(Top Banner Ad)
state visit
C1
Danh từ C1 Chính trị và Ngoại giao

state visit

UK: /ˌsteɪt ˈvɪzɪt/ • US: /ˌsteɪt ˈvɪzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến thăm cấp nhà nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official visit by a head of state to a foreign country, typically involving elaborate ceremonies and discussions of important matters.

Vietnamese Meaning

Một chuyến thăm chính thức của một nguyên thủ quốc gia đến một quốc gia nước ngoài, thường bao gồm các nghi lễ trang trọng và thảo luận về các vấn đề quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The President of the United States paid a state visit to the United Kingdom."

    "Tổng thống Hoa Kỳ đã có chuyến thăm cấp nhà nước tới Vương quốc Anh."

  • "The state visit aimed to strengthen economic ties between the two countries."

    "Chuyến thăm cấp nhà nước nhằm mục đích tăng cường mối quan hệ kinh tế giữa hai nước."

  • "During the state visit, the leaders signed several important agreements."

    "Trong chuyến thăm cấp nhà nước, các nhà lãnh đạo đã ký một số thỏa thuận quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state nhà nước, bang, trạng thái
Verb state tuyên bố, phát biểu
Noun visitor khách viếng thăm
Verb visit viếng thăm, ghé thăm
Adjective visiting đến thăm, của khách
Adjective stately trang nghiêm, oai vệ

Synonyms

Related Words

diplomacy (ngoại giao)bilateral relations (quan hệ song phương)head of state (nguyên thủ quốc gia)

Subject Area

Chính trị và Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estat
English
state
Latin
visito
Old French
visiter
English
visit

Chuyến thăm cấp nhà nước: Từ nguồn gốc của 'nhà nước' và 'viếng thăm'

Cụm từ 'state visit' (chuyến thăm cấp nhà nước) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'State' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' (trạng thái, địa vị), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'estat', cuối cùng hình thành nghĩa 'nhà nước' trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'visit' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'visito' (đi xem, ghé thăm), qua tiếng Pháp cổ 'visiter'. Khi ghép lại, 'state visit' mô tả một sự kiện ngoại giao quan trọng, nơi người đứng đầu một quốc gia chính thức đến thăm một quốc gia khác, mang ý nghĩa biểu tượng cho mối quan hệ giữa hai nước.

Usage Note

Chuyến thăm cấp nhà nước là hình thức cao nhất của chuyến thăm chính thức, thể hiện mối quan hệ song phương mạnh mẽ và thường bao gồm các sự kiện như diễu binh, quốc yến và gặp gỡ cấp cao. Nó khác với 'official visit' (chuyến thăm chính thức) vì trang trọng hơn và mang tính biểu tượng cao hơn.

Prepositions

to from

‘to’ được dùng để chỉ quốc gia mà nguyên thủ quốc gia đến thăm (e.g., The President paid a state visit to France.). ‘From’ được dùng để chỉ quốc gia mà nguyên thủ quốc gia đến từ (e.g., The state visit from China was successful.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state visit
  • official an official state visit
    (một chuyến thăm cấp nhà nước chính thức)
  • historic a historic state visit
    (một chuyến thăm cấp nhà nước lịch sử)
  • successful a successful state visit
    (một chuyến thăm cấp nhà nước thành công)
  • upcoming an upcoming state visit
    (một chuyến thăm cấp nhà nước sắp tới)
Verb + state visit
  • pay to pay a state visit
    (thực hiện/tiến hành chuyến thăm cấp nhà nước)
  • host to host a state visit
    (đăng cai/tiếp đón một chuyến thăm cấp nhà nước)
  • make to make a state visit
    (thực hiện chuyến thăm cấp nhà nước)
  • conclude to conclude a state visit
    (kết thúc chuyến thăm cấp nhà nước)

Idioms

  • pay a state visit to (a country/leader)

    thực hiện chuyến thăm cấp nhà nước tới (một quốc gia/lãnh đạo)

    "The President will pay a state visit to Vietnam next month to strengthen bilateral ties."

    (Tổng thống sẽ thực hiện chuyến thăm cấp nhà nước tới Việt Nam vào tháng tới để tăng cường quan hệ song phương.)

  • host a state visit from (a country/leader)

    tiếp đón chuyến thăm cấp nhà nước từ (một quốc gia/lãnh đạo)

    "The UK is honored to host a state visit from the Japanese Emperor."

    (Vương quốc Anh vinh dự được tiếp đón chuyến thăm cấp nhà nước của Nhật Hoàng.)

  • on a state visit

    trong chuyến thăm cấp nhà nước (để mô tả trạng thái hoặc hoạt động)

    "While on a state visit, the delegation signed several economic cooperation agreements."

    (Trong chuyến thăm cấp nhà nước, phái đoàn đã ký kết một số hiệp định hợp tác kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state visit

Danh từ
Lật mặt

Một chuyến thăm chính thức của một nguyên thủ quốc gia đến một quốc gia nước ngoài, thường bao gồm các nghi lễ trang trọng và thảo luận về các vấn đề quan trọng.

"The President of the United States paid a state visit to the United Kingdom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The President's schedule is packed: a state visit from France is scheduled for next week.
Lịch trình của Tổng thống rất dày đặc: một chuyến thăm cấp nhà nước từ Pháp được lên kế hoạch vào tuần tới.
Phủ định
This week's diplomatic agenda is surprisingly light: no state visit is currently planned.
Lịch trình ngoại giao của tuần này nhẹ đáng ngạc nhiên: không có chuyến thăm cấp nhà nước nào hiện đang được lên kế hoạch.
Nghi vấn
Is the Prime Minister preparing for a major event: a state visit from the United States?
Thủ tướng có đang chuẩn bị cho một sự kiện lớn không: một chuyến thăm cấp nhà nước từ Hoa Kỳ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The President is looking forward to the state visit next month.
Tổng thống đang mong đợi chuyến thăm cấp nhà nước vào tháng tới.
Phủ định
The state visit was not cancelled despite the political tensions.
Chuyến thăm cấp nhà nước đã không bị hủy bỏ mặc dù căng thẳng chính trị.
Nghi vấn
Will the Prime Minister's state visit strengthen diplomatic ties?
Liệu chuyến thăm cấp nhà nước của Thủ tướng có củng cố quan hệ ngoại giao không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The President had concluded the state visit before the news broke.
Tổng thống đã kết thúc chuyến thăm cấp nhà nước trước khi tin tức nổ ra.
Phủ định
They had not planned a state visit until the political climate improved.
Họ đã không lên kế hoạch cho một chuyến thăm cấp nhà nước cho đến khi tình hình chính trị được cải thiện.
Nghi vấn
Had the Prime Minister completed the state visit before the elections were announced?
Thủ tướng đã hoàn thành chuyến thăm cấp nhà nước trước khi cuộc bầu cử được công bố phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state visit".

Nghi thức và Sự long trọng của Lễ đón

Một chuyến thăm cấp nhà nước luôn đi kèm với các nghi thức ngoại giao trang trọng và lịch sử, thường bao gồm lễ đón chính thức với thảm đỏ, đội danh dự, quốc ca, và có thể là một bữa quốc yến xa hoa. Những nghi lễ này không chỉ thể hiện sự tôn trọng mà còn là biểu tượng cho sức mạnh và mối quan hệ giữa các quốc gia.

Mục đích ngoại giao và Phát triển Quan hệ Song phương

Ngoài tính biểu tượng, mục đích chính của các chuyến thăm cấp nhà nước là tăng cường quan hệ ngoại giao và hợp tác giữa các quốc gia. Trong các chuyến thăm này, các nhà lãnh đạo thường thảo luận các vấn đề quan trọng, ký kết các hiệp định về kinh tế, văn hóa, an ninh, và tìm kiếm tiếng nói chung trên các diễn đàn quốc tế, góp phần xây dựng lòng tin và sự hiểu biết lẫn nhau.