đánh giá ảnh hưởng của các biến khác. Ý tưởng về việc kiểm soát các yếu tố này trở nên quan trọng khi các nhà khoa học muốn xác định mối quan hệ nhân quả một cách chính xác.

Usage Note

Biến kiểm soát là yếu tố quan trọng trong thiết kế thí nghiệm khoa học. Nó giúp đảm bảo rằng kết quả thu được là do sự thay đổi của biến độc lập, chứ không phải do sự tác động của các yếu tố khác. Việc duy trì biến kiểm soát ổn định giúp tăng độ tin cậy của thí nghiệm. Cần phân biệt biến kiểm soát với biến độc lập (biến mà nhà nghiên cứu thay đổi) và biến phụ thuộc (biến được đo lường).

Prepositions

in of

*in* (an experiment): 'The control variable *in* this experiment is temperature.' (Biến kiểm soát *trong* thí nghiệm này là nhiệt độ). *of* (the experiment): 'Proper control *of* variables is crucial for a valid experiment.' (Kiểm soát biến đúng cách là rất quan trọng để có một thí nghiệm hợp lệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + control variable
  • important control variable
    (biến kiểm soát quan trọng)
  • key control variable
    (biến kiểm soát then chốt)
  • multiple control variables
    (nhiều biến kiểm soát)
Verb + control variable
  • identify control variables
    (xác định các biến kiểm soát)
  • manipulate the control variable
    (điều khiển biến kiểm soát)
  • maintain a control variable
    (duy trì một biến kiểm soát)

Idioms

  • Keeping something as a control variable

    Giữ một cái gì đó không đổi để so sánh.

    "We're keeping the temperature as a control variable to see how light affects the plants' growth."

    (Chúng ta giữ nhiệt độ như một biến kiểm soát để xem ánh sáng ảnh hưởng đến sự phát triển của cây như thế nào.)

  • Factor in the control variables

    Tính đến các biến kiểm soát.

    "When analyzing the data, we need to factor in the control variables."

    (Khi phân tích dữ liệu, chúng ta cần tính đến các biến kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

control variable

Danh từ
Lật mặt

Một biến được giữ không đổi trong một thí nghiệm để kiểm tra tác động tương đối của biến độc lập.

"The temperature was a control variable in the experiment, kept constant throughout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control variable".

Tầm quan trọng của Biến Kiểm Soát trong Khoa Học

Trong khoa học phương Tây, việc sử dụng các biến kiểm soát rất quan trọng để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của các thí nghiệm. Nó giúp các nhà khoa học cô lập và xác định các mối quan hệ nhân quả một cách chính xác, giảm thiểu sai sót và thiên vị trong quá trình nghiên cứu.