control variable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A variable that is kept constant in an experiment to test the relative impact of the independent variable.
Vietnamese Meaning
Một biến được giữ không đổi trong một thí nghiệm để kiểm tra tác động tương đối của biến độc lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The temperature was a control variable in the experiment, kept constant throughout."
"Nhiệt độ là một biến kiểm soát trong thí nghiệm, được giữ không đổi trong suốt quá trình."
-
"In a study on plant growth, the amount of water given to each plant was a control variable."
"Trong một nghiên cứu về sự phát triển của cây, lượng nước được cung cấp cho mỗi cây là một biến kiểm soát."
-
"The researcher carefully managed the control variables to ensure accurate results."
"Nhà nghiên cứu cẩn thận quản lý các biến kiểm soát để đảm bảo kết quả chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | control | sự kiểm soát, điều khiển |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Adjective | controlling | kiểm soát (mang tính áp đặt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Biến kiểm soát là yếu tố quan trọng trong thiết kế thí nghiệm khoa học. Nó giúp đảm bảo rằng kết quả thu được là do sự thay đổi của biến độc lập, chứ không phải do sự tác động của các yếu tố khác. Việc duy trì biến kiểm soát ổn định giúp tăng độ tin cậy của thí nghiệm. Cần phân biệt biến kiểm soát với biến độc lập (biến mà nhà nghiên cứu thay đổi) và biến phụ thuộc (biến được đo lường).
Prepositions
*in* (an experiment): 'The control variable *in* this experiment is temperature.' (Biến kiểm soát *trong* thí nghiệm này là nhiệt độ). *of* (the experiment): 'Proper control *of* variables is crucial for a valid experiment.' (Kiểm soát biến đúng cách là rất quan trọng để có một thí nghiệm hợp lệ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
important control variable (biến kiểm soát quan trọng)
-
key control variable (biến kiểm soát then chốt)
-
multiple control variables (nhiều biến kiểm soát)
-
identify control variables (xác định các biến kiểm soát)
-
manipulate the control variable (điều khiển biến kiểm soát)
-
maintain a control variable (duy trì một biến kiểm soát)
Idioms
-
Keeping something as a control variable
Giữ một cái gì đó không đổi để so sánh.
"We're keeping the temperature as a control variable to see how light affects the plants' growth."
(Chúng ta giữ nhiệt độ như một biến kiểm soát để xem ánh sáng ảnh hưởng đến sự phát triển của cây như thế nào.)
-
Factor in the control variables
Tính đến các biến kiểm soát.
"When analyzing the data, we need to factor in the control variables."
(Khi phân tích dữ liệu, chúng ta cần tính đến các biến kiểm soát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
control variable
Danh từMột biến được giữ không đổi trong một thí nghiệm để kiểm tra tác động tương đối của biến độc lập.
"The temperature was a control variable in the experiment, kept constant throughout."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control variable".
