state visit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An official visit by a head of state to a foreign country, typically involving elaborate ceremonies and discussions of important matters.
Vietnamese Meaning
Một chuyến thăm chính thức của một nguyên thủ quốc gia đến một quốc gia nước ngoài, thường bao gồm các nghi lễ trang trọng và thảo luận về các vấn đề quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The President of the United States paid a state visit to the United Kingdom."
"Tổng thống Hoa Kỳ đã có chuyến thăm cấp nhà nước tới Vương quốc Anh."
-
"The state visit aimed to strengthen economic ties between the two countries."
"Chuyến thăm cấp nhà nước nhằm mục đích tăng cường mối quan hệ kinh tế giữa hai nước."
-
"During the state visit, the leaders signed several important agreements."
"Trong chuyến thăm cấp nhà nước, các nhà lãnh đạo đã ký một số thỏa thuận quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chuyến thăm cấp nhà nước là hình thức cao nhất của chuyến thăm chính thức, thể hiện mối quan hệ song phương mạnh mẽ và thường bao gồm các sự kiện như diễu binh, quốc yến và gặp gỡ cấp cao. Nó khác với 'official visit' (chuyến thăm chính thức) vì trang trọng hơn và mang tính biểu tượng cao hơn.
Prepositions
‘to’ được dùng để chỉ quốc gia mà nguyên thủ quốc gia đến thăm (e.g., The President paid a state visit to France.). ‘From’ được dùng để chỉ quốc gia mà nguyên thủ quốc gia đến từ (e.g., The state visit from China was successful.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
official an official state visit (một chuyến thăm cấp nhà nước chính thức)
-
historic a historic state visit (một chuyến thăm cấp nhà nước lịch sử)
-
successful a successful state visit (một chuyến thăm cấp nhà nước thành công)
-
upcoming an upcoming state visit (một chuyến thăm cấp nhà nước sắp tới)
-
pay to pay a state visit (thực hiện/tiến hành chuyến thăm cấp nhà nước)
-
host to host a state visit (đăng cai/tiếp đón một chuyến thăm cấp nhà nước)
-
make to make a state visit (thực hiện chuyến thăm cấp nhà nước)
-
conclude to conclude a state visit (kết thúc chuyến thăm cấp nhà nước)
Idioms
-
pay a state visit to (a country/leader)
thực hiện chuyến thăm cấp nhà nước tới (một quốc gia/lãnh đạo)
"The President will pay a state visit to Vietnam next month to strengthen bilateral ties."
(Tổng thống sẽ thực hiện chuyến thăm cấp nhà nước tới Việt Nam vào tháng tới để tăng cường quan hệ song phương.)
-
host a state visit from (a country/leader)
tiếp đón chuyến thăm cấp nhà nước từ (một quốc gia/lãnh đạo)
"The UK is honored to host a state visit from the Japanese Emperor."
(Vương quốc Anh vinh dự được tiếp đón chuyến thăm cấp nhà nước của Nhật Hoàng.)
-
on a state visit
trong chuyến thăm cấp nhà nước (để mô tả trạng thái hoặc hoạt động)
"While on a state visit, the delegation signed several economic cooperation agreements."
(Trong chuyến thăm cấp nhà nước, phái đoàn đã ký kết một số hiệp định hợp tác kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
state visit
Danh từMột chuyến thăm chính thức của một nguyên thủ quốc gia đến một quốc gia nước ngoài, thường bao gồm các nghi lễ trang trọng và thảo luận về các vấn đề quan trọng.
"The President of the United States paid a state visit to the United Kingdom."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The President's schedule is packed: a state visit from France is scheduled for next week. |
Lịch trình của Tổng thống rất dày đặc: một chuyến thăm cấp nhà nước từ Pháp được lên kế hoạch vào tuần tới. |
| Phủ định | This week's diplomatic agenda is surprisingly light: no state visit is currently planned. |
Lịch trình ngoại giao của tuần này nhẹ đáng ngạc nhiên: không có chuyến thăm cấp nhà nước nào hiện đang được lên kế hoạch. |
| Nghi vấn | Is the Prime Minister preparing for a major event: a state visit from the United States? |
Thủ tướng có đang chuẩn bị cho một sự kiện lớn không: một chuyến thăm cấp nhà nước từ Hoa Kỳ? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The President is looking forward to the state visit next month. |
Tổng thống đang mong đợi chuyến thăm cấp nhà nước vào tháng tới. |
| Phủ định | The state visit was not cancelled despite the political tensions. |
Chuyến thăm cấp nhà nước đã không bị hủy bỏ mặc dù căng thẳng chính trị. |
| Nghi vấn | Will the Prime Minister's state visit strengthen diplomatic ties? |
Liệu chuyến thăm cấp nhà nước của Thủ tướng có củng cố quan hệ ngoại giao không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The President had concluded the state visit before the news broke. |
Tổng thống đã kết thúc chuyến thăm cấp nhà nước trước khi tin tức nổ ra. |
| Phủ định | They had not planned a state visit until the political climate improved. |
Họ đã không lên kế hoạch cho một chuyến thăm cấp nhà nước cho đến khi tình hình chính trị được cải thiện. |
| Nghi vấn | Had the Prime Minister completed the state visit before the elections were announced? |
Thủ tướng đã hoàn thành chuyến thăm cấp nhà nước trước khi cuộc bầu cử được công bố phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state visit".
